HanziGuru.鉗 · qián
鉗
qián[qian2]Thanh 2

kìm, cái kìm, kẹp

EN: pincers · pliers · tongs

HSK 7Hán Việt: Kiềm
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · kìm, cái kìm, kẹp

Hán Việt: Kiềm
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (Bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (Chữ Cam) chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá mức.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể (钳) giữ nguyên cấu trúc phono-semantic truyền thống (鉗) nhưng được chuẩn hóa nét viết cho gọn gàng hơn.

cái kìm, dụng cụ kẹp giữ

càng động vật (như càng cua)kẹp, giữ chặt bằng kìmhạn chế, kìm kẹp (về tư tưởng, tự do)
Danh từ / Động từTrung lập#dụng cụ#hành động#cơ thể động vật
Ví dụ thực tế
  • 用钳子把铁丝剪断。
    Yòng qiánzi bǎ tiǎnsī jiǎnduàn.
    Dùng kìm cắt đứt dây thép.
  • 蟹钳很大。
    Xiè qián hěn dà.
    Càng cua rất to.
/[tɕʰi̯än³⁵]/Thanh điệu: 35
鉗
qiánqian2
++
´(35)
=qián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
qian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
q
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: ch bật hơi
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh qua kẽ răng! Giấy ăn trước miệng PHẢI bay vút.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp đặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi mạnh qua khe hẹp.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: ien / iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao độ cao nhất, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 4 khác, nó thường giữ nguyên độ cao hoặc hơi biến đổi nhẹ tùy ngữ cảnh giao tiếp tự nhiên.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm lẫn với qiān (thiên) nếu không chú ý độ mở của vòm miệng và phần vận mẫu -ian.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vút chéo lên cao hướng về phía trước, giống như dấu sắc trong tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (Bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (Chữ Cam) chiếm 2/3 còn lại. Hai bên cân đối, không để phần phải lấn át quá mức.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể (钳) giữ nguyên cấu trúc phono-semantic truyền thống (鉗) nhưng được chuẩn hóa nét viết cho gọn gàng hơn.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (Kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ chất liệu hoặc công cụ làm bằng kim loại (cái kìm bằng sắt thép).)

Biểu thanh (声旁): 甘 (âm gốc: qián / gān)

Dụng cụ làm bằng kim loại (金) kết hợp với âm đọc gợi ý từ chữ cam (甘) tạo thành chữ chỉ chiếc kìm kẹp kim loại.

  • 钅 Bộ Kim (biến thể bên trái), chỉ kim loại
  • 甘 Thành phần phát âm và gợi nghĩa phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa bộ Kim (chỉ vật liệu kim loại cấu thành) và chữ Cam (chỉ âm đọc), xuất hiện trong các văn bản cổ để chỉ các vật dụng kẹp sắt.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là dụng cụ kẹp kim loại, chữ đã mở rộng sang nghĩa chỉ càng của loài giáp xác và động từ mang tính kìm kẹp, hạn chế.

  • Trong thời cổ đại, kìm là công cụ rèn luyện sắt thép không thể thiếu của thợ rèn.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiềm
Thanh 2 tiếng Trung (qián - dấu sắc) tương ứng với thanh huyền hoặc thanh ngang trong âm Hán Việt khi đọc theo từ vựng tiếng Việt hiện đại, nhưng mang sắc thái âm điệu bổng.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン (ken) / Âm Kun: ペンチ (penchi), かすがい (kasugai)
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
겸
Quy luật chuyển âm: Âm đầu q trong tiếng Trung thường tương ứng với âm ch trong tiếng Việt ở một số từ Hán Việt có gốc tương đương.
Câu chuyện Ghi nhớ

Thợ rèn dùng một thanh kim loại (钅) để làm ra cái kìm ngọt ngào (甘) giúp kẹp chặt mọi thứ không thể trốn thoát.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
甘
gānsurname Gan; abbr. for Gansu Province 甘肅省|甘肃省[Gan1 su4 Sheng3]Phonetic Core (声旁)
酣
hānsay sưa, say mèm+ 酉 (bình rượu)
钳
qiánkìm, cái kìm, kẹp+ 钅 (kim loại)
坩
gāncrucible+ 土 (đất đai)
Chữ dễ nhầm (形近字)
钱(qián)
Chữ 钱 dùng bộ Tiền/Kim (钅) nhưng bên phải là chữ 戋 (tiễn), nghĩa là tiền bạc thay vì chữ 甘 (cam).
Thử thách phản xạ
工人叔叔用[___]把鐵絲夾斷了。
Gợi ý: qián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn mặt chữ với chữ 钱 (qián - tiền bạc) do có chung bộ Kim (钅) bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 钳, bạn đọc phát âm và nhớ ra nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'cái kìm' (qián) với bộ kim và thành phần bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鉗qiánkìm, cái kìm, kẹp
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0