Quy tắc cân đối nét: Phần trên (十) viết gọn gàng ở tâm, phần dưới (古) mở rộng bề ngang, đảm bảo cân đối trục dọc không bị lệch.
1. Ý nghĩa
tội lỗi, lỗi lầm
họ Cô (trong họ tên người Trung Quốc)
danh từ / họvăn bản trang trọng / cổ ngữNgữ tố ràng buộc#pháp luật#đạo đức#họ tên
Ví dụ thực tế
辜负
gūfù
phụ lòng, phụ sự kỳ vọng
无辜
wúgū
vô tội
2. Phát âm
/[ku˥]/Thanh điệu: 55
辜
gūgu1
|
++
¯(55)
=gū
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
gu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên chạm ngạc mềm, không tống hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
5 → 5 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài), tương tự như dấu ngang trong tiếng Việt ở âm vực cao.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với âm có thanh điệu khác hoặc phụ âm đầu g- kết hợp với các vận mẫu khác nếu không nghe kỹ độ cao ngân dài.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định trên không trung, giống như nốt nhạc ngân dài ở quãng cao.
3. Chữ viết
Hình thể: trên dưới · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (十) viết gọn gàng ở tâm, phần dưới (古) mở rộng bề ngang, đảm bảo cân đối trục dọc không bị lệch.
4. Cấu tạo
Bộ thủ歹 · Bộ Ai (xấu xa, chết chóc, tội lỗi)
Biểu ý (形旁):歹 (chỉ ý nghĩa liên quan đến tội ác, tai ương)
Biểu thanh (声旁):古 (âm gốc: gǔ)
Chữ 辜 kết hợp giữa bộ Ai (歹 - tai họa, tội lỗi) ở trên và chữ Cổ (古 - xưa cũ) ở dưới làm âm đọc, biểu thị tội lỗi từ thời xưa hoặc tai ương tích tụ.
十 thập (mười)
口 khẩu (miệng)
歹 tội lỗi, tai ương
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
26· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 古 (gǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 辜 ban đầu trong giáp cốt văn chỉ việc xẻ thịt cúng tế hoặc tội hình thời cổ đại, kết hợp ý nghĩa tai ương và âm đọc.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc liên quan đến hình phạt và tội ác, sau này mở rộng thành phụ lòng (辜负) và vô tội (无辜), đồng thời được dùng làm họ người.
Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này ít khi đứng độc lập mà thường đi trong các từ ghép cố định như 无辜 hay 辜负.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cơ
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
고
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong Pinyin thường tương ứng với âm c/g trong tiếng Việt tùy theo từ nguyên Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Người xưa (古) phạm tội ác (歹) chất chồng mười phần (十), cuối cùng mang tiếng xấu và chịu tội (辜).