Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (里) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (予) chiếm 55%, giữ cho hai phần cân đối, không bên nào quá nặng nề.
1. Ý nghĩa
đồng hoang, vùng đất trống trải ngoài thiên nhiên
hoang dã, chưa thuần hóa (như dã thú)ngoài lề, không thuộc chính phủ (như tại dã)thô lỗ, quê mùa
danh từ / tính từtrung lập / văn học#thiên nhiên#địa lý#tính từ chỉ trạng thái
Ví dụ thực tế
郊野
jiāoyě
vùng ngoại ô, đồng quê
野蛮
yěmán
dã man, man rợ
2. Phát âm
/[i̯e²¹⁴]/Thanh điệu: 214
野
yěye3
|
++
ˇ(214)
=yě
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ye
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
y
Phân loại: Âm đầu lướt (y)
Cách đọc tương đương: Âm không phụ âm đầu (bắt đầu bằng bán nguyên âm y)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Đóng vai trò dẫn lối vào nguyên âm 'i' hoặc 'ü'.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Lưỡi thả lỏng ở vị trí trung tâm, miệng mở vừa phải.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: -iê trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi trong tiếng Việt): giọng trầm xuống rồi bổng lên.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 3 khác, thanh 3 chuyển thành thanh 2.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm điệu thanh 4 nếu phát âm quá nhanh mà không thả lỏng giọng ở đoạn đáy.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: hạ xuống ngực rồi vát chéo lên cao, giống như hình vẽ của thanh 3.
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (里) chiếm khoảng 45% diện tích, phần bên phải (予) chiếm 55%, giữ cho hai phần cân đối, không bên nào quá nặng nề.
4. Cấu tạo
Bộ thủ里 · Bộ Lý (làng xóm, thôn trang)
Biểu ý (形旁):里 (Chỉ không gian làng xóm, ruộng đồng)
Biểu thanh (声旁):予 (âm gốc: yǔ)
Bên trái là bộ Lý (làng xóm, nơi con người sinh sống), bên phải là chữ D予 (tôi, của tôi). Kết hợp lại: vượt qua khỏi làng xóm của tôi chính là vùng đồng hoang dã ngoại.
里 Làng xóm, ruộng đất
予 Gợi âm đọc
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 野 (yě)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 野 ban đầu bao gồm bộ thổ/lý kết hợp với yếu tố âm thanh, biểu thị những vùng đất nằm ở ngoài ranh giới làng xóm, nơi cỏ dại mọc um tùm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'vùng đất hoang ngoài đồng', nghĩa mở rộng ra thành 'hoang dã', 'chưa thuần hóa', và 'ngoài chính phủ'.
Trong lịch sử phong kiến, từ 'dã' dùng để chỉ những người sống ở thôn quê hoặc không làm quan trong triều đình (tại dã).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Dã
Thanh hỏi trong tiếng Việt tương ứng với thanh 3 (hạ rồi nâng giọng) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ヤ / Âm Kun: の
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
야
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu y- trong tiếng Trung tương ứng với âm d- hoặc gi- trong âm Hán Việt (Dã).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Rời khỏi ngôi **làng** (里) của **tôi** (予), bước chân tôi đặt lên cánh đồng **hoang dã** (野) đầy cỏ mọc.