HanziGuru.载 · zài
载
zài[zai4]Thanh 4

chở, chở che, ghi chép, đồng thời

EN: to carry · to convey · to load

HSK 4Hán Việt: Tải
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chở, chở che, ghi chép, đồng thời

Hán Việt: Tải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm ba phần xếp theo chiều dọc hoặc trái phải phức tạp: bộ Xa (车) ở bên trái chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải gồm chữ Thập (十) trên và bộ Cố/Mịch dưới. Cần chú ý cân đối để chữ không bị nghiêng lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 載, được giản thể hóa thành 载 bằng cách giữ nguyên bộ Xa (车) bên trái và rút gọn phần bên phải cho dễ viết.

chở, vận chuyển, mang theo

ghi chép, in vào sách vởchứa đựng, dung chứađồng thời, và (dùng trong văn phong trang trọng)
Động từ / Phó từTrung lập / Trang trọng#vận tải#hành động#văn bản
Ví dụ thực tế
  • 这辆卡车能载五十吨货物。
    Zhè liàng kǎchē néng zài wǔshí dūn huòwù.
    Chiếc xe tải này có thể chở năm mươi tấn hàng hóa.
  • 载歌载舞
    zài gē zài wǔ
    Vừa ca vừa múa (đồng thời ca múa)
/[tsaɪ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
载
zàizai4
++
`(51)
=zài
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chài”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: z là âm đầu lưỡi phẳng [ts]; thanh 4 dứt khoát khác dấu huyền trầm.
Đối chiếu âm Hán-Việt: Tải
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa hàm trên, khe hở hẹp để luồng hơi ma sát nhẹ
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ai (như ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu sắc đọc mạnh và gắt trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao bắt đầu giảm mạnh từ mức 5 xuống mức 3 hoặc 4 trước khi hạ dứt khoát xuống 1.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với zài (在 - ở tại) nếu không phát âm rõ vần -ai và độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm ngực rồi giật mạnh cắm xuống sàn nhà dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm ba phần xếp theo chiều dọc hoặc trái phải phức tạp: bộ Xa (车) ở bên trái chiếm khoảng một phần ba, phần bên phải gồm chữ Thập (十) trên và bộ Cố/Mịch dưới. Cần chú ý cân đối để chữ không bị nghiêng lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 載, được giản thể hóa thành 载 bằng cách giữ nguyên bộ Xa (车) bên trái và rút gọn phần bên phải cho dễ viết.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (xe cộ)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ phương tiện chuyên chở, xe cộ)

Biểu thanh (声旁): 戈 (âm gốc: zai)

Chiếc xe (车) dùng để chở binh khí (戈) và tài sản đi khắp nơi.

  • 车 Xe, phương tiện vận chuyển
  • 戈 Vũ khí, binh khí
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 載 ban đầu được cấu thành từ bộ Xa (xe) và các thành phần ngữ âm khác, diễn tả ý nghĩa dùng xe để chở đồ vật hoặc chất đầy hàng hóa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'chở hàng trên xe', nghĩa mở rộng ra thành chứa đựng, ghi chép lại (như ghi vào sách báo), và dùng làm liên từ mang nghĩa đồng thời.

  • Trong văn cổ, chữ này còn có âm đọc khác mang nghĩa là 'năm' (tương đương với niên).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tải
Âm Hán Việt là 'Tải', mang dấu hỏi, tương đương với biến chuyển thanh điệu trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: notseru, nosu
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
재
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán mang âm đầu z- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm t- hoặc tr- trong âm Hán Việt (Tải).
Câu chuyện Ghi nhớ

Chiếc **xe** (车) đầy ắp hàng hóa sẵn sàng **chở** đi **tải** khắp nơi với tiếng hô dứt khoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
哉
zāi(exclamatory or interrogative particle)Phonetic Core (声旁)
載
+ 車 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
栽(zāi)
Chữ 栽 dùng bộ Mộc (木) chỉ cây cối, nghĩa là trồng cây; trong khi 载 dùng bộ Xa (车) chỉ xe cộ, nghĩa là chở.
재(zài)
Không có nhiều chữ dạng tương tự dễ nhầm ngoài các biến thể có chung phần ngữ âm bên phải.
Thử thách phản xạ
这辆卡车能[___] fifty tons of goods.
Gợi ý: zài
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nghĩa 'chở' (zài) và nghĩa 'năm/ghi chép' hoặc viết sai bộ Xa thành bộ Khẩu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '载', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '载' có nghĩa là 'chở' với bộ Xa ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

载zàichở, chở che, ghi chép, đồng thời
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0