HanziGuru.逐 · zhú
逐
zhú[zhu2]Thanh 2

đuổi theo, xua đuổi, từng cái một

EN: (bound form) to pursue · to chase away · individually

HSK 4Hán Việt: Trục
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đuổi theo, xua đuổi, từng cái một

Hán Việt: Trục
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xước 辶) bao bọc lấy phần bên phải (bộ trư 豕). Đảm bảo phần bên phải không quá to để chừa không gian cho nét mác vươn dài ở phía dưới.

đuổi theo, săn đuổi

xua đuổi, đuổi ra ngoàitừng người một, lần lượt từng cái một
Động từ / Hình dung từTrung tính / Văn phong trang trọngNgữ tố ràng buộc#hành động#di chuyển#thứ tự
Ví dụ thực tế
  • 追逐
    zhuīzhú
    đuổi bắt, truy đuổi
  • 逐渐
    zhújiàn
    từng bước một, dần dần
/[ʈʂu³⁵]/Thanh điệu: 35
逐
zhúzhu2
++
´(35)
=zhú
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
zhu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
zh
Phân loại: Âm uốn lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: tr uốn lưỡi không bật hơi
Không bật hơiUốn lưỡi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đầu lưỡi cong lên chạm vòm họng trên, giấy đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi uốn cong lên gần ngạc cứng, không thổi hơi mạnh ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: -u đọc như u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 trong tiếng Trung có cao độ tăng từ trung bình lên cao (35), tương đương với âm điệu của dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi gặp một thanh 2 đứng sau, thanh này giữ nguyên độ cao nhưng cần phát âm dứt khoát theo âm sắc dấu sắc tiếng Việt.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với zhù (thanh 4) nếu người học phát âm không kéo cao quãng giọng ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao phía trước, giống như đường đi của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ xước 辶) bao bọc lấy phần bên phải (bộ trư 豕). Đảm bảo phần bên phải không quá to để chừa không gian cho nét mác vươn dài ở phía dưới.

Bộ thủ 辶 · Bộ xước (Bước đi, di chuyển trên đường)

Biểu ý (形旁): 辶 (Chỉ hành động di chuyển, bước đi)

Biểu thanh (声旁): 豕 (âm gốc: shǐ)

Kết hợp giữa bộ xước (辶 - bước đi) và chữ trư (豕 - con heo). Ý chỉ việc cước bộ bám đuổi theo một con vật hoặc một mục tiêu nào đó.

  • 辶 Chỉ sự di chuyển, hành động đuổi theo
  • 豕 Con lợn / con heo (cung cấp âm đọc và ý nghĩa gốc liên quan đến săn bắt)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ hình ảnh con lợn (豕) và bước chân (辶), biểu thị hành động đi săn lợn rừng, tức là rượt đuổi và săn bắt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là rượt đuổi con thú trong lúc săn bắn, nghĩa được mở rộng ra thành xua đuổi, theo đuổi mục tiêu hoặc thực hiện tuần tự từng cái một.

  • Trong chữ Giáp Cốt Văn, hình ảnh con vật bị con người rượt đuổi rất sinh động qua các nét vẽ chân thực.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Trục
Thanh 2 tiếng Trung (zhú) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Trục).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: チク / Âm Kun: おとす, つうずる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
축
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán bắt đầu bằng âm zh- (tr uốn lưỡi) thường chuyển sang âm Tr- trong tiếng Việt (Trục).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn vừa bước đi (辶) vừa rượt đuổi theo một chú heo rừng (豕) chạy trốn qua khu rừng. Bạn đuổi theo sát nút từng bước một.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
豕
shǐcon heoPhonetic Core (声旁)
家
jiānhà, gia đình+ 宀 (mái nhà)
遂
suíused in 半身不遂[ban4 shen1 bu4 sui2]; Taiwan pr. [sui4]+ 辶 (bước đi)
甤
+ 生 (sinh sôi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
家(jiā)
Chữ 家 có bộ Miên (宀) ở trên giống mái nhà, còn chữ 逐 có bộ Xước (辶) bao quanh thể hiện sự di chuyển.
Thử thách phản xạ
我们要[___]自己的梦想,永不 放弃。
Gợi ý: zhú
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc phía bên phải của chữ 逐 với chữ 家 do sự tương đồng của bộ 豕 (con heo).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '逐', hãy đọc to âm Pinyin và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '逐' mang nghĩa 'đuổi theo' bằng tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

逐zhúđuổi theo, xua đuổi, từng cái một
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0