HanziGuru.郵 · yóu
郵
yóu[you2]Thanh 2

bưu điện, bưu phẩm, thư tín

EN: post (office) · mail

HSK 3Hán Việt: Bưu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · bưu điện, bưu phẩm, thư tín

Hán Việt: Bưu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝) nhỏ gọn, ôm nhẹ; phần bên phải (垂 biến thể) viết rộng rãi và cân đối để tổng thể không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 郵 phức tạp ở phần bên phải (dùng chữ 垂), chữ giản thể 邮 giữ bộ 阝 bên trái và rút gọn phần bên phải thành chữ 由.

thư tín, bưu chính, bưu phẩm

gửi bưu điện, phát thư
danh từ / động từtrung lập / phổ thôngNgữ tố ràng buộc#giao tiếp#hành chính#đời sống
Ví dụ thực tế
  • 我去邮局寄信。
    wǒ qù yóujú jì xìn.
    Tôi đi bưu điện gửi thư.
  • 请给我发电子邮件。
    qǐng gěi wǒ fā diànzǐ yóujiàn.
    Xin hãy gửi email cho tôi.
/[joʊ̯³⁵]/Thanh điệu: 35
郵
yóuyou2
++
´(35)
=yóu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
you
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm đầu lướt (y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vị trí tự nhiên, không chạm vòm miệng, bắt đầu bằng âm lướt nhẹ.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ou đọc tương tự như vần -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: vận mẫu ou phát âm tròn môi từ o sang u
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ độ cao trung bình và vút thẳng lên cao giống như dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành dạng có độ cao lửng lơ hoặc giữ nguyên tùy tốc độ đọc, nhưng cơ bản vẫn mang đặc trưng thanh sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm có vận mẫu tương tự nhưng mang thanh điệu khác như yòu (thanh 4) hoặc yōu (thanh 1).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực hất xéo lên cao bên phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝) nhỏ gọn, ôm nhẹ; phần bên phải (垂 biến thể) viết rộng rãi và cân đối để tổng thể không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 郵 phức tạp ở phần bên phải (dùng chữ 垂), chữ giản thể 邮 giữ bộ 阝 bên trái và rút gọn phần bên phải thành chữ 由.

Bộ thủ 阝 · Bộ Ấp (biến thể bên trái chỉ địa danh, đồi núi, bưu cục) (vùng đất, thành thị, bưu cục)

Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ liên quan đến địa điểm, trạm dừng chân, bưu cục.)

Biểu thanh (声旁): 由 (âm gốc: yóu)

Bộ Ấp (阝) bên trái chỉ trạm dừng giao dịch kết hợp với chữ Do (由) bên phải biểu thị âm đọc, tạo thành ý nghĩa về trạm đưa thư, bưu điện.

  • 阝 Trạm, bưu cục
  • 由 Do (cung cấp âm đọc yóu)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 郵 ban đầu kết hợp giữa 阝 (trạm dịch, thành ấp) và 垂, sau đó được cải biến thành 由 để tượng trưng cho các trạm chuyển phát thư tín, thông tin từ nơi này sang nơi khác thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là trạm trượng / trạm ngựa đổi thư tín thời phong kiến, nay mở rộng thành tất cả các dịch vụ bưu chính, điện tín, bưu phẩm hiện đại.

  • Thời xưa, hệ thống trạm dịch dùng ngựa và người chạy bộ để chuyển thư khẩn hoàng cung.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bưu
Thanh Trung Quốc là thanh 2 (dấu sắc), âm Hán Việt đọc là 'Bưu' mang dấu ngang (thanh không).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ユウ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
우
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Bưu' tương ứng với âm đọc pinyin 'yóu'.
Câu chuyện Ghi nhớ

Tại **trạm dịch** (阝), người ta **do** (由) dự không biết nên gửi bức thư bưu phẩm này đi đâu bằng cách nào.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
垂
chuírủ xuống, cúi, suýt nữaPhonetic Core (声旁)
睡
shuìngủ, đi ngủ+ 目 (con mắt)
唾
tuòsaliva; to spit+ 口 (cái miệng)
捶
chuívariant of 捶[chui2]+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
油(yóu)
Chữ 邮 có bộ 阝 (ấp) chỉ bưu điện, còn chữ 油 có bộ 氵 (thủy) chỉ chất lỏng (dầu).
Thử thách phản xạ
我去[___]侷寄信。
Gợi ý: yóu
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ 阝 bên trái của chữ 邮 (ấp - chỉ địa danh, trạm) với bộ 阝 bên phải (hấp - chỉ gò đất), hoặc viết nhầm thành chữ 油 do gần âm.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '邮', hãy đọc to âm Pinyin và nêu ý nghĩa tiếng Việt.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'bưu điện' (yóujú), ký tự nào dùng để chỉ 'bưu'?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

郵yóubưu điện, bưu phẩm, thư tín
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0