Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (辰) hơi hẹp hơn, phần bên phải (寸) rộng hơn một chút nhưng cân đối, chú ý khoảng cách giữa các nét ngang.
1. Ý nghĩa
Sự nhục nhã, hổ thẹn, làm nhục hoặc chịu nhục
Làm ơn, nhờ vả (dùng khi khiêm tốn)Tự nhận mình kém cỏi, hạ mình
Danh từ / Động từ / Tính từTrang trọng / Văn họcNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#đạo đức#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
羞辱
xiūrǔ
Sỉ nhục, làm nhục
毋辱
wú rǔ
Không làm nhục (mệnh lệnh trang trọng)
2. Phát âm
/[ʐu³⁵]/Thanh điệu: 35
辱
rǔru3
|
++
ˇ(214)
=rǔ
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ru
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
r
Phân loại: Âm hữu thanh uốn lưỡi
Cách đọc tương đương: r uốn lưỡi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Có rung dây thanh quản trong cổ họng, lưỡi giữ tư thế cong.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong gần ngạc cứng, hơi ma sát nhẹ qua khe hở.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Âm vực bắt đầu từ trung bình và vút cao dứt khoát lên cao, giống như khi đặt dấu sắc cho từ 'rú' trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 3 khác đứng sau, chữ này chuyển thành thanh 2 theo quy tắc biến điệu thanh 3.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (rù) nếu phát âm quá ngắn và nhanh, hoặc đọc nhầm thanh mẫu r thành d hoặc l.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngang ngực đi lên chéo góc phải giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (辰) hơi hẹp hơn, phần bên phải (寸) rộng hơn một chút nhưng cân đối, chú ý khoảng cách giữa các nét ngang.
4. Cấu tạo
Bộ thủ寸 · Bộ thốn (đơn vị tấc, tay)
Biểu ý (形旁):寸 (chỉ tay hoặc hành động chế ngự, áp đặt)
Biểu thanh (声旁):辰 (âm gốc: chen / rǔ)
Bao gồm chữ Thần (辰 - buổi sáng, thời gian) và chữ Thốn (寸 - bàn tay, tấc). Bàn tay đè nén hoặc làm tổn thương vào thời khắc nào đó tạo ra sự nhục nhã.
辰 Thành phần biểu âm / ý gốc
寸 Biểu thị tay hoặc hành động tước đoạt phẩm giá
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 辱 (rǔ)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp từ辰 (chỉ thời gian hoặc hình phạt buổi sáng) và寸 (bàn tay cầm roi vọt), biểu thị hình phạt hạ nhục kẻ phạm tội trước công chúng.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là hình phạt làm nhục, phát triển thành cảm giác hổ thẹn, nhục nhã chung và động từ làm nhục.
Thời cổ đại, hình phạt công khai thường diễn ra vào buổi sáng (thời điểm của chữ 辰).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhục
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Nhục' mang thanh nặng. Phụ âm đầu r trong tiếng Trung tương ứng với nh trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: JOKU / Âm Kun: hazu.shiru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
욕
Quy luật chuyển âm: Phụ âm r gốc Trung Quốc thường biến đổi thành phụ âm nh trong âm Hán Việt (ví dụ: rǔ -> Nhục, rén -> Nhân).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bàn tay (寸) cầm roi phạt vào buổi sáng (辰) khiến người ta cảm thấy vô cùng nhục nhã.