Tiếng Việt · hèn mọn, rẻ tiền, ti tiện, từêm tốn khiêm nhường
Hán Việt: Tiện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bối) hẹp hơn, phần bên phải (bộ Sâm/Tiện cổ) rộng hơn. Hai phần cần cân đối hài hòa, không để phần phải đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賤 được giản thể thành 贱 bằng cách thay bộ bên phải bằng chữ 戋 cho gọn nét.
1. Ý nghĩa
hèn mọn, thấp kém, rẻ tiền
từ khiêm tốn dùng để chỉ bản thân hoặc người nhà mình (như tiện nội, tiện nhân)
Tính từ / Danh từTrang trọng cổ / Văn học / Châm biếmNgữ tố ràng buộc#phẩm chất#địa vị xã hội#giá cả
Ví dụ thực tế
贱卖
jiànmài
bán tháo, bán rẻ
卑贱
bēijiàn
ti tiện, hèn mọn
2. Phát âm
/[tɕi̯ɛn⁵¹]/Thanh điệu: 51
賤
jiànjian4
|
++
`(51)
=jiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiền”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 tiếng Trung hạ dốc dứt khoát từ cao độ 5 xuống 1 (51); dấu huyền tiếng Việt trầm đều và ngân nhẹ (21).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt trước lưỡi áp nhẹ vào lợi hàm dưới, đẩy hơi xát nhẹ qua.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc gắt trong tiếng Việt)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các vần -ian ở các thanh điệu khác như jiān hoặc jiǎn nếu không bật thanh 4 dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao chém mạnh dứt khoát xuống dưới giống như nhát chém hoặc gật đầu mạnh khẳng định.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bối) hẹp hơn, phần bên phải (bộ Sâm/Tiện cổ) rộng hơn. Hai phần cần cân đối hài hòa, không để phần phải đè bẹp phần trái.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賤 được giản thể thành 贱 bằng cách thay bộ bên phải bằng chữ 戋 cho gọn nét.
4. Cấu tạo
Bộ thủ贝 · Bộ Bối (tiền bạc, tài sản, vỏ sò)
Biểu ý (形旁):贝 (Chỉ liên quan đến tiền bạc, giá trị vật chất thấp)
Biểu thanh (声旁):戋 (âm gốc: jiān)
Bên trái là vỏ sò (tiền bạc, tài sản 贝), bên phải là chiếc giáo mác nhỏ chéo nhau (戋). Tiền tài ít ỏi, vũ khí thô sơ tượng trưng cho sự hèn mọn, nghèo hèn, rẻ mạt.
贝 Tiền bạc, của cải
戋 Ít ỏi, nhỏ nhặt
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 賤
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Kết hợp từ bộ bối (tiền của) và phần phát âm 戋 mang ý nghĩa gốc chỉ tiền tài ít ỏi, hàng hóa rẻ tiền, dần mở rộng ra chỉ người có địa vị thấp kém.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ vật giá rẻ mạt, ít giá trị, dần phát triển thành nghĩa chỉ nhân cách đê tiện hoặc địa vị hèn mọn trong xã hội phong kiến, sau đó dùng làm từ khiêm xưng.
Trong xã hội cũ, từ này mang sắc thái phân biệt giai cấp nặng nề, ngày nay chủ yếu dùng trong từ ghép hoặc ngữ cảnh văn học.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiện
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với âm đọc có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong tiếng Việt (Tiện).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン / Âm Kun: いやし.い, いや.しむ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
천
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu ji- trong tiếng Trung tương ứng với âm Ti- / Ch- trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Nhà nghèo có ít tiền của (贝) mà lúc nào cũng bị người khác cầm giáo đâm chọc (戋) coi rẻ, sống một đời hèn mọn, ti tiện (jiàn).