HanziGuru.蹭 · cèng
蹭
cèng[ceng4]Thanh 4

cọ xát, đi chậm, ăn chực

EN: to rub against · to walk slowly · (coll.) to freeload

HSK 7Hán Việt: Thám
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cọ xát, đi chậm, ăn chực

Hán Việt: Thám
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc) thon gọn nhường chỗ cho phần bên phải (tằng) phức tạp ở phía sau.

cọ xát, chà xát vào bề mặt

đi chậm chạp, lê bướcăn chực, ké lợi ích (từ lóng)
Động từKhẩu ngữ#hành động#chuyển động#đời sống hàng ngày
Ví dụ thực tế
  • 别蹭我的衣服。
    Bié cèng wǒ de yīfu.
    Đừng cọ vào quần áo của tôi.
  • 他总是喜欢蹭饭。
    Tā zǒngshì xǐhuān cèng fàn.
    Anh ấy lúc nào cũng thích ăn chực.
/[tsʰɤŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
蹭
cèngceng4
++
`(51)
=cèng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ceng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng cửa dưới, đẩy luồng khí mạnh qua kẽ răng hẹp
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -eng đọc như âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 bắt đầu ở cao độ 5 và rơi thẳng xuống 1, tương tự như dấu sắc đọc giật cục và dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 sẽ giảm độ cao xuống còn khoảng 53 nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nghe nhầm với các âm có vận mẫu -eng khác như cēng hoặc céng nếu người bản xứ phát âm nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ trên cao đánh mạnh xuống đất một cách dứt khoát giống như nhát chém.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ túc) thon gọn nhường chỗ cho phần bên phải (tằng) phức tạp ở phía sau.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (chỉ hành động liên quan đến chân, di chuyển hoặc cọ chân)

Biểu thanh (声旁): 曾 (âm gốc: ceng)

Dùng chân (足) cọ xát nhiều lần tạo ra âm thanh hoặc sự va chạm giống như tầng tầng lớp lớp (曾) của sự chà xát.

  • 足 Chân (chỉ hành động chuyển động)
  • 曾 Từng, tầng (chỉ âm đọc cèng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ túc (chân) biểu thị hành động bước đi hoặc cọ chân và chữ tằng (曾) để biểu thị âm đọc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ hành động lê bước chân đi chậm, sau đó mở rộng ra nghĩa cọ xát bề mặt và nghĩa lóng hiện đại là ké lợi ích, ăn chực.

  • Là một chữ thuộc nhóm chữ Hán hiện đại dùng nhiều trong khẩu ngữ đời sống.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thám
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi dứt khoát 51), tương ứng với âm có dấu sắc hoặc dấu nặng đọc mạnh trong tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
참
Quy luật chuyển âm: Âm đầu c- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm x- hoặc t- trong tiếng Việt khi mượn từ Hán Việt qua các thời kỳ.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dùng đôi chân (足) của mình bước từng bước lê la, cọ xát (蹭) qua từng tầng (曾) lớp lớp bụi bẩn trên đường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
曾
zēngTừng, đã từng; họ TằngPhonetic Core (声旁)
增
zēngtăng lên+ 土 (đất đai)
赠
zèngtặng, biếu, ban tặng+ 贝 (vỏ sò)
僧
sēng(bound form) Buddhist monk (abbr. for 僧伽[seng1 qie2])+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
曾(céng)
Chữ 曾 thiếu bộ chân 足 ở bên trái, nghĩa là từng/đã từng.
Thử thách phản xạ
他 经常 去 图书馆 [___] 网。
Gợi ý: cèng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cách phát âm âm c (xì hơi kẽ răng) thành âm t hoặc th, đồng thời quên mất quy tắc hạ giọng đột ngột của thanh 4.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 蹭, hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa chính.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn tả hành động 'ăn chực' hoặc 'ké wifi' trong tiếng Trung, bạn dùng chữ Hán nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

蹭cèngcọ xát, đi chậm, ăn chực
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0