HanziGuru.逃 · táo
逃
táo[tao2]Thanh 2

chạy trốn, trốn thoát

EN: to escape · to run away · to flee

HSK 5Hán Việt: Đào
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chạy trốn, trốn thoát

Hán Việt: Đào
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ quai xước ⻌) viết ôm lấy phần bên phải (chữ兆) sao cho thanh thoát, không bị lệch nặng về một bên.

chạy trốn, trốn chạy khỏi một nơi hoặc mối nguy hiểm

tránh né, trốn tránh (trách nhiệm, nghĩa vụ)thoát khỏi
Động từTrung tính#hành động#chuyển động#sinh tồn
Ví dụ thực tế
  • 逃跑
    táopǎo
    bỏ chạy, tẩu thoát
  • 逃避
    táobì
    trốn tránh, né tránh
/[tʰaʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
逃
táotao2
++
´(35)
=táo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th (thờ)
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm đẩy mạnh luồng khí ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao (như vần ao trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 đọc giống dấu sắc (35) trong tiếng Việt, bắt đầu từ trung độ rồi vút cao dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (tạo) nếu đọc quá nhanh không giữ độ ngân đi lên.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển từ ngực hướng chếch lên cao như khi đọc dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ quai xước ⻌) viết ôm lấy phần bên phải (chữ兆) sao cho thanh thoát, không bị lệch nặng về một bên.

Bộ thủ ⻌ · Bộ quai xước (bước đi, di chuyển trên đường)

Biểu ý (形旁): ⻌ (Biểu thị hành động di chuyển, bước đi nhanh)

Biểu thanh (声旁): 兆 (âm gốc: zhào / táo)

Bao gồm bộ quai xước (chỉ sự di chuyển, cước bộ) kết hợp với chữ triệu (兆 - điềm báo, ngàn vạn). Ghép lại ý chỉ việc phát hiện điềm chẳng lành nên phải cước bộ chạy trốn thật nhanh.

  • ⻌ Bộ quai xước (chạy, di chuyển)
  • 兆 Chữ triệu (âm đọc gợi ý)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được ghép từ bộ quai xước (bước chân) và chữ 兆 (triệu) đóng vai trò biểu âm và gợi ý trạng thái hoảng loạn, gấp gáp.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bước đi vội vã tránh khỏi tai họa, nay mở rộng thành mọi hành động trốn chạy, né tránh trách nhiệm hoặc sự truy đuổi.

  • Trong chữ giáp cốt, hình ảnh thể hiện một đôi chân đang rảo bước rời đi rất nhanh khỏi hiểm nguy.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đào
Thanh 2 (táo) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt khi phát âm ở âm tiết Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ (tō) / Âm Kun: nige.ru
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm đầu t- trong tiếng Trung tương ứng với âm th-/t- trong tiếng Việt (Đào/Tháo).
Câu chuyện Ghi nhớ

Thấy điềm dữ báo trước (兆), anh ta liền cắm cổ dùng đôi chân bước nhanh theo bộ quai xước (⻌) để TRỐN THÁO (táo) thân.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
兆
zhàosurname Zhao; (bound form) omenPhonetic Core (声旁)
跳
tiàonhảy, khiêu vũ, đập (tim)+ 足 (bàn chân)
挑
tiāokhiêng, gánh, chọn lựa, bới móc+ 扌 (bàn tay)
桃
táoquả đào+ 木 (cây cối)
Chữ dễ nhầm (形近字)
跳(tiào)
Chữ 跳 có bộ túc (chân) bên trái chỉ việc nhảy nhót, còn chữ 逃 có bộ quai xước (⻌) chỉ việc di chuyển trốn chạy.
桃(táo)
Chữ 桃 có bộ mộc (cây) bên trái chỉ quả đào, phát âm giống nhưng nghĩa hoàn toàn khác.
Thử thách phản xạ
小偷看到警察来了, 马上 [___] 了。
Gợi ý: táo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ quai xước ⻌ của chữ 逃 với bộ túc 足 hoặc hay viết sai thứ tự nét khi viết bộ quai xước sau cùng.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '逃', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'táo' (chạy trốn) bằng tiếng Trung gồm những thành phần nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

逃táochạy trốn, trốn thoát
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0