HanziGuru.辤 · cí
辤
cí[ci2]Thanh 2

từ biệt, lời nói, từ ngữ

EN: old variant of 辭|辞[ci2]

HSK 5Hán Việt: Từ
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · từ biệt, lời nói, từ ngữ

Hán Việt: Từ
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái (bộ Tân) hẹp hơn một chút để nhường không gian cho phần cấu trúc phức tạp bên phải.
Quy luật giản thể: Chữ 辞 là dạng giản thể của chữ 辤, được tinh giản các nét bên trong để việc viết tay nhanh và gọn gàng hơn.

Từ biệt, từ chối, lời nói

Văn từ, từ loại trong ngôn ngữSai khiến, cáo biệt
Động từ / Danh từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#ngôn ngữ#hành động#giao tiếp
Ví dụ thực tế
  • 告辞
    gàocí
    Cáo từ, xin phép ra về
  • 辞职
    cízhí
    Từ chức
/[tsʰi²⁵]/Thanh điệu: 35
辤
cíci2
++
´(35)
=cí
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ci
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
c
Phân loại: Âm đầu lưỡi trước - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: x xì hơi kẽ răng
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bắn luồng hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ chân răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua kẽ răng.
Vận mẫu (Vần)
i (-i*)
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: i
Lưu ý: Viết là 'i (-i*)', nhưng phát âm tròn môi là 'i' [y].
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [zh-] (≈ tr) ghép với vận mẫu [-i] (≈ ư) → đọc bồi âm là «trư».
Lỗi phát âm thường gặp: Bẫy phát âm! Chữ '-i' đi sau zh- tuyệt đối KHÔNG đọc là 'i', phải đọc là âm «ư» (trư).
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Mang thanh 2, tương đương với dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ âm vực trung rồi vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi gặp một âm thanh 2 đứng sau, thanh 2 này có thể đọc biến điệu nhẹ hơn một chút tùy theo ngữ cảnh tốc độ nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ cī (thanh 1) hoặc cǐ (thanh 3) nếu không phát âm đúng cao độ đi lên của dấu sắc.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa bàn tay từ ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như đang ra dấu từ chối hoặc vẫy tay chào.

Hình thể: trái - phải · Số nét: 13 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và bên phải cân đối, phần bên trái (bộ Tân) hẹp hơn một chút để nhường không gian cho phần cấu trúc phức tạp bên phải.

Quy luật giản thể: Chữ 辞 là dạng giản thể của chữ 辤, được tinh giản các nét bên trong để việc viết tay nhanh và gọn gàng hơn.

Bộ thủ 辛 · Bộ Tân (Cay đắng, vất vả)

Biểu ý (形旁): 辛 (Biểu thị sự cay đắng, vất vả trong việc từ giã hay từ chức)

Biểu thanh (声旁): 舌 (âm gốc: shi / ci)

Chữ gồm bộ Tân (辛) ở bên trái kết hợp với các thành phần biểu thị lời nói và lưỡi ở bên phải, diễn tả việc thốt ra những lời chia tay hoặc từ chối đầy cay đắng, khó khăn.

  • 辛 Bộ Tân (vất vả, cay đắng)
  • 舌 Lưỡi (lời nói)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu giáp cốt văn và kim văn ghi nhận đây là hành động dùng lời nói (liên quan đến miệng và lưỡi) để từ giã, khước từ hoặc tranh luận.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là lời từ biệt, từ chối, chữ phát triển thêm nghĩa là từ ngữ, văn chương (như từ khúc, từ loại).

  • Trong lịch sử văn học Trung Hoa, 'Từ' (辭) là một thể thơ đặc biệt phát triển mạnh thời Sở Trí.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Từ
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ジ / Âm Kun: や.める
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
사
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Từ' khớp hoàn toàn với âm đọc 'cí' trong tiếng Quan Thoại qua hệ thống biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng cái Lưỡi (舌) để nói lời cay đắng (辛) khi quyết định từ chức và từ biệt mọi người.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
辞
cíTừ biệt, từ chứcChữ gốc mang nghĩa từ giã.
Chữ dễ nhầm (形近字)
词(cí)
Chữ 词 dùng bộ Ngôn (讠) chuyên chỉ từ ngữ, từ vựng; còn chữ 辞 dùng bộ Tân (辛) liên quan đến từ biệt, từ chức.
Thử thách phản xạ
他決定向公司提出[___]職。
Gợi ý: cí
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 辞 (từ biệt, từ chức) và chữ 词 (từ ngữ) do cùng phát âm là 'cí'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 辞, hãy đọc to âm Pinyin, Âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn diễn đạt hành động 'từ chức' hoặc 'từ biệt' bằng một chữ Hán phát âm là 'cí', bạn viết như thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

辤cítừ biệt, lời nói, từ ngữ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0