HanziGuru.載 · zǎi
載
zǎi[zai3]Thanh 3

ghi chép, chở, năm

EN: to record in writing · to carry (i.e. publish in a newspaper etc) · Taiwan pr. [zai4]

HSK 4Hán Việt: Tải
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ghi chép, chở, năm

Hán Việt: Tải
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái phải hoặc nửa trên nửa dưới kết hợp (theo kết cấu xe 车 ở dưới hoặc bên và chữ tai/thập). Cần cân đối phần bên trái và bộ xa (车) bên dưới để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '载' giữ nguyên cấu trúc phono-semantic truyền thống '載', tối ưu hóa nét viết ở phần trên.

ghi chép, đăng tải

chở, vận chuyển (thường dùng trong văn viết hoặc từ ghép như tải trọng)năm (đơn vị thời gian, ví dụ: thiên tải nan phùng - ngàn năm khó gặp)
Động từ / Danh từTrang trọng / Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#văn bản#giao thông#thời gian
Ví dụ thực tế
  • 登载
    dēng zǎi
    đăng tải (trên báo chí, tài liệu)
  • 载v
    qiān zǎi
    nghìn năm
/[tsaɪ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
載
zǎizai3
++
ˇ(214)
=zǎi
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zai
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
z
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch/gi thẳng lưỡi cắn răng
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 'ch' nhẹ hoặc 'dz', giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa hàm trên, đẩy hơi xát nhẹ qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
ai
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -ai (như ai trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ai» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 trong tiếng Trung Nam Kinh/Bắc Kinh, đọc giống dấu hỏi kéo dài rồi uốn giọng lên trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 sẽ biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm zài (thanh 2) nếu không hạ giọng xuống thấp ở điểm uốn của thanh 3.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay đi xuống theo hình chữ V (hạ từ cao xuống thấp rồi vút nhẹ lên cao ở cuối) thể hiện đặc trưng của thanh 3.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần trái phải hoặc nửa trên nửa dưới kết hợp (theo kết cấu xe 车 ở dưới hoặc bên và chữ tai/thập). Cần cân đối phần bên trái và bộ xa (车) bên dưới để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '载' giữ nguyên cấu trúc phono-semantic truyền thống '載', tối ưu hóa nét viết ở phần trên.

Bộ thủ 车 · Bộ Xa (xe cộ)

Biểu ý (形旁): 车 (Chỉ phương tiện vận chuyển, chở che, chuyên chở.)

Biểu thanh (声旁): 戈 (âm gốc: zai)

Chiếc xe (车) chở đầy tài liệu, sổ sách ghi chép (tải) đi khắp nơi suốt cả năm tháng (载).

  • 十 mười / đan xen
  • 戈 vũ khí / giáo mác
  • 车 xe cộ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu biểu thị việc dùng xe (车) để chở hàng hóa hoặc ghi chép khối lượng công việc, sau đó mở rộng nghĩa thành ghi chép và thời gian (năm).

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'chở' mở rộng sang 'ghi vào sổ sách/báo chí' (đăng tải) và 'đơn vị thời gian năm' (như niên tải).

  • Trong lịch sử chữ Hán, '载' dùng chung cho cả nghĩa chuyên chở và ghi chép năm tháng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tải
Thanh hỏi trong tiếng Trung (thanh 3) tương đương với dấu hỏi trong tiếng Việt nhưng có độ uốn sâu hơn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: notseru, toshi
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
재
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tải' tương ứng rất sát với âm đọc 'zǎi' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Trên chiếc XE (车) chở đầy những cây giáo (戈) và các con số mười (十), người ta ghi chép (载) lại toàn bộ lịch sử suốt cả năm.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
哉
zāi(exclamatory or interrogative particle)Phonetic Core (声旁)
载
zǎighi chép, chở, năm+ 车 (xe cộ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
栽(zāi)
Thay bộ xe (车) bằng bộ mộc (木) thành chữ '栽' (trồng cây).
Thử thách phản xạ
這篇新聞被[___]在 and 頭版上。
Gợi ý: zǎi
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa nghĩa 'chở' (thường đọc là zài ở Đài Loan hoặc văn cảnh hiện đại) với nghĩa 'ghi chép/năm' (đọc là zǎi).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '载', bạn đọc và hiểu nghĩa của nó là gì trong từ '登载'?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '载' bao gồm bộ Xa và phần cấu tạo bên trên?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

載zǎighi chép, chở, năm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0