HanziGuru.路 · lù
路
lù[lu4]Thanh 4

con đường, lộ trình, tuyến

EN: surname Lu · road (CL:條|条[tiao2]) · journey

HSK 1Hán Việt: Lộ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · con đường, lộ trình, tuyến

Hán Việt: Lộ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (chân 足) được ép gọn lại để nhường chỗ cho phần bên phải (các 各), đảm bảo tổng thể chữ không bị quá bè sang một bên.

con đường, tuyến đường di chuyển

hành trình, chuyến điloại, hạng, phân loạihọ (Lộ)
Danh từTrung lập#giao thông#không gian#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 这条路通往市中心。
    Zhè tiáo lù tōng wǎng shì zhōng xīn.
    Con đường này dẫn tới trung tâm thành phố.
  • 一路平安
    yī lù píng ān
    Thượng lộ bình an / Đi đường bình an.
/[lu˥˩]/Thanh điệu: 51
路
lùlu4
++
`(51)
=lù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
lu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l (lưỡi thẳng, chạm lợi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ lên lợi trên, hai bên lưỡi thả lỏng để luồng hơi thoát ra hai bên.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 là thanh rơi dứt khoát từ cao xuống thấp (51), tương tự như dấu nặng sắc bén trong tiếng Việt nhưng có cao độ bắt đầu từ đỉnh giọng.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, âm vực ban đầu của nó có thể ngắn lại và hạ thấp độ cao hơn một chút.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (lú) nếu người học đọc lướt không rõ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay vung mạnh từ trên cao xuống dưới đất theo chiều thẳng đứng giống như nhát chém hoặc gật đầu dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (chân 足) được ép gọn lại để nhường chỗ cho phần bên phải (các 各), đảm bảo tổng thể chữ không bị quá bè sang một bên.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân, bàn chân)

Biểu ý (形旁): 足 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến việc đi lại, di chuyển bằng chân trên đường.)

Biểu thanh (声旁): 各 (âm gốc: gè / lù (phần biểu âm lịch sử phát âm tương cận))

Dùng đôi chân (足) đi đến từng nơi, mỗi nơi (各) đều là một chặng trên con đường (路).

  • 足 Bộ Túc (chân, bước chân)
  • 各 Các (mỗi, mọi nơi)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 路 được kết hợp từ bộ 足 (bước chân) biểu thị hành động đi và chữ 各 biểu thị âm đọc cũng như ý nghĩa đi đến các ngả đường khác nhau.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động đi lại trên đường, sau đó mở rộng ra thành danh từ chỉ con đường vật lý, rồi tiếp tục trừu tượng hóa thành lộ trình, phương hướng và chủng loại.

  • Trong chữ Giáp Cốt Văn, hình ảnh bước chân đi lại rất rõ nét trên các tuyến đường giao thông cổ đại.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lộ
Thanh 4 tiếng Trung (lù) tương ứng với dấu nặng (lộ) hoặc dấu sắc trong âm Hán Việt tùy từ, ở đây mang dấu nặng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ロ (ro) / Âm Kun: ji
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
로 (Ro) 또는 노 (No)
Quy luật chuyển âm: Âm đầu l- trong tiếng Trung giữ nguyên là l- trong âm Hán Việt (lộ) và tiếng Nhật (ro).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng đôi chân (足) bước đi qua mỗi (各) ngã rẽ trên con đường (路) dài.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
露
lùsương mù, giọt sương, phơi bày, lộ diện+ 雨 (mưa)
潞
lùname of a river; surname Lu+ 氵 (nước)
璐
lùbeautiful jade+ 王 (ngọc bích)
鷺
+ 鳥 (chim chóc)
Chữ dễ nhầm (形近字)
各(gè)
Chữ 各 thiếu bộ 足 (chân) ở bên trái, mang nghĩa là 'mỗi/mọi'.
Thử thách phản xạ
我们走这条[___]去公园。
Gợi ý: lù
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn khi viết thứ tự nét giữa bộ 足 và chữ 各 khiến chữ bị mất cân đối, hoặc nhầm lẫn với chữ 各 đứng độc lập.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 路, hãy đọc phát âm chuẩn kèm dấu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn nói 'con đường' hoặc 'thượng lộ bình an' bằng tiếng Trung, bạn dùng ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

路lùcon đường, lộ trình, tuyến
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0