Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thân (身) bên trái chiếm khoảng một nửa không gian, phần chữ Thượng (尚) bên phải cân đối gọn gàng, đảm bảo các nét ngang song song và đều đặn.
1. Ý nghĩa
nằm, ngả lưng
ngả người ra nghỉ ngơinằm dài trên giường
Động từThông dụng#hành động#tư thế cơ thể#nghỉ ngơi
Ví dụ thực tế
累了就躺一会儿吧。
Lèi le jiù tǎng yīhuìr ba.
Mệt rồi thì nằm nghỉ một lát đi.
他躺在bed上看书。
Tā tǎng zài chuángshàng kànshū.
Anh ấy nằm trên giường đọc sách.
2. Phát âm
/[tʰaŋ²¹⁴]/Thanh điệu: 214
躺
tǎngtang3
|
++
ˇ(214)
=tǎng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng để hơi bật mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ang đọc gần giống âm ang trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi 214)
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (ví dụ: tǎngxiǎorén thành tángxiǎorén).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (tàng) nếu không kéo dài phần đáy của thanh 3 và hất giọng lên ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống từ từ rồi hất mạnh lên cao giống như nét vẽ dấu hỏi.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái phải · Số nét: 15 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ Thân (身) bên trái chiếm khoảng một nửa không gian, phần chữ Thượng (尚) bên phải cân đối gọn gàng, đảm bảo các nét ngang song song và đều đặn.
4. Cấu tạo
Bộ thủ身 · Bộ Thân (thân thể, cơ thể)
Biểu ý (形旁):身 (Chỉ thân thể con người liên quan đến tư thế nằm)
Biểu thanh (声旁):尚 (âm gốc: shàng / tǎng)
Bên trái là bộ Thân (thân thể người), bên phải là chữ Thượng (尚). Thân thể ngả người lên cao hoặc buông xuôi khi nghỉ ngơi tạo thành chữ nằm.
身 thân thể
尚 gợi âm đọc và ý nghĩa bổ trợ
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
24· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 尚 (shàng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hội ý kiêm hình thanh
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Thân (thể xác con người) và chữ 尚 (phía trên, cao), diễn tả hành động đặt toàn bộ thân thể nằm dài ra trên mặt phẳng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là tư thế thân thể nằm ngả lưng, ngày nay dùng phổ biến cho mọi hành động nằm nghỉ ngơi của con người và động vật.
Xuất hiện tương đối muộn trong các văn bản chữ Hán cổ khi nhu cầu phân chia chi tiết các tư thế của cơ thể tăng lên.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Thảng
Thanh hỏi trong tiếng Trung tương ứng với dấu hỏi trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: 横たわる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
탕
Quy luật chuyển âm: Âm t- đầu chữ Hán Việt tương ứng với phụ âm t trong tiếng Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đem cái THÂN (身) của mình TRÊN (尚) chiếc giường êm ái để NẰM (躺) nghỉ ngơi sau một ngày làm việc mệt mỏi.