HanziGuru.逛 · guàng
逛
guàng[guang4]Thanh 4

đi dạo, dạo chơi

EN: to stroll · to visit

HSK 4
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đi dạo, dạo chơi

Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bộ quấn xước (⻌) ở bên trái và dưới bao bọc lấy phần bên phải (kuang 巛/𭄫). Cần viết phần bên phải trước hoặc cân đối để chữ không bị lệch ngả.

đi dạo, tản bộ, rảo bước tham quan

ghé thăm, đi chơi phố
Động từPhổ biến, thông dụng hàng ngày#hoạt động#di chuyển#giải trí
Ví dụ thực tế
  • 我喜欢去 逛 街。
    Wǒ xǐhuān qù guàng jiē.
    Tôi thích đi dạo phố mua sắm.
  • 周末你在家还是出去 逛 ?
    Zhōumò nǐ zài jiā háishì chūqù guàng?
    Cuối tuần bạn ở nhà hay ra ngoài đi dạo?
/[ku̯äŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
逛
guàngguang4
++
`(51)
=guàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c/k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm (phía sau khoang miệng), thả lỏng đầu lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
uang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: oang
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «oang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng cao độ xuất phát từ đỉnh rồi lao thẳng xuống đáy.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với thanh 1 hoặc thanh 4 của các vần khác nếu không phát âm âm đệm uang rõ ràng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới đất một góc 45 độ, giống như đang ra lệnh dứt khoát.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bộ quấn xước (⻌) ở bên trái và dưới bao bọc lấy phần bên phải (kuang 巛/𭄫). Cần viết phần bên phải trước hoặc cân đối để chữ không bị lệch ngả.

Bộ thủ ⻌ · Bộ xước (quấn xước) (chuyển động, bước đi)

Biểu ý (形旁): ⻌ (Chỉ hành động di chuyển, bước chân đi dạo)

Biểu thanh (声旁): 巛 (âm gốc: kuàng)

Kết hợp giữa bộ Xước (⻌ - bước đi) và chữ Quảng/Xuyên (巛 - dòng chảy uốn lượn). Đi dạo giống như dòng nước uốn lượn bước đi thong thả trên đường phố.

  • ⻌ Bộ xước: di chuyển, bước đi
  • 巛 Phần biểu âm và gợi hình đường uốn lượn
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 逛 được cấu tạo muộn hơn trong lịch sử chữ Hán để diễn tả hành động đi chơi lững thững, kết hợp ý nghĩa bước đi (⻌) và âm đọc từ chữ bên phải.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bước đi lang thang, ngày nay mở rộng thành đi dạo phố, mua sắm (逛街) hoặc thăm thú cảnh quan.

  • Thuộc nhóm chữ Hán hiện đại dùng rất thường xuyên trong đời sống đô thị.
Quy luật chuyển âm: Âm vần 'uang' trong tiếng Quan thoại tương ứng với vần 'oang' trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn bước những bước đi (bộ Xước ⻌) uốn lượn như dòng nước (巛) trên phố để đi dạo (guàng) mua sắm với tâm trạng thoải mái.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
狂
kuángcuồng, điên cuồng, hung dữPhonetic Core (声旁)
Chữ dễ nhầm (形近字)
狂(kuáng)
Chữ 狂 dùng bộ Khuyển (犭) chỉ sự cuồng loạn, điên cuồng, khác với bộ Xước (⻌) của chữ 逛 chỉ việc đi dạo.
Thử thách phản xạ
今天周末,我想去外面[___]街。
Gợi ý: guàng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Xước (⻌) và bộ Sước hoặc nhầm lẫn âm đọc thanh 4 thành thanh khác do không chú ý độ rơi dứt khoát.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 逛, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'đi dạo' (guàng) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

逛guàngđi dạo, dạo chơi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0