HanziGuru.赴 · fù
赴
fù[fu4]Thanh 4

đi đến

EN: to go · to visit (e.g. another country) · to attend (a banquet etc)

HSK 7Hán Việt: Phó
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đi đến

Hán Việt: Phó
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước/chạy) viết thanh thoát, phần bên phải (phục/đánh) cân đối ngang xứng, không để hai phần bị tách rời quá xa.

đi đến, tới (thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc chỉ việc đến một địa điểm, sự kiện quan trọng)

tham dự (tiệc tùng, hội nghị)lao vào, xông vào (nguy hiểm, cứu hỏa)
Động từTrang trọng#di chuyển#sự kiện#hành động
Ví dụ thực tế
  • 赴京
    fù jīng
    đi Bắc Kinh
  • 赴宴
    fù yàn
    đi dự tiệc
/[fu˥˩]/Thanh điệu: 51
赴
fùfu4
++
`(51)
=fù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
fu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph (như ph trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa hàm trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy hơi ra liên tục.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u (đọc như u trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu từ âm vực cao rồi rơi thẳng xuống đáy với lực mạnh và dứt khoát, tương tự dấu nặng hoặc câu ra lệnh trong tiếng Việt nhưng sắc bén hơn.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm đọc có thanh 1 hoặc thanh 2 nếu đọc quá nhanh không giữ được độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống giống như nhát dao cắt ngang thể hiện sự quyết đoán của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước/chạy) viết thanh thoát, phần bên phải (phục/đánh) cân đối ngang xứng, không để hai phần bị tách rời quá xa.

Bộ thủ 走 · Bộ tẩu (chạy, đi)

Biểu ý (形旁): 走 (Chỉ hành động di chuyển, đi lại)

Biểu thanh (声旁): 攴 (âm gốc: fù)

Bao gồm bộ Tẩu (走 - đi lại, bước đi) kết hợp với chữ Phục (攴 - gõ, đánh, hành động). Kết hợp lại ý chỉ bước chân đi tới một mục tiêu hoặc một sự kiện đã định sẵn.

  • 走 di chuyển, đi
  • 攴 hành động, thúc giục
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ Hán này kết hợp ý nghĩa di chuyển (từ bộ Tẩu) với phần âm đọc (từ chữ Phục), diễn tả hình ảnh con người cất bước đi đến một nơi xa hoặc một buổi lễ quan trọng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là chạy đi, bước đi nhanh, ngữ nghĩa chuyển hóa thành việc đi đến một địa điểm cụ thể hoặc tham gia các sự kiện trọng đại như dự tiệc, nhận nhiệm vụ.

  • Trong văn bản cổ, chữ '赴' thường đi kèm với các từ chỉ việc nhận mệnh lệnh triều đình hoặc tham gia chiến trận.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phó
Thanh sắc trong tiếng Việt tương ứng với một phần biến đổi âm vực, trong khi chữ Hán đọc là 'fù' (thanh 4) tương đương với sắc nặng dứt khoát.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: フ / Âm Kun: おもむ.く
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Phát âm Hán Việt 'Phó' có mối liên hệ ngữ âm rõ rệt với pinyin 'fù', giữ nguyên phần vần và biến đổi phụ âm đầu từ f sang ph.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi chân bước đi nhanh (bộ Tẩu) dưới sự thúc giục của chiếc roi (bộ Phục) để PHÓ hội đúng giờ.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
卜
bǔbói toán, dự đoánPhonetic Core (声旁)
补
bǔvá, vá víu, bù đắp, bổ sung+ 衤 (quần áo)
扑
pūlao vào, chồm tới, vồ+ 扌 (bàn tay)
仆
púservant+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
副(fù)
Chữ '赴' có bộ tẩu (走) bên trái chỉ việc đi lại; chữ '副' có bộ đao (刂) bên phải chỉ chức vụ phó.
Thử thách phản xạ
他明天要 [___] 北京 参加 会议。
Gợi ý: fù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa phần bên trái là bộ Tẩu (走) với bộ Túc (足), hoặc viết sai nét hất và nét mác của chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '赴', hãy đọc to âm Pinyin và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'đi dự tiệc' (赴宴) bằng văn phong trang trọng, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

赴fùđi đến
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0