HanziGuru.酣 · hān
酣
hān[han1]Thanh 1

say sưa, say mèm

EN: intoxicated

HSK 7Hán Việt: Ham
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · say sưa, say mèm

Hán Việt: Ham
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Dậu 酉) và phần bên phải (chữ Cam 甘) phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho phần bên phải.

say sưa (thường chỉ trạng thái uống rượu say hoặc làm việc gì đó say mê đến quên mình)

thoải mái, dạt dào (cảm xúc)sâu giấc (ngủ say)
Tính từ / Động từVăn phong trang trọng hoặc văn họcNgữ tố ràng buộc#cảm xúc#hành vi#trạng thái
Ví dụ thực tế
  • 酣畅
    hān chàng
    sảng khoái, thỏa thích
  • 畅 饮 酣 歌
    chàng yǐn hān gē
    uống thỏa thích hát say sưa
/[xän˥˥]/Thanh điệu: 55
酣
hānhan1
++
¯(55)
=hān
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
han
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: kh (nhẹ ở cổ họng)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng lên gần ngạc mềm, tạo khe hở nhỏ để hơi ma sát nhẹ thoát ra.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: an
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài giống như đọc âm a kéo dài đều đặn ở nốt cao).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (hàn/hán) nếu không giữ đều cao độ ở đỉnh quãng giọng.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên độ cao ổn định tượng trưng cho thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Dậu 酉) và phần bên phải (chữ Cam 甘) phải cân đối, phần bên trái hơi thon gọn hơn để nhường chỗ cho phần bên phải.

Bộ thủ 酉 · Bộ Dậu (rượu, bình đựng rượu)

Biểu ý (形旁): 酉 (Chỉ ý liên quan đến rượu chè, men say)

Biểu thanh (声旁): 甘 (âm gốc: gan / hān)

Bên trái là bộ Dậu (rượu), bên phải là chữ Cam (ngọt). Rượu ngọt uống vào làm cho người ta say sưa, ngất ngây.

  • 酉 chỉ rượu, chất lên men
  • 甘 chỉ vị ngọt và cung cấp âm đọc gần giống
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Dậu (bình đựng rượu) và chữ Cam (vị ngọt), thể hiện hương vị ngọt ngào của rượu làm cho con người say đắm, say sưa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là say rượu, say sưa, chữ phát triển thêm các tầng nghĩa rộng hơn chỉ sự thoải mái, dạt dào, say sưa trong công việc hay nghệ thuật.

  • Trong văn học cổ điển Trung Hoa, chữ này thường xuất hiện trong các cụm từ mô tả cảnh tiệc tùng linh đình hoặc giấc ngủ sâu.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Ham
Âm Hán Việt là 'Ham', tương ứng với thanh ngang trong tiếng Trung và chuyển hóa ngữ nghĩa gần gũi với 'ham mê', 'say sưa'.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
함
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Ham' / 'Hán' có quan hệ gần gũi với vần 'an' trong tiếng Trung.
Câu chuyện Ghi nhớ

Uống vị ngọt (甘) từ bình rượu (酉) ngon tuyệt, anh ấy uống đến mức say sưa (酣) quên cả lối về.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甘
gānsurname Gan; abbr. for Gansu Province 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]Phonetic Core (声旁)
钳
qiánkìm, cái kìm, kẹp+ 钅 (kim loại)
坩
gāncrucible+ 土 (đất đai)
拑
qiánpliers; pincers+ 扌 (bàn tay)
Chữ dễ nhầm (形近字)
甘(gān)
Thiếu bộ Dậu bên trái, chỉ có nghĩa là ngọt.
Thử thách phản xạ
他们 喝 得 [___] 畅 淋 漓。
Gợi ý: hān
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn cấu trúc chữ Hán giữa bộ Dậu (酉) và bộ Tây (西) khi viết phần bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 酣, bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hān' (say sưa) bằng cách kết hợp bộ Dậu và chữ Cam?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

酣hānsay sưa, say mèm
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0