HanziGuru.赚 · zhuàn
赚
zhuàn[zhuan4]Thanh 4

kiếm (tiền), lời

EN: to earn · to make a profit

HSK 6Hán Việt: Liệm / Soạn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kiếm (tiền), lời

Hán Việt: Liệm / Soạn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:14
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bối) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (chữ Kiêm) chiếm 60%. Cần chú ý cân đối nét sổ và các nét ngang để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賺 dùng bộ 貝 bên trái và chữ 兼 bên giản thể là 兼, phiên bản giản thể giữ nguyên cấu trúc trái phải.

kiếm tiền, thu lợi nhuận

lời lãi trong kinh doanhchiếm được phần hơn (trong khẩu ngữ)
Động từThông dụng#kinh tế#tiền bạc#thương mại
Ví dụ thực tế
  • 他做生意赚了很多钱。
    Tā zuò shēngyi zhuànle hěn duō qián.
    Anh ấy làm ăn kiếm được rất nhiều tiền.
  • 这次买卖我们赚了。
    Zhè cì mǎimai wǒmen zhuàn le.
    Vụ mua bán này chúng ta có lời rồi.
/[t͡ʂu̯an⁵¹]/Thanh điệu: 51
赚
zhuànzhuan4
++
`(51)
=zhuàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhuan
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên chạm nhẹ hoặc gần sát ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
uan
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: uân / uan
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oan» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu nặng nhưng ở cao độ từ trên cao rơi thẳng xuống đáy.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zhuǎn (thanh 3) hoặc zhuān (thanh 1) nếu người nói phát âm không rõ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới như nhát dao, thể hiện sự dứt khoát của thanh 4.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 14 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Bối) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (chữ Kiêm) chiếm 60%. Cần chú ý cân đối nét sổ và các nét ngang để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 賺 dùng bộ 貝 bên trái và chữ 兼 bên giản thể là 兼, phiên bản giản thể giữ nguyên cấu trúc trái phải.

Bộ thủ 贝 · Bộ Bối (tiền bạc, vỏ sò (đơn vị tiền tệ cổ))

Biểu ý (形旁): 贝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến tiền bạc, tài chính.)

Biểu thanh (声旁): 兼 (âm gốc: jiān / zhuàn)

Bên trái là tiền (bộ Bối), bên phải là kiêm nhiệm (chữ Kiêm). Kiếm tiền đòi hỏi phải kiêm nhiệm nhiều việc hoặc thu hoạch thêm nhiều nguồn lợi.

  • 贝 Tiền bạc, tài sản
  • 兼 Kiêm nhiệm, đồng thời
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ này kết hợp bộ Bối (tiền) để biểu thị nghĩa liên quan đến của cải và chữ Kiêm để gợi âm đọc cũng như ý nghĩa gộp thêm, thu về.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự thu lợi, lời lãi trong giao thương, ngày nay mở rộng ra mọi hành động kiếm thu nhập hoặc đạt được lợi ích.

  • Trong tiếng Trung cổ, các chữ chỉ tiền tài thường có bộ Bối (貝).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Soạn hoặc Liệm
Âm Hán Việt tương ứng với các từ trường hợp đặc biệt, tiếng Trung đọc thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: セン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
전
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu zh trong tiếng Trung thường tương ứng với âm tr/ch trong tiếng Việt qua hệ thống từ Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Muốn **kiếm** được nhiều **tiền** (贝), bạn phải **kiêm** nhiệm (兼) làm nhiều việc cùng một lúc với thái độ quyết đoán (thanh 4).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
兼
jiānkiêm, đồng thời, kiêm nhiệmPhonetic Core (声旁)
嫌
xiánchán, ghét bỏ, nghi ngờ, hiềm khích+ 女 (phụ nữ)
歉
qiànxin lỗi, hối hận, thiếu sót+ 欠 (ngáp)
谦
qiānkhiêm tốn+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
转(zhuǎn)
Chữ 转 có bộ Xa (xe cộ) bên trái, chỉ sự quay, chuyển động; chữ 赚 có bộ Bối (tiền) bên trái, chỉ tiền bạc, kiếm lời.
Thử thách phản xạ
他每天辛苦工作就是为了多[___]一点钱。
Gợi ý: zhuàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên trái với chữ 转 (chuyển) do cấu trúc bên phải giống nhau (chữ Kiêm).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 赚, bạn đọc pinyin là gì và nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'kiếm tiền' (zhuàn) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

赚zhuànkiếm (tiền), lời
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0