Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Đồng 同) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 銅 và giản thể 铜 sử dụng chung quy tắc giản lược bộ Kim từ 釒 sang 钅 và giữ nguyên phần bên phải.
1. Ý nghĩa
kim loại đồng (Cu)
tiền đồngđồ đồng
Danh từTrung tính#vật liệu#hóa học#kim loại
Ví dụ thực tế
这面镜子是用铜 做的。
Zhè miàn jìngzi shì yòng tóng zuò de.
Chiếc gương này làm bằng đồng.
红铜是一种优良的导体。
Hóngtóng shì yì zhǒng yōuliáng de dǎotǐ.
Đồng đỏ là một loại vật dẫn điện tốt.
2. Phát âm
/[tʰʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
銅
tóngtong2
|
++
´(35)
=tóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, khi phát âm đẩy mạnh hơi ra ngoài.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình và vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng cơ bản giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với tōng (thanh 1) hoặc tǒng (thanh 3) nếu không nghe rõ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa từ ngang lên cao chéo góc 45 độ (giống như dấu sắc trong tiếng Việt).
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Đồng 同) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 銅 và giản thể 铜 sử dụng chung quy tắc giản lược bộ Kim từ 釒 sang 钅 và giữ nguyên phần bên phải.
4. Cấu tạo
Bộ thủ钅 · Bộ Kim (biến thể) (kim loại, vàng bạc)
Biểu ý (形旁):钅 (Chỉ tính chất kim loại của vật chất)
Biểu thanh (声旁):同 (âm gốc: tóng)
Bên trái là bộ Kim (chỉ kim loại), bên phải là chữ Đồng (tóng - cùng nhau). Kim loại dùng để đúc tiền chung thống nhất.
钅 Chỉ chất kim loại
同 Cung cấp âm đọc (tóng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
14· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 同 (tóng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Kim (vật liệu kim loại) và chữ Đồng (âm đọc), mô tả loại kim loại phổ biến thời cổ đại.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ kim loại màu đỏ (đồng), sau này mở rộng ra chỉ các hợp kim và tiền xu bằng đồng trong lịch sử.
Đồng là một trong những kim loại đầu tiên được con người khai thác và sử dụng từ thời đại đồ đồng.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đồng
Thanh 2 tiếng Trung (tóng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドウ / Âm Kun: あかがね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
동
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t trong tiếng Trung chuyển thành th/đ trong tiếng Việt (tóng ➔ đồng).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Kim loại (钅) dùng để đúc ra những đồng tiền giống hệt (同) nhau.