Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hơi thon gọn hơn phần bên phải một chút để tạo sự cân bằng vững chãi.
1. Ý nghĩa
bộ, ban, ngành, cơ quan nhà nước
phần, bộ phận của một tổng thểlượng từ dùng cho sách báo, phim ảnh, máy móc
Danh từ / Lượng từTrung tính#tổ chức#hành chính#lượng từ
Ví dụ thực tế
这部电影 rất hay.
zhè bù diànyǐng
Bộ phim này rất hay.
Gặp nhau ở ngoại giao部.
jiàn miàn zài wàijiāobù.
Gặp nhau ở bộ ngoại giao.
2. Phát âm
/[pu⁵¹]/Thanh điệu: 51
部
bùbu4
|
++
`(51)
=bù
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
bu
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "u" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“bụ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Bộ
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Hai môi ngậm lại, đẩy hơi nhẹ ra mà không tạo luồng gió mạnh.
Vận mẫu (Vần)
u
Nhóm vần: Nhóm vần -u
Cách đọc tương đương: u
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «u» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh, tương đương với dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh mẽ trong tiếng Việt nhưng cao độ đi từ trên xuống dưới)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với thanh 1 (ngang) hoặc thanh 2 (sắc) nếu không đọc dứt khoát và hạ giọng từ cao xuống thấp.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên xuống giống như nhát dao cắt ngang quyết đoán.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái hơi thon gọn hơn phần bên phải một chút để tạo sự cân bằng vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ邑 · Bộ ấp (vùng đất, thành ấp)
Biểu ý (形旁):邑 (chỉ vùng đất, địa hạt, đơn vị hành chính)
Biểu thanh (声旁):咅 (âm gốc: bǒu)
Bên trái là chữ bỉ (咅) chỉ âm đọc, bên phải là chữ ấp (阝) biến thể chỉ vùng đất, thành thị.
咅 thành phần biểu âm
阝 thành phần biểu nghĩa chỉ lãnh thổ, bộ phận hành chính
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
16· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 咅 (pǒu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa hình ảnh chỉ một vùng đất có người sinh sống và phần âm đọc, ban đầu chỉ các vùng lãnh thổ hoặc chia thành các bộ phận nhỏ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vùng đất, địa hạt đã mở rộng ra thành bộ phận, cơ quan quản lý nhà nước và lượng từ cho sách vở, phim ảnh.
Trong lịch sử, chữ này thường dùng để chỉ các cơ quan hành chính lớn của triều đình.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bộ
Thanh 4 trong tiếng Trung tương ứng với âm đọc có dấu nặng hoặc sắc dứt khoát trong Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ブ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
부
Quy luật chuyển âm: Âm gốc b- trong tiếng Trung tương ứng với phụ âm b- trong âm Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Tại một vùng đất (bộ ấp), người ta chia thành từng BỘ (bù) phận nhỏ để quản lý công việc hành chính.