HanziGuru.郊 · jiāo
郊
jiāo[jiao1]Thanh 1

ngoại ô, vùng ven

EN: surname Jiao · suburbs · outskirts

HSK 5Hán Việt: Giao
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · ngoại ô, vùng ven

Hán Việt: Giao
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ ấp 阝) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải (chữ giao 交) chiếm 2/3 diện tích. Phải viết phần bên trái hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng.

vùng ngoại ô, vùng ven thành phố

họ Giao (dùng làm tên riêng)vùng đất bên ngoài kinh thành hoặc thành phố lớn
Danh từTrung lập#địa lý#không gian#đô thị
Ví dụ thực tế
  • 我们周末去郊区 游玩。
    Wǒmen zhōumò qù jiāoqū yóuwán.
    Chúng tôi đi chơi ở ngoại ô vào cuối tuần.
  • 这座城市 Cầu 郊环境 rất yên tĩnh.
    Zhè zuò chéngshì de jiāowài huánjìng hěn āntìng.
    Môi trường vùng ngoại ô của thành phố này rất yên tĩnh.
/[tɕi̯äʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
郊
jiāojiao1
++
¯(55)
=jiāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Mặt lưỡi áp sát vào vòm miệng cứng, đẩy hơi nhẹ ra qua kẽ răng, cằm khép hờ.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iao đọc như -iêu trong tiếng Việt nhưng mở khẩu hình to hơn thành -ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp giữa âm đệm i và vận mẫu ao
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, không lên không xuống giống dấu ngang trong tiếng Việt)
Biến điệu: Khi đứng trước một thanh 1, thanh 2 hoặc thanh 4 khác, thanh 1 (ngang) vẫn giữ nguyên độ cao 55 mà không bị biến điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm 'qiāo' (kiêu/khao bật hơi) nếu không phân biệt được độ bật hơi của thanh mẫu.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay vạch một đường ngang cao và phẳng từ trái sang phải ở tầm ngang mắt, tượng trưng cho thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái (bộ ấp 阝) chiếm khoảng 1/3 diện tích, bên phải (chữ giao 交) chiếm 2/3 diện tích. Phải viết phần bên trái hẹp và cao, phần bên phải rộng và thoáng.

Bộ thủ 阝 · Bộ Ấp (biến thể bên trái) (đất đai, vùng đất, thành ấp)

Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ vùng đất, địa điểm nằm bên ngoài thành thị.)

Biểu thanh (声旁): 交 (âm gốc: jiāo)

Bên trái là bộ Ấp (đất đai, thành thị) kết hợp với bên phải là chữ Giao (giao nhau, gặp gỡ). Nơi đất đai giao nhau giữa thành thị và đồng ruộng chính là vùng ngoại ô.

  • 阝 vùng đất, ấp
  • 交 giao nhau, chỉ âm đọc
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Ấp (địa điểm, vùng đất) biểu thị nghĩa gốc liên quan đến đất đai ngoài thành và chữ 交 cung cấp âm đọc cũng như gợi ý vùng đất giao tiếp giữa thành phố và nông thôn.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ vùng đất ven đô, ranh giới ngoài thành, ngày nay dùng phổ biến để chỉ chung các khu vực ngoại ô (郊区) và vùng ven (郊外).

  • Thời xưa, khu vực 'giao' là nơi tổ chức các nghi lễ tế thần linh ở ngoài cửa thành.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Giao
Thanh ngang trong tiếng Trung tương ứng với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt, nhưng có độ cao phẳng tuyệt đối ở đỉnh âm vực.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: コウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
교
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Giao' giữ nguyên phụ âm đầu g/gi và vần ao/êu tương ứng rất gần với pinyin 'jiāo'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở vùng đất (阝) giao nhau (交) giữa thành phố sầm uất và đồng cỏ thiên nhiên, đó chính là vùng ngoại ô yên bình.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
交
jiāoto hand over; to deliver; to pay (money); to turn over; to make friendsPhonetic Core (声旁)
校
xiàotrường học, hiệu (trong quân đội)+ 木 (cây cối)
饺
jiǎoSủi cảo, há cảo+ 饣 (thức ăn)
效
xiàovariant of 傚|效[xiao4]+ 攵 (gõ nhẹ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
校(xiào)
Chữ 郊 có bộ ấp (阝) chỉ vùng đất ngoại ô, còn chữ 校 có bộ mộc (木) chỉ trường học.
较(jiào)
Chữ 较 có bộ xa (车) liên quan đến xe cộ, khác với bộ ấp (阝) của chữ 郊.
Thử thách phản xạ
周末的时候,我喜欢去城市的[___]呼吸新鲜空气。
Gợi ý: jiāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ ấp (阝) bên trái với bộ phụ (cũng viết là 阝 nhưng nằm bên phải), hoặc nhầm lẫn chữ 郊 với chữ 校 do cùng cấu trúc phần bên phải là 交.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '郊', bạn đọc phát âm và nhớ đến nghĩa tiếng Việt nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'ngoại ô' (jiāoqū) bằng chữ Hán sử dụng bộ ấp và chữ giao?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

郊jiāongoại ô, vùng ven
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0