HanziGuru.跳 · tiào
跳
tiào[tiao4]Thanh 4

nhảy, khiêu vũ, đập (tim)

EN: to jump · to hop · to skip over

HSK 3Hán Việt: Khiêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhảy, khiêu vũ, đập (tim)

Hán Việt: Khiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Túc (chân) nhỏ gọn hơn, bên phải là chữ Triệu (兆) vươn cao và rộng hơn một chút để tạo sự cân đối giữa hai nửa.

nhảy lên, bật người lên

nhảy cóc (bỏ qua một phần)đập thình thịch (tim đập)khiêu vũ, nhảy múa
Động từTrung lập#vận động#hành động cơ thể#thể thao
Ví dụ thực tế
  • 不要跳。
    Bù yào tiào.
    Đừng nhảy.
  • 心跳得很厉害。
    Xīn tiào de hěn lìhài.
    Tim đập rất mạnh.
/[tʰi̯ao˥˩]/Thanh điệu: 51
跳
tiàotiao4
++
`(51)
=tiào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi răng cửa trên, bật luồng hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i-ao đọc thành i-ao (như iêu nhưng miệng mở rộng hơn ở phần ao)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu ở mức cao (5) và rơi thẳng xuống mức thấp nhất (1), tương tự như dấu sắc đọc giật mạnh rồi rơi xuống hoặc như khi ra lệnh 'Đứng!'
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 thường đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút nhưng không biến đổi hoàn toàn thành thanh khác.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu không hạ giọng dứt khoát ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất, biểu thị sự dứt khoát và rơi mạnh của thanh 4.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Túc (chân) nhỏ gọn hơn, bên phải là chữ Triệu (兆) vươn cao và rộng hơn một chút để tạo sự cân đối giữa hai nửa.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (Biểu thị hành động liên quan đến chân (nhảy, bước))

Biểu thanh (声旁): 兆 (âm gốc: tiào / zhào)

Dùng cái CHÂN (足) để tạo ra âm thanh hoặc hiệu ứng giống như tiếng sấm/sự bùng nổ của TRIỆU (兆), đó chính là hành động NHẢY BẬT lên.

  • 足 Bộ túc (chân), chỉ hành động vận động
  • 兆 Phần biểu âm, gợi âm đọc tiào
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 跳 được kết hợp từ bộ 足 (chân) và chữ 兆 (triệu - biểu âm). Người xưa dùng hình ảnh cái chân kết hợp với âm đọc để chỉ hành động nhấc chân rời khỏi mặt đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là dùng chân nhảy lên, chữ phát triển thêm các tầng nghĩa bóng như nhảy cóc qua trang sách, tim đập thình thịch trong lồng ngực, hay nhảy múa khiêu vũ.

  • Trong chữ Hán cổ, các từ chỉ hành động của chân thường mang bộ Túc (足) ở bên trái.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Khiêu
Thanh 4 tiếng Trung (rơi dứt khoát 51) tương đương với sắc thái phát âm nhanh và dứt khoát nhưng hạ giọng của âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc sắc biến thể.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チョウ / Âm Kun: は.ねる, と.ぶ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với âm th- trong tiếng Việt (tương quan phụ âm răng/lợi bật hơi).
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng CÁI CHÂN (足) đạp mạnh xuống đất để BẬT NGƯỜI NHẢY lên cao giống như một tia chớp rực rỡ báo hiệu điềm TRIỆU (兆).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
兆
zhàosurname Zhao; (bound form) omenPhonetic Core (声旁)
挑
tiāokhiêng, gánh, chọn lựa, bới móc+ 扌 (bàn tay)
桃
táoquả đào+ 木 (cây cối)
逃
táochạy trốn, trốn thoát+ 辶 (bước đi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
桃(táo)
Chữ 跳 có bộ túc (足) liên quan đến nhảy, còn chữ 桃 có bộ mộc (木) liên quan đến cây đào.
逃(táo)
Chữ 跳 dùng chân (足) để nhảy, chữ 逃 dùng bộ xước (辶) để chạy trốn.
Thử thách phản xạ
听到这个好消息,大家都高兴得[___]了起来。
Gợi ý: tiào
Lỗi hay gặp

Người học thường viết sai bộ phận bên phải (chữ 兆) hoặc nhầm lẫn nét của bộ Túc (足) khi viết dạng phồn thể/giản thể.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 跳, hãy đọc to phiên âm, thanh điệu và nêu nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'nhảy' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

跳tiàonhảy, khiêu vũ, đập (tim)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0