này, đây
EN: (pronoun) this; these · (bound form) this; the (followed by a noun) · (bound form) this; these (followed by a classifier) (in this sense, commonly pr. [zhei4], esp. in Beijing)
Tiếng Việt · này, đây
này, đây (chỉ đại từ hoặc định ngữ chỉ thị)
- 这是我的书。Zhè shì wǒ de shū.Đây là sách của tôi.
- 这个人很 忙。Zhè gè rén hěn máng.Người này rất bận.
Hình thể: bao vây · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần thân bên trong (文) được đặt gọn gàng phía dưới bộ sước (辶), chú ý nét mác kéo dài bao bọc lấy phần dưới để giữ thăng bằng tổng thể.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể tinh gọn các nét phía trong so với chữ phồn thể (這) để viết nhanh và thuận tiện hơn.
Bộ thủ 辶 · Bộ sước (bước đi, chuyển động)
Biểu ý (形旁): 辶 (Biểu thị sự di chuyển, hướng tới hoặc chỉ định cái đang ở ngay tầm mắt.)
Biểu thanh (声旁): 文 (âm gốc: wén / zhè)
Kết hợp giữa bộ sước (辶 - bước đi) và chữ văn (文 - nét chữ, văn hóa), ngầm chỉ việc chỉ tay bước tới một sự vật ở ngay trước mặt.
- 辶 Bộ sước (chỉ thị, bước đi)
- 文 Thành phần biểu âm và tạo hình
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 辶 (chuò)Nguồn gốc: Chữ này xuất hiện muộn trong lịch sử chữ Hán, ban đầu được cấu thành từ bộ tẩu/sước kết hợp với thành phần ngữ âm để chỉ vị trí gần.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ sự di chuyển đến chỗ gần, dần chuyển hóa thành đại từ chỉ định 'này', 'đây'.
- Là một trong những từ năng suất cao nhất trong tiếng Trung hiện đại.
Bạn vừa **bước đi** (bộ sước 辶) vừa chỉ tay vào những nét **văn** bản (文) ngay trước mặt và nói lớn: 'Cái này (**zhè**) là của tôi!'
zhèNhầm lẫn vị trí sử dụng giữa '这' (này/đây) và '那' (kia/đó), hoặc phát âm sai thanh 4 thành thanh nhẹ.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.