EN: to meet by chance · to come across · (of a calendar event) to come along
HSK 7Hán Việt: Phùng
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · gặp gỡ tình cờ
Hán Việt: Phùng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sước (辶) ôm lấy phần bên phải (逢). Chú ý viết phần bên phải trước rồi mới bọc bộ sước ở ngoài cùng theo quy tắc viết từ trong ra ngoài, từ trái sang phải.
1. Ý nghĩa
gặp gỡ ngẫu nhiên, tình cờ gặp
sự kiện lịch hoặc ngày lễ đến (đến kỳ, đến dịp)nịnh hót, xu nịnh (trong từ kép)
Động từTrang trọngNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#thời gian#hành động
Ví dụ thực tế
久别重逢
jiǔ bié chóng féng
xa lâu ngày nay hội ngộ (gặp lại)
逢年过节
féng nián guò jié
những dịp lễ tết
2. Phát âm
/[fɤŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
逢
féngfeng2
|
++
´(35)
=féng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
feng
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
f
Phân loại: Âm môi - răng
Cách đọc tương đương: ph
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Ma sát đều qua kẽ răng.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Răng cửa trên chạm nhẹ vào môi dưới, đẩy luồng hơi ma sát đều ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
eng
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: êng / âng
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âng» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu ở mức giọng trung rồi vút lên cao đột ngột hệt như dấu sắc tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đi trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 này có thể biến đổi nhẹ thành âm lửng tương tự thanh cao hơn nhưng nhìn chung giữ nguyên độ vút lên sắc bén.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với vần eng hoặc ong nếu nghe không kỹ âm vòm họng phía sau.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng chếch lên trời theo chiều dứt khoát của dấu sắc trong tiếng Việt.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ sước (辶) ôm lấy phần bên phải (逢). Chú ý viết phần bên phải trước rồi mới bọc bộ sước ở ngoài cùng theo quy tắc viết từ trong ra ngoài, từ trái sang phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ辶 · Bộ sước (bước đi, chuyển động)
Biểu ý (形旁):辶 (Chỉ hành động di chuyển, bước đi dẫn đến việc gặp gỡ trên đường)
Biểu thanh (声旁):夆 (âm gốc: féng)
Vừa bước đi trên đường (bộ sước 辶) vừa đối mặt, chạm trán với người cầm cây kích/vũ khí phía trước (chữ 夆) tạo thành khoảnh khắc tình cờ gặp gỡ.
辶 bước đi, di chuyển
夆 thành phần ngữ âm biểu đạt âm đọc féng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 逢 (féng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ sước (chỉ đường đi) kết hợp với chữ 夆 (chỉ sự đối đầu hoặc xông tới), diễn tả ý nghĩa đang đi trên đường thì tình cờ đối mặt hoặc hội ngộ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đi đường gặp nhau, sau đó mở rộng ra các sự kiện đến kỳ hạn (gặp dịp lễ) hoặc tình cờ chạm mặt.
Trong tiếng Trung cổ, chữ 逢 mang sắc thái gặp gỡ bất ngờ giữa người với người trên đường thiên lý.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Phùng
Thanh 2 tiếng Trung (dấu sắc 35) tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt (Phùng).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ホウ / Âm Kun: あ.う
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
봉
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Phùng' giữ nguyên nguyên âm và phụ âm đầu tương đối sát so với tiếng Trung hiện đại féng.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Trên con **đường** bước đi (bộ sước 辶), bạn dùng cây **giáo** (chữ 夆) để chào đón và **gặp gỡ** (逢) những người bạn cũ một cách tình cờ.