HanziGuru.過 · guò
過
guò[guo4]Thanh 4

qua, trải qua, vượt qua

EN: to cross · to go over · to pass (time)

HSK 1Hán Việt: Quá
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · qua, trải qua, vượt qua

Hán Việt: Quá
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bộ quai xước (辶) bao bọc phía bên trái và dưới chữ 寸, chú ý viết phần bên phải trước rồi mới kéo nét phẩy và nét mác dài của quai xước ở cuối cùng.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 過 được giản thể hóa thành 过 bằng cách thay đổi phần cấu thành bên phải thành bộ 寸 gọn gàng hơn theo lối viết thảo.

qua, băng qua, đi qua không gian hoặc thời gian

trải qua, sinh sốngkỷ niệm, ăn mừng (lễ hội)vượt quá mức độ bình thường, quá mức
Động từ / Trợ từ / Phó từThông dụng#chuyển động#thời gian#mức độ
Ví dụ thực tế
  • 走路过马路
    zǒu lù guò mǎ lù
    đi bộ qua đường
  • 过生日
    guò shēngrì
    chúc mừng sinh nhật
/[kuɔ⁵¹]/Thanh điệu: 51
過
guòguo4
++
`(51)
=guò
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vòm mềm, thả lỏng không tống hơi mạnh.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: uô / oa
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần -uo kết hợp với phụ âm đầu tạo thành âm qu- trong hệ thống phiên âm.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung giống như dấu nặng hoặc dấu sắc đọc mạnh rồi tụt hẳn giọng xuống trong tiếng Việt, thể hiện sự dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, guò thường đọc nhẹ đi hoặc biến âm nhẹ theo ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 3 (guǒ) nếu người học kéo dài giọng ở đáy; thực tế đây là thanh 4 ngắn gọn, sắc lạnh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chặt dứt khoát từ trên cao cắm thẳng xuống đất, giống như mệnh lệnh hoặc nhát dao cắt ngang.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Bộ quai xước (辶) bao bọc phía bên trái và dưới chữ 寸, chú ý viết phần bên phải trước rồi mới kéo nét phẩy và nét mác dài của quai xước ở cuối cùng.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 過 được giản thể hóa thành 过 bằng cách thay đổi phần cấu thành bên phải thành bộ 寸 gọn gàng hơn theo lối viết thảo.

Bộ thủ 辶 · Bộ quai xước (chuyển động, bước đi trên đường)

Biểu ý (形旁): 辶 (Biểu thị ý nghĩa liên quan đến sự dịch chuyển, đi qua.)

Biểu thanh (声旁): 呙 (âm gốc: guō)

Kết hợp giữa bộ quai xước (辶 - bước đi) và chữ cối xay (呙 - xoay tròn, dịch chuyển), diễn tả hành động di chuyển băng qua một không gian hay thời điểm nào đó.

  • 辶 Chỉ bước đi, di chuyển
  • 呙 Chỉ âm đọc và gợi ý sự quay vòng, vượt qua
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Ban đầu được cấu thành từ hình ảnh bước chân (chân bước đi trên đường) kết hợp với một thành phần ngữ âm để chỉ hành động vượt qua một địa điểm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'bước qua', 'đi qua một địa điểm', chữ này mở rộng sang việc 'trải qua' thời gian, 'vượt quá' giới hạn và 'ăn mừng' (trôi qua một dịp lễ).

  • Trong văn bản cổ, chữ này thường mang nghĩa hành động di chuyển vật lý.
  • Theo thời gian, tính trừu tượng của nó phát triển mạnh trong các cấu trúc ngữ pháp chỉ kinh nghiệm.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Quá
Âm Hán Việt 'Quá' mang thanh sắc, tương ứng với âm vực cao trong tiếng Trung nhưng có độ gãy khác với thanh 4.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: sugi.ru / sugo.su
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g- trong tiếng Trung thường chuyển thành âm qu- trong Âm Hán Việt (guò ➔ quá).
Câu chuyện Ghi nhớ

Bạn dùng đôi chân (辶) bước qua một chiếc cối xay (呙) đang quay để sang bờ bên kia của con đường.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
撾
+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
果(guǒ)
Chữ 果 (quả) không có bộ quai xước 辶 bên ngoài, dùng để chỉ hoa quả hoặc kết quả.
Thử thách phản xạ
我昨天 [___] 了一個快樂的生日。
Gợi ý: guò
Lỗi hay gặp

Người học hay nhầm lẫn giữa trợ từ động thái '过' (chỉ kinh nghiệm) với động từ thường '去' hoặc '走', dùng sai vị trí trong câu.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '过' với thanh 4, bạn đọc và hiểu nghĩa cơ bản là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ chỉ hành động 'ăn mừng sinh nhật' (guò shēngrì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

過guòqua, trải qua, vượt qua
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0