EN: road; path (CL:條|条[tiao2],股[gu3]) · (bound form) way; reason; principle · (bound form) a skill; an art; a specialization
HSK 1Hán Việt: Đạo
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · Đường đi, đạo lý, phương pháp, nói
Hán Việt: Đạo
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bộ xước (辶) bên trái bao bọc phần thủ (首) bên phải. Khi viết, phần thủ cần gọn gàng ở trên, phần bộ xước kéo dài ôm trọn ở dưới để tạo sự vững chãi.
1. Ý nghĩa
Con đường, đường đi
Đạo lý, nguyên lý, phương phápĐạo giáo (Đạo Lão)Nói, bày tỏLượng từ cho sông ngòi, bức tường, đề thi, món ăn
Danh từ / Động từ / Lượng từTrung tính đến trang trọng (literary)#không gian#triết học#hành động#lượng từ
Đau đầu chữa đầu, đau chân chữa chân, đây hoàn toàn không phải là đạo lý/phương pháp hay.
2. Phát âm
/[tɑʊ̯⁵¹]/Thanh điệu: 51
道
dàodao4
|
++
`(51)
=dào
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ chân răng hàm trên, khi phát âm bật ra nhẹ nhàng như âm t nhẹ trong tiếng Việt nhưng đầu lưỡi chạm lợi.
Vận mẫu (Vần)
ao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ao như trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự như dấu sắc đọc giật cục và hạ mạnh độ cao.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, độ cao khởi đầu của nó có thể bị hạ thấp xuống một chút nhưng vẫn giữ tính chất rơi dứt khoát.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với dāo (thanh 1 - ngang cao) hoặc dǎo (thanh 3 - lên xuống) nếu người nghe không chú ý đến độ rơi dứt khoát từ trên xuống.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao rồi chém mạnh dứt khoát xuống đất như nhát dao.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục chia làm hai phần: bộ xước (辶) bên trái bao bọc phần thủ (首) bên phải. Khi viết, phần thủ cần gọn gàng ở trên, phần bộ xước kéo dài ôm trọn ở dưới để tạo sự vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ辶 · Bộ xước (Bước đi, di chuyển trên đường)
Biểu ý (形旁):辶 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đường đi, bước đi)
Biểu thanh (声旁):首 (âm gốc: shǒu (đầu óc, thủ lĩnh))
Kết hợp giữa bộ xước (bước đi trên đường) và chữ thủ (đầu óc, phương hướng). Đi trên đường cần có cái đầu sáng suốt định hướng hoặc đi theo lối của người đi đầu.
辶 Đường đi, bước chân
首 Cái đầu, phương hướng
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 首 (shǒu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 道 ban đầu gồm bộ hành (chỉ đường đi) và chữ thủ (cái đầu), biểu thị việc dùng cái đầu dẫn đường hoặc đi đầu trên con đường. Về sau chữ hành chuyển thành bộ xước (辶).
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'đường đi, con đường', dần mở rộng thành 'đạo lý' (con đường tinh thần), 'phương pháp' (lối đi), hành động 'nói' (bày tỏ con đường tư tưởng) và làm lượng từ.
Trong triết học Trung Hoa, 'Đạo' là phạm trù tối cao chỉ quy luật vận động của vũ trụ.
Trong hành chính đời xưa, 'Đạo' là một đơn vị phân chia khu vực tương đương cấp tỉnh hoặc đạo.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đạo
Thanh 4 trong tiếng Trung (rơi 51) thường tương ứng với âm Hán Việt mang dấu nặng hoặc dấu sắc trong một số trường hợp, nhưng ở đây 'dào' có âm Hán Việt là 'Đạo' (thanh hỏi/ngã tiếng Việt tùy vùng, chuẩn miền Bắc là dấu nặng/hỏi).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドウ / トウ / Âm Kun: みち
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm đ trong tiếng Việt khi đọc âm Hán Việt (dào ➔ Đạo).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Dùng **cái đầu** (**首**) suy nghĩ thật kỹ trước khi bước những bước chân đầu tiên trên **con đường** (**辶**) đời để tìm ra **đạo lý** sống.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
首
shǒuđầu, người đứng đầu, thứ nhất, lượng từ cho thơ caPhonetic Core (声旁)