HanziGuru.量 · liàng
量
liàng[liang4]Thanh 4

số lượng, dung lượng, ước lượng

EN: capacity · quantity · amount

HSK 2Hán Việt: Lượng
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · số lượng, dung lượng, ước lượng

Hán Việt: Lượng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:trên - dưới
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (日) viết gọn gàng ở phía trên tâm, phần dưới (里) mở rộng bề ngang để giữ vững toàn bộ cấu trúc chữ.

số lượng, mức độ hoặc dung tích

ước lượng, đong đotừ loại chỉ lượng trong ngữ pháp (lượng từ)
danh từ / động từtrung lập / phổ thông#toán học#đo lường#ngữ pháp
Ví dụ thực tế
  • 这里的空气 质量 很好。
    zhèlǐ de kōngqì zhìliàng hěn hǎo.
    Chất lượng không khí ở đây rất tốt.
  • 请帮我 量 一下 体温。
    qǐng bāng wǒ liáng yīxià tǐwēn.
    Xin hãy giúp tôi đo nhiệt độ cơ thể một chút.
/[li̯aŋ˥˩]/Thanh điệu: 51
量
liàngliang4
++
`(51)
=liàng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
liang
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm vào lợi trên, luồng hơi thoát ra từ hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
iang
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iang đọc giống i-ang trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dang» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 đọc cao rồi rơi mạnh và dứt khoát như mệnh lệnh, tương tự âm vực sắc nặng kết hợp trong tiếng Việt nhưng sắc nét hơn.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó chuyển thành dạng đọc nửa thanh 4 hoặc hạ thấp độ cao tùy vào tốc độ nói, nhưng quy chuẩn vẫn giữ nguyên dấu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 2 (liáng) nếu không nhấn mạnh sự rơi dứt khoát ở cuối âm tiết.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay cao lên ngang đầu rồi giật mạnh tay đi xuống dứt khoát theo hình đường chéo thẳng đứng, biểu thị cho thanh điệu rơi từ đỉnh xuống đáy.

Hình thể: trên - dưới · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần trên (日) viết gọn gàng ở phía trên tâm, phần dưới (里) mở rộng bề ngang để giữ vững toàn bộ cấu trúc chữ.

Bộ thủ 里 · Bộ Lý (làng xóm, bên trong, hoặc đơn vị đo lường cũ)

Biểu ý (形旁): 里 (chỉ ý nghĩa liên quan đến không gian hoặc đo đạc)

Biểu thanh (声旁): 日 (âm gốc: liáng / rì)

Mặt trời (日) chiếu sáng khắp bên trong không gian làng xóm (里), từ đó liên tưởng đến việc đong đếm, ước lượng không gian và ánh sáng.

  • 日 mặt trời / ngày
  • 里 làng / bên trong / đo lường
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ 量 kết hợp từ bộ Nhật (mặt trời) và bộ Lý (làng, dặm đường), ban đầu biểu thị việc dùng các công cụ hoặc thiên văn để đo lường không gian và thời gian.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa gốc là đo lường, đong đếm, chữ phát triển thành danh từ chỉ số lượng, dung tích và chất lượng trong đời sống hiện đại.

  • Trong hệ thống đo lường cổ đại Trung Hoa, các đại lượng được chuẩn hóa dựa trên các yếu tố tự nhiên.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Lượng
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 4 (rơi 51), tương đương với âm sắc có dấu nặng hoặc sắc mạnh trong tiếng Việt tùy từ vựng Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: リョウ / Âm Kun: はか.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
량
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu l- giữ nguyên ổn định qua các ngôn ngữ trong vùng văn hóa chữ Hán.
Câu chuyện Ghi nhớ

Dưới ánh mặt trời (日), người dân trong làng (里) đang cùng nhau đong đếm, ước lượng (量) số thóc thu hoạch được sau vụ mùa.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
糧
+ 米 (hạt gạo)
Chữ dễ nhầm (形近字)
粮(liáng)
Chữ 粮 có bộ Mễ (gạo) bên trái chỉ lương thực, còn chữ 量 không có bộ Mễ.
Thử thách phản xạ
这件衣服的 [___] 非常好,我很喜欢。
Gợi ý: liàng
Lỗi hay gặp

Nhiều người học nhầm lẫn giữa thanh 2 (liáng - đo lường) và thanh 4 (liàng - số lượng/chất lượng) khi phân biệt theo ngữ cảnh.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 量, bạn đọc phát âm và nhớ đến nghĩa chính nào?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết và phát âm từ 'số lượng' (数量) trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

量liàngsố lượng, dung lượng, ước lượng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0