xu, xen-ti, một phần trăm
EN: Li (c. 2000 BC), sixth of the legendary Flame Emperors 炎帝[Yan2 di4] descended from Shennong 神農|神农[Shen2 nong2] Farmer God, also known as Ai 哀[Ai1] · one hundredth · centi-
Tiếng Việt · xu, xen-ti, một phần trăm
một phần trăm (0.01), đơn vị đo lường centi-
- 厘米límǐxentimét (cm)
- 毫厘háolíhào ly (sai lệch rất nhỏ)
Hình thể: trên dưới · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần trên (里) và phần dưới (𥀩) phải được căn đối xứng theo trục dọc, viết phần trên thon gọn, phần dưới xòe rộng để giữ vững tổng thể chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 釐 có cấu trúc phức tạp hơn nhiều với bộ dậu (酉) và nhiều nét nhỏ bên trong, khi giản thể hóa thành 厘, người ta giữ lại bộ lý (里) bên trên và tinh giản phần bên dưới để viết nhanh hơn.
Bộ thủ 里 · Bộ Lí (Làng xóm, dặm)
Biểu ý (形旁): 里 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến đơn vị đo lường tiêu chuẩn)
Biểu thanh (声旁): 里 (âm gốc: li)
Chữ được cấu tạo bởi bộ Lý (里的 lý) ở phía trên đóng vai trò vừa biểu âm vừa biểu nghĩa kết hợp với các nét ở dưới để chỉ các phân số nhỏ.
- 里 Chỉ âm đọc (lí) và ý niệm gốc
- 𥀩 Thành phần phụ trong chữ phồn thể kết hợp lại
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 厘 (lí)Nguồn gốc: Chữ 釐 ban đầu trong giáp cốt văn và kim văn diễn tả sự sắp xếp, phân định rõ ràng các đơn vị nhỏ hoặc các lằn ranh đất đai, sau này mượn âm và nghĩa để chỉ các đại lượng siêu nhỏ.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là phân chia, phân định, dần dần chuyển thành đơn vị đo lường nhỏ (một phần trăm) trong hệ thống đo đạc hiện đại.
- Được dùng làm tiền tố dịch chữ 'centi-' trong các đơn vị đo lường quốc tế (như centimet).
Trong một ngôi **làng** (里) nhỏ, người ta dùng những bước chân siêu nhỏ tính bằng từng **xen-ti-mét** (厘) để đo đạc từng tấc đất.
líNhầm lẫn giữa chữ 厘 (xen-ti, đo lường) với chữ 里 (dặm đường, bên trong) do cấu trúc phần trên rất giống nhau.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.