HanziGuru.躁 · zào
躁
zào[zao4]Thanh 4

nóng nảy, nôn nóng, bực bội

EN: impatient; hot-tempered

HSK 7Hán Việt: Táo
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nóng nảy, nôn nóng, bực bội

Hán Việt: Táo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:19
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Túc (chỉ chân) viết gọn gàng, bên phải là chữ Táo (phía trên là Tây, phía dưới là Mộc), cần phân chia tỷ lệ cân đối để không bị quá bè.

nóng nảy, nôn nóng, thiếu kiên nhẫn

bồn chồn, đứng ngồi không yênhung dữ, dữ tợn (trong một số từ ghép cổ)
Tính từTrung cấp / Trang trọng#tính cách#cảm xúc#tâm lý
Ví dụ thực tế
  • 遇到事情不要太急躁。
    Yù dào shì qíng bú yào tài jí zào.
    Gặp chuyện thì đừng nên quá nôn nóng nóng nảy.
  • 天气太热,让人觉得心里很烦躁。
    Tiān qì tài rè, ràng rén jué de xīn lǐ hěn fán zào.
    Thời tiết quá nóng, khiến người ta cảm thấy trong lòng rất bực bội bồn chồn.
/[t͡säʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
躁
zàozao4
++
`(51)
=zào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa hàm dưới, mặt lưỡi phẳng
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc giống như dấu sắc nhưng rơi cực kỳ dứt khoát từ cao xuống thấp như tiếng ra lệnh.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ biến đổi thành thanh có độ cao ngắn hơn tùy theo ngữ cảnh tự nhiên nhưng cơ bản vẫn giữ tính chất dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -ao khác hoặc lẫn lộn giữa thanh 4 và thanh 1 nếu phát âm không dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác chặt tay dứt khoát từ trên cao xuống dưới, giống như tiếng ra lệnh hoặc tiếng chặt dao.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 19 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Túc (chỉ chân) viết gọn gàng, bên phải là chữ Táo (phía trên là Tây, phía dưới là Mộc), cần phân chia tỷ lệ cân đối để không bị quá bè.

Bộ thủ 足 · Bộ Túc (chân)

Biểu ý (形旁): 足 (chỉ hành động, trạng thái liên quan đến cơ thể, chân tay di chuyển bất ổn)

Biểu thanh (声旁): 喿 (âm gốc: zào)

Chữ Túc (chân) kết hợp với chữ Táo (cái ổ chim kêu ríu rít ồn ào): Chân tay cứ nhấp nhổm, nhảy nhót như đàn chim trên cây kêu la ồn ào vì nóng nảy, số ruột.

  • 足 Bộ túc (chân)
  • 喿 Phần biểu âm và gợi nghĩa ồn ào, nhốn nháo
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu thành từ bộ Túc (chân) và phần âm Táo (gốc từ tiếng chim kêu nháo nhác trên cây), biểu thị trạng thái không yên tĩnh, bứt rứt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự nhốn nháo, động đậy không yên của chân tay, dần phát triển thành trạng thái tâm lý nóng nảy, thiếu kiên nhẫn.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ 喿 ban đầu vẽ hình những con chim trên cây kêu la, sau thêm bộ chân vào để diễn tả hành động nhấp nhổm không yên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Táo
Thanh 4 tiếng Trung tương ứng với dấu sắc hoặc dấu nặng trong tiếng Việt nhưng phát âm ngắn và mạnh hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ソウ (sō) / Âm Kun: あせ.る (aseru)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
조
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán Việt 'Táo' tương ứng với âm zào trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Cái chân (足) đứng trên cái cây có đàn chim kêu nháo nhác (喿) khiến bạn cảm thấy vô cùng NÓNG NẢY, bực bội và nôn nóng (zào).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
喿
sàochirping of birdsPhonetic Core (声旁)
澡
zǎotắm+ 氵 (nước)
操
cāoold variant of 操[cao1]+ 扌 (bàn tay)
燥
zàodry; parched; impatient; vexed+ 火 (lửa)
Chữ dễ nhầm (形近字)
燥(zào)
Chữ 躁 có bộ Túc (chân) liên quan đến tâm trạng số ruột, chân đi lại; chữ 燥 có bộ Hỏa (lửa) liên quan đến thời tiết khô hạn.
Thử thách phản xạ
做事情千万不要太[___],否则容易出错。
Gợi ý: zào
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ giữa 躁 (nóng nảy - có bộ chân) và 燥 (khô - có bộ lửa), hoặc viết sai nét ở phần bên phải.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 躁, bạn đọc như thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'zào' (nóng nảy) với bộ Túc ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

躁zàonóng nảy, nôn nóng, bực bội
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0