HanziGuru.進 · jìn
進
jìn[jin4]Thanh 4

tiến vào, đi lên, tiến bộ

EN: to go forward · to advance · to go in

HSK 1Hán Việt: Tiến
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiến vào, đi lên, tiến bộ

Hán Việt: Tiến
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước 辵) viết gọn gàng bên trái, phần bên phải (chữ 隹) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách các nét ngang sao cho đều đặn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 進 có phần bên phải là 隹, chữ giản thể 进 giữ nguyên cấu trúc bộ sước và thay đổi phần bên phải cho gọn gàng hơn.

tiến vào, đi vào, tiến lên

nộp, trình lên (cấp trên)tiếp nhận, kết nạpcơ số trong toán họclượng từ chỉ lớp nhà, dãy nhà trong khu dân cư truyền thống
Động từTrung tính#chuyển động#hành động#tiến bộ
Ví dụ thực tế
  • 请进!
    qǐng jìn!
    Xin mời vào!
  • 我们要不断进步。
    wǒmen yào búduàn jìnbù.
    Chúng ta phải không ngừng tiến bộ.
/[tɕin⁵¹]/Thanh điệu: 51
進
jìnjin4
++
`(51)
=jìn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jin
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm họng.
Vận mẫu (Vần)
in
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -in đọc như -in trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «in» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 giống như dấu nặng đi kèm âm điệu quát nhẹ hoặc ra lệnh trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi gặp một thanh 4 khác đứng sau, thanh 4 này đọc ngắn và dứt khoát hơn bình thường.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với chữ jīng (thanh 1) nếu không nghe rõ độ rơi dứt khoát của thanh 4.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay chém dứt khoát từ trên cao xuống dưới (giống như ra lệnh bước vào).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ sước 辵) viết gọn gàng bên trái, phần bên phải (chữ 隹) rộng rãi hơn, chú ý căn chỉnh khoảng cách các nét ngang sao cho đều đặn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 進 có phần bên phải là 隹, chữ giản thể 进 giữ nguyên cấu trúc bộ sước và thay đổi phần bên phải cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 辶 · Bộ Sước (hoặc bộ Quai xước) (chuyển động, bước đi trên đường)

Biểu ý (形旁): 辶 (chỉ hành động di chuyển, bước tới)

Biểu thanh (声旁): 隹 (âm gốc: zhuī / jìn)

Kết hợp giữa bộ Sước (辶 - bước đi) và chữ Trĩ/Chim đuôi ngắn (隹 - tiến về phía trước), diễn tả hình ảnh bước chân tiến thẳng về phía trước.

  • 辶 Bộ sước, chỉ sự chuyển động
  • 隹 Chim đuôi ngắn, gợi âm đọc và ý nghĩa
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ '진' (进) ban đầu được cấu thành từ hình ảnh bước chân (chân đi trên đường) kết hợp với thành phần ngữ âm để biểu thị ý nghĩa đi tới, bước vào.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là bước đi, đi tới trước, chữ mở rộng ra các nghĩa như tiến cử, nộp lên, thăng tiến và các khái niệm trừu tượng khác.

  • Trong các văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ việc tiến triều yết kiến vua.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tiến
Thanh sắc trong tiếng Việt tương đương với thanh 4 (rơi dứt khoát) trong tiếng Trung về độ cao và sự gãy gọn.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: シン / Âm Kun: すす.む
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
진
Quy luật chuyển âm: Âm đầu j- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch- trong tiếng Việt qua hệ thống Âm Hán Việt (jìn ➔ Tiến).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn nhấc chân bước đi (辶) theo đàn chim bay (隹) để **tiến** thẳng vào bên trong căn phòng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
隹
zhuīshort-tailed birdPhonetic Core (声旁)
准
zhǔnchuẩn, cho phép, chính xác+ 冫 (băng)
谁
shéiai+ 讠 (lời nói)
推
tuīđẩy, đẩy lùi, thoái thác, giới thiệu+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
近(jìn)
Chữ 进 dùng bộ sước (辶) chỉ hướng đi (tiến vào), còn chữ 近 dùng bộ sước kết hợp với 斤 chỉ khoảng cách (gần).
Thử thách phản xạ
老師,我可以[___] 嗎?
Gợi ý: jìn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 进 (jìn - tiến) và chữ 近 (jìn - gần) do cấu trúc tương tự và phát âm giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn chữ 进, hãy đọc to và nêu nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'tiến vào' (jìn) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

進jìntiến vào, đi lên, tiến bộ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0