Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thi) hẹp và thuôn dài, bên phải (chữ Cục dạng phồn thể cũ hoặc giản thể) rộng và thoáng hơn; hai nửa cân đối không để đè lấn lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '局' thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 可 (khả) để viết gọn và dễ nhớ hơn.
1. Ý nghĩa
chật hẹp, gò bó, không thoải mái
cục diện, tình thế, hoàn cảnhcơ quan, ban ngành trực thuộc chính phủ
Tính từ / Danh từTrung lập / Trang trọng#không gian#tổ chức#tình trạng
Ví dụ thực tế
局促
júcù
lúng túng, bứt rứt, chật hẹp
全局
quánjú
toàn cục, toàn bộ cục diện
2. Phát âm
/[tɕy³⁵]/Thanh điệu: 35
跼
júju2
|
++
´(35)
=jú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ju
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp nhẹ vào ngạc cứng, đẩy hơi thoát ra nhẹ nhàng qua kẽ răng và vòm miệng.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -v
Cách đọc tương đương: -uy / -uyên (chữ u có dấu chấm trên đầu)
Lưu ý: Viết là 'u', nhưng phát âm tròn môi là 'ü' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «duy» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Nguyên âm tròn môi ü: chúm tròn môi từ đầu đến cuối khi đọc «duy».
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút nhanh lên cao giống như khi bạn hỏi 'Hả?' hoặc phát âm dấu sắc.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành dạng lửng lơ nhưng quy tắc cơ bản vẫn là đọc lên cao giống dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm j- kết hợp với các vận mẫu khác hoặc nhầm lẫn với thanh 4 (jù) nếu đọc quá nhanh và thiếu độ vút lên cao ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt, biểu thị âm điệu đi lên từ thấp đến cao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ Thi) hẹp và thuôn dài, bên phải (chữ Cục dạng phồn thể cũ hoặc giản thể) rộng và thoáng hơn; hai nửa cân đối không để đè lấn lên nhau.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '局' thay thế phần phức tạp bên phải bằng chữ 可 (khả) để viết gọn và dễ nhớ hơn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ尸 · Bộ Thi (xác chết, thân thể, nhà ở)
Biểu ý (形旁):尸 (Chỉ không gian hoặc thân thể bị co quắp, gò bó bên trong một nơi chật hẹp.)
Biểu thanh (声旁):可 (âm gốc: kě / jú)
Bên trái là bộ Thi (尸 - thân người/ngôi nhà), bên phải là chữ Khả (可 - sự vừa vặn, có thể). Thân mình ở trong một không gian nhỏ hẹp đến mức chỉ 'vừa đủ' khép nép, tạo thành ý nghĩa chật chội, gò bó.
尸 Bộ Thi (thân thể/mái nhà)
可 Chữ Khả (âm đọc gợi ý và ý nghĩa vừa vặn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Ban đầu chữ Hán ghi nhận trạng thái con người co ro trong không gian nhỏ hẹp (phát triển từ dạng phồn thể 跼), sau đó mượn âm và mở rộng nghĩa ra thành bàn cục, cục diện và các cơ quan tổ chức hành chính.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'co quắp, chật chội' phát triển thành 'tình thế, cục diện' và các đơn vị hành chính sự nghiệp (cục cảnh sát, cục thuế...).
Trong tiếng Trung cổ, chữ này có dạng gốc là 跼, nhấn mạnh việc bước đi khó khăn do không gian hẹp.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cục
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Cục' mang thanh nặng, có sự tương ứng về phụ âm đầu c/j và vần uc/ü.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョク
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
국
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung hiện đại thường tương ứng với âm c/g trong âm Hán Việt (ví dụ: j -> c trong Cục).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Một người nằm co ro trong cái nhà nhỏ bằng xác chết (bộ Thi), vừa vặn (chữ Khả) nằm gọn lỏn tạo thành một Cục diện chật hẹp.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
拘
jūgiam giữ, câu nệThêm bộ thủ (chấm tay - 扌) bên trái để chỉ hành động câu nệ, bắt giữ.
踘
júquả bóng daThêm bộ túc (足 - chân) bên trái vì liên quan đến đá bóng.
Chữ dễ nhầm (形近字)
句(jù)
Chữ 句 (câu văn) có bộ khẩu (口) ở dưới thay vì chữ 可, dùng cho câu chữ thay vì cục diện hay sự chật hẹp.
8. Khảo thí
Thử thách phản xạ
我們必須要從[___] 觀念出發,考慮整體利益。
Gợi ý: jú
Lỗi hay gặp
Nhầm lẫn giữa cách viết chữ giản thể '局' và chữ '句', hoặc dùng sai ngữ cảnh giữa nghĩa cơ quan (cục thuế) và nghĩa tính từ (chật chội).
Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '局' trong '全局', bạn đọc là gì và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'ju2' (cục/cục diện) gồm những bộ phận nào kết hợp?
Ngữ Cảnh Video Thực Tế
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.
跼júcục, hẹp, bàn, cục diện
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...