HanziGuru.贵 · guì
贵
guì[gui4]Thanh 4

Quý giá, đắt đỏ, cao quý, họ (tôn kính)

EN: abbr. for Guizhou Province 貴州|贵州[Gui4 zhou1] · expensive · (bound form) highly valued; precious

HSK 1Hán Việt: Quý
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Quý giá, đắt đỏ, cao quý, họ (tôn kính)

Hán Việt: Quý
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Trung 中 cách điệu hoặc bộ Sơn) phải được viết cân đối, gọn gàng, phần dưới (bối 貝) trải rộng làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 貴 có phần dưới là chữ 貝 (bối), chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống này nhưng tối ưu hóa một số nét viết cho liền mạch.

Đắt đỏ, có giá trị cao

Cao quý, có địa vị cao trọngTiền tố tôn kính dùng trong giao tiếp (như 'quý danh', 'quý công ty')Tên viết tắt của tỉnh Quý Châu
Tính từ / Tiền tốTrang trọng / Thông dụng#tính chất#giá trị#tôn kính
Ví dụ thực tế
  • 这件衣服太贵了。
    Zhè jiàn yīfú tài guì le.
    Bộ quần áo này đắt quá.
  • 认识你很高兴,请问您贵姓?
    Rènshì nǐ hěn gāoxìng, qǐngwèn nín guìxìng?
    Rất vui được quen biết bạn, xin hỏi quý danh của ngài là gì?
/[kueɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
贵
guìgui4
++
`(51)
=guì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gui
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc vần đôi song song (vần -iu/-ui dấu luôn đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm để chặn luồng hơi rồi thả ra nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
ui
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: uây
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uây» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của uei
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc đi xuống dứt khoát (hoặc giống dấu nặng nhưng xuất phát từ âm vực cao đi thẳng xuống thấp trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, dấu của từ này vẫn giữ nguyên là thanh 4 nhưng có thể ngắn hơn một chút khi đọc nhanh trong văn cảnh hội thoại tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 3 (gui3) nếu người học đọc không dứt khoát hoặc kéo dài giọng sang bè trầm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa nhanh từ trên cao xuống dưới dứt khoát như chặt một nhát, giống như gật đầu khẳng định mạnh mẽ.

Hình thể: Trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (chữ Trung 中 cách điệu hoặc bộ Sơn) phải được viết cân đối, gọn gàng, phần dưới (bối 貝) trải rộng làm bệ đỡ vững chắc cho toàn bộ chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 貴 có phần dưới là chữ 貝 (bối), chữ giản thể giữ nguyên cấu trúc truyền thống này nhưng tối ưu hóa một số nét viết cho liền mạch.

Bộ thủ 貝 · Bộ Bối (Tiền bạc, vật báu, sò tiền cổ)

Biểu ý (形旁): 貝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài sản có giá trị)

Biểu thanh (声旁): 𠂤 (âm gốc: duì / guì)

Phía trên là hình chiếc rương chứa đồ đạc xếp chồng lên nhau, phía dưới là bộ Bối (tiền bạc, vỏ sò). Những thứ được xếp chồng cẩn thận và liên quan đến tiền tài thì chính là thứ rất 'quý' giá.

  • 𠂤 Phần ngữ âm phía trên
  • 貝 Bộ bối chỉ tiền tài, giá trị
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này ban đầu biểu thị những đồ vật có giá trị cao, được cất giữ trong kho hoặc xếp chồng lên nhau cùng với tiền vỏ sò (bộ Bối).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc chỉ vật có giá trị tiền bạc cao (đắt), chữ phát triển thành nghĩa trừu tượng là cao quý, tôn kính và dùng làm tiền tố lịch sự.

  • Trong xã hội phong kiến, những người có địa vị cao thường được gọi là quý tộc, gắn liền với chữ này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quý
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi dứt khoát từ cao xuống thấp) tương ứng với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt (ở đây là Quý mang dấu sắc).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キ (ki) / Âm Kun: たと.い (tato.i), とうと.い (touto.i)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
귀
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Quý' giữ nguyên vẹn phụ âm đầu g/qu và vần ui từ tiếng Trung cổ sang tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Để mua được những món đồ quý giá (贵) xếp chồng lên nhau ở phía trên, bạn phải bỏ ra rất nhiều tiền vỏ sò ở bộ Bối phía dưới.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
溃
huìused in 潰膿|溃脓[hui4 nong2]; Taiwan pr. [kui4]+ 氵 (nước)
匮
kuìsurname Kui; to lack+ 匚 (hộp mở bên phải)
愦
kuìconfused; troubled+ 忄 (trái tim)
篑
kuìbasket for carrying soil+ ⺮ (cây tre)
Chữ dễ nhầm (形近字)
遗(yí)
Chữ 遗 dùng bộ sước (辶) chỉ sự rơi rớt, để lại; chữ 贵 dùng bộ bối (貝) chỉ giá trị, tiền bạc.
Thử thách phản xạ
这件衣服太[___]了,我 Sư买不起。
Gợi ý: guì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc viết giữa phần trên của chữ 贵 với chữ 真 hoặc chữ 𠂤, viết thừa hoặc thiếu nét ngang dọc bên trong.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '贵', bạn đọc và dịch nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'guì' (đắt/quý) theo cấu trúc trên dưới?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

贵guìQuý giá, đắt đỏ, cao quý, họ (tôn kính)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0