HanziGuru.都 · dōu
都
dōu[dou1]Thanh 1

đều, cả, hết thảy

EN: all; both; entirely · (used for emphasis) even · already

HSK 1Hán Việt: Đô
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đều, cả, hết thảy

Hán Việt: Đô
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn phần bên phải để tạo sự hài hòa.

Đều, tất cả, toàn bộ (dùng để bao hàm toàn thể các đối tượng đã được nhắc đến trước đó)

Ngay cả, thậm chí (dùng làm điểm nhấn, thường đi kèm với các từ như 連...都...)Đã (biểu thị thời gian hoặc sự việc đã xảy ra, nhấn mạnh)(Không) chút nào, hoàn toàn (không) khi dùng với phủ định
Phó từPhổ biến, trung tính#phó từ#ngữ pháp#tổng quát
Ví dụ thực tế
  • 我们都去.
    Wǒmen dōu qù.
    Chúng tôi đều đi.
  • ian 都这么晚了.
    Xiànzài dōu zhème wǎn le.
    Bây giờ đã muộn thế này rồi.
/[toʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
都
dōudou1
++
¯(55)
=dōu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (gần giống âm đ trong tiếng Việt)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, bật nhẹ ra khi phát âm
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -âu
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ou là nguyên âm đôi đọc nối từ o sang u
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài giống như đang ngân một nốt nhạc trên cao)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với các từ có vần -ou ở thanh điệu khác nếu người học không phân biệt được độ cao và tính phẳng của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang một đường thẳng tắp trên cao trước mặt, biểu thị thanh 1 ngân dài và phẳng.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái và phần bên phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn phần bên phải để tạo sự hài hòa.

Bộ thủ 阝 · Bộ ấp (biến thể bên phải) (Vùng đất, thành thị, thủ đô)

Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ vùng đất, đô thị lớn)

Biểu thanh (声旁): 者 (âm gốc: zhě / dōu)

Bên trái là bộ ấp (阝chỉ thành thị), bên phải là chữ giả (者). Nơi nào có rất nhiều người tập trung ở đô thị (阝) thì tất cả (都) đều quy tụ ở đó.

  • 阝 Bộ ấp (thành thị, nơi chốn)
  • 者 Người, bộ phận phát âm
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ ấp (阝) biểu thị vùng đất lớn, kinh đô và phần âm đọc 者. Ban đầu có nghĩa là kinh đô, thủ đô, sau đó mở rộng nghĩa thành 'tất cả, đều'.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là 'kinh đô' (nơi tập trung đông đúc mọi thứ), chữ này chuyển hóa thành phó từ mang ý nghĩa 'tất cả, đều'.

  • Trong tiếng Trung cổ, chữ này đọc là dū khi mang nghĩa là kinh đô, thủ đô.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đô
Thanh ngang tiếng Trung (55) tương ứng với thanh ngang hoặc thanh sắc trong tiếng Việt khi đọc Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ト, ツ / Âm Kun: すべて, まったく
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
도
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Đô' tương ứng với âm dōu trong tiếng Trung hiện đại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Ở thủ đô (阝), tất cả (都) mọi người đều tề tựu đông đúc dưới sự hướng dẫn của những người có học thức (者).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
嘟
dū(onom.) toot; honk; beep (sound of a horn etc); (coll.) to pout+ 口 (cái miệng)
Chữ dễ nhầm (形近字)
者(zhě)
Thiếu bộ ấp (阝) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
我们[___]喜欢学中文。
Gợi ý: dōu
Lỗi hay gặp

Đặt 'dōu' sau động từ thay vì đặt trước động từ và sau chủ ngữ (ví dụ sai: 我们去都, đúng: 我们都去).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '都', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ chỉ ý nghĩa 'đều, tất cả' với vần dōu và cấu trúc trái-phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

都dōuđều, cả, hết thảy
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0