EN: to force · to compel · to approach or go towards
HSK 4Hán Việt: Bách
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · ép buộc, bức bách, khẩn cấp
Hán Việt: Bách
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ sước (辶) bao bọc phía dưới và bên trái phần thân chữ (白) ở phía trên bên phải.
1. Ý nghĩa
ép buộc, bức bách
tiến sát, đến gầnkhẩn cấp, cấp bách
Động từ / Tính từTrang trọng / Tiêu chuẩn#hành động#trạng thái tâm lý#thời gian
Ví dụ thực tế
时间紧迫,我们得快点。
shíjiān jǐnpoò, wǒmen děi kuàidiǎn.
Thời gian khẩn bách, chúng ta phải nhanh lên một chút.
不要逼迫他做不愿意的事。
búyào bīpò tā zuò bú yuànyì de shì.
Đừng ép buộc anh ấy làm những việc không muốn.
2. Phát âm
/[pʰɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51
迫
pòpo4
|
++
`(51)
=pò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
po
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
p
Phân loại: Âm môi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: p bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi mạnh! Đặt giấy ăn trước môi, giấy PHẢI bay về phía trước.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi khép chặt sau đó bung mở mạnh để giải phóng một luồng hơi lớn.
Vận mẫu (Vần)
o
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: o tròn môi
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc từ cao xuống thấp (51), giống như dấu sắc đi xuống hoặc tiếng ra lệnh dứt khoát trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này vẫn đọc dứt khoát nhưng có thể ngắn hơn một chút để giữ nhịp điệu tự nhiên của câu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 4 của các âm không bật hơi như b (p nhẹ). Cần chú ý luồng hơi mạnh từ miệng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như gật đầu mạnh hoặc ra lệnh 'Cút!').
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: bộ sước (辶) bao bọc phía dưới và bên trái phần thân chữ (白) ở phía trên bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ辶 · Bộ Sước (bước đi, chuyển động)
Biểu ý (形旁):辶 (chỉ sự di chuyển, tiến sát lại gần)
Biểu thanh (声旁):白 (âm gốc: bái / pò)
Dùng đôi chân bước đi (辶) tiến sát lại gần màu trắng (白) hoặc dồn ép người khác đến chân tường.
辶 bước đi, tiến đến
白 trắng / âm đọc gợi ý
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
13· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 白 (bái)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ sước (chuyển động) và chữ bạch, ban đầu chỉ hành động tiến lại gần hoặc dồn ép từ phía sau.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'tiến sát lại gần', chữ phát triển thêm ý nghĩa 'dồn ép', 'bức bách' và 'khẩn cấp' trong tiếng Trung hiện đại.
Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ quân địch tiến sát thành trì.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bách
Thanh sắc trong tiếng Việt tương đương với thanh 4 (rơi dứt khoát 51) trong tiếng Trung về độ cao và sắc thái.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハク / Âm Kun: せま.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
박
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bách' tương ứng với âm đọc 'pò' trong tiếng Trung (phụ âm đầu b chuyển thành p, vần ach/o).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn dùng đôi chân bước đi (辶) thật nhanh để tiến sát và ÉP BUỘC một người mặc áo trắng (白) phải khai nhận sự thật.