HanziGuru.跃 · yuè
跃
yuè[yue4]Thanh 4

nhảy, vọt

EN: to jump · to leap

HSK 6Hán Việt: Dược
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhảy, vọt

Hán Việt: Dược
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Túc 足) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (chữ Yêu 夭) chiếm 60% còn lại. Chú ý viết gọn bộ Túc bên trái để nhường không gian cho phần bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 躍 được giản thể hóa thành 跃, trong đó phần bên phải từ 雚 được thay thế đơn giản hóa thành 𭕄 hoặc biến đổi cấu trúc thành chữ 夭 để viết nhanh hơn.

nhảy, nhảy vọt, tung lên

tiến bộ nhanh chóng (trong kinh tế hoặc học tập)vượt qua một mức nào đó
Động từTrung tính#chuyển động#hành động#thể chất
Ví dụ thực tế
  • 欢呼雀跃
    huān hū què yuè
    vui mừng nhảy cẫng lên
  • 跃进
    yuè jìn
    nhảy vọt, tiến vượt bậc
/[yœy̯˥˩]/Thanh điệu: 51
跃
yuèyue4
++
`(51)
=yuè
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
yue
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“duệ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Dược
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: i/y bán nguyên âm
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi tròn, lưỡi ở vị trí nguyên âm cao trước.
Vận mẫu (Vần)
ue
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: vần -ue (đọc hơi giống -uyê ngắn)
Lưu ý: Viết là 'ue', nhưng phát âm tròn môi là 'üe' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duê» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duê».
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu ue kết hợp với bán nguyên âm y ở đầu thành yuè
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương dấu nặng nhưng sắc bén và có độ cao bắt đầu từ đỉnh 5 rơi xuống đáy 1)
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn nhưng vẫn giữ nguyên độ rơi từ cao xuống thấp.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu -ue khác nếu không phát âm rõ sự chuyển dịch từ u sang e.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Túc 足) chiếm khoảng 40% chiều rộng, phần bên phải (chữ Yêu 夭) chiếm 60% còn lại. Chú ý viết gọn bộ Túc bên trái để nhường không gian cho phần bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 躍 được giản thể hóa thành 跃, trong đó phần bên phải từ 雚 được thay thế đơn giản hóa thành 𭕄 hoặc biến đổi cấu trúc thành chữ 夭 để viết nhanh hơn.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (Chỉ hành động liên quan đến chân (nhảy, bước))

Biểu thanh (声旁): 夭 (âm gốc: yāo / yuè)

Bên trái là cái chân (足), bên phía phải là dáng người vươn cao, uốn người chuẩn bị bứt phá (夭). Ghép lại tạo thành hành động nhún chân nhảy vọt lên.

  • 足 Bộ túc (chân)
  • 夭 Yêu (non trẻ, vươn lên)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ 'chân' (足) thể hiện cơ quan vận động và phần biểu âm bên phải thể hiện hành động vươn mình cất cao lên khỏi mặt đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hành động nhún chân nhảy lên cao của con người hoặc loài vật, nghĩa mở rộng ra là sự phát triển nhảy vọt, sự thăng tiến hoặc thay đổi nhanh chóng trong đời sống.

  • Trong văn bản cổ, từ này thường dùng để miêu tả mãnh thú hoặc chim chóc tung mình bay nhảy.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dược
Âm Hán Việt là 'Dược' (thanh nặng), tương ứng với âm sắc trầm và dứt khoát trong tiếng Việt, có nét tương đồng với sự rơi mạnh của thanh 4 tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヤク (yaku) / Âm Kun: おど.る (odo.ru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
약
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu 'yu-' trong tiếng Trung tương ứng với âm 'd-' hoặc 'y-' trong âm Hán Việt (Dược).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng cái **chân (足)** nhún mạnh một cái, người trẻ tuổi **vươn mình (夭)** **nhảy vọt (yuè)** qua bức tường cao.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
夭
yāo(bound form) to die prematurely (also pr. [yao3]); (literary) (of vegetation) luxuriantPhonetic Core (声旁)
妖
yāogoblin; witch+ 女 (phụ nữ)
沃
wòfertile; rich+ 氵 (nước)
喬
+ 高 (cao ráo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
夭(yāo)
Thiếu bộ Túc (足) bên trái, chỉ là phần bên phải của chữ 跃.
笑(xiào)
Phía trên là bộ Trúc (竹), phía dưới là chữ Yêu (夭), nghĩa là cười chứ không phải nhảy.
Thử thách phản xạ
听到这个好消息,大家都高兴得欢呼雀[___]。
Gợi ý: yuè
Lỗi hay gặp

Người học hay viết nhầm phần bên phải hoặc quên mất bộ Túc (足) ở bên trái cấu thành chữ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '跃', hãy đọc to âm đọc chuẩn kèm thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '跃' (nhảy vọt) bằng tiếng Trung và đọc với thanh 4?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

跃yuènhảy, vọt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0