HanziGuru.铜 · tóng
铜
tóng[tong2]Thanh 2

đồng (kim loại)

EN: copper (chemistry) · see also 紅銅|红铜[hong2 tong2]

HSK 6Hán Việt: Đồng
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · đồng (kim loại)

Hán Việt: Đồng
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:11
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Đồng 同) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 銅 và giản thể 铜 sử dụng chung quy tắc giản lược bộ Kim từ 釒 sang 钅 và giữ nguyên phần bên phải.

kim loại đồng (Cu)

tiền đồngđồ đồng
Danh từTrung tính#vật liệu#hóa học#kim loại
Ví dụ thực tế
  • 这面镜子是用铜 做的。
    Zhè miàn jìngzi shì yòng tóng zuò de.
    Chiếc gương này làm bằng đồng.
  • 红铜是一种优良的导体。
    Hóngtóng shì yì zhǒng yōuliáng de dǎotǐ.
    Đồng đỏ là một loại vật dẫn điện tốt.
/[tʰʊŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
铜
tóngtong2
++
´(35)
=tóng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
tong
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
t
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Bật hơi mạnh
Cách đọc tương đương: th
Bật hơi (Mạnh)
Mẹo thử luồng hơi: Bật hơi cực mạnh! Giống âm 'th' trong tiếng Việt nhưng dứt khoát hơn, giấy phải bay.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt ở chân răng hàm trên, khi phát âm đẩy mạnh hơi ra ngoài.
Vận mẫu (Vần)
ong
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -ung
Hướng dẫn khẩu hình: Thanh mẫu [h-] (≈ h) ghép với vận mẫu [-ong] (≈ ung) → đọc bồi âm là «hung».
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương ứng với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ giọng trung bình và vút cao lên dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc chung nhưng cơ bản giữ nguyên dấu sắc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với tōng (thanh 1) hoặc tǒng (thanh 3) nếu không nghe rõ độ vút lên của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay đưa từ ngang lên cao chéo góc 45 độ (giống như dấu sắc trong tiếng Việt).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 11 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ Đồng 同) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch tâm.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 銅 và giản thể 铜 sử dụng chung quy tắc giản lược bộ Kim từ 釒 sang 钅 và giữ nguyên phần bên phải.

Bộ thủ 钅 · Bộ Kim (biến thể) (kim loại, vàng bạc)

Biểu ý (形旁): 钅 (Chỉ tính chất kim loại của vật chất)

Biểu thanh (声旁): 同 (âm gốc: tóng)

Bên trái là bộ Kim (chỉ kim loại), bên phải là chữ Đồng (tóng - cùng nhau). Kim loại dùng để đúc tiền chung thống nhất.

  • 钅 Chỉ chất kim loại
  • 同 Cung cấp âm đọc (tóng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ kết hợp giữa bộ Kim (vật liệu kim loại) và chữ Đồng (âm đọc), mô tả loại kim loại phổ biến thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu chỉ kim loại màu đỏ (đồng), sau này mở rộng ra chỉ các hợp kim và tiền xu bằng đồng trong lịch sử.

  • Đồng là một trong những kim loại đầu tiên được con người khai thác và sử dụng từ thời đại đồ đồng.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đồng
Thanh 2 tiếng Trung (tóng) tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ドウ / Âm Kun: あかがね
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
동
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu t trong tiếng Trung chuyển thành th/đ trong tiếng Việt (tóng ➔ đồng).
Câu chuyện Ghi nhớ

Kim loại (钅) dùng để đúc ra những đồng tiền giống hệt (同) nhau.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
同
tóngcùng, đồng, giống nhauPhonetic Core (声旁)
洞
dònghang động, lỗ hổng, số không+ 氵 (nước)
筒
tǒngống, ống trụ+ ⺮ (cây tre)
侗
dòngDong ethnic group (aka Kam people)+ 亻 (con người)
Chữ dễ nhầm (形近字)
同(tóng)
Chữ 同 thiếu bộ Kim (钅) ở bên trái, mang nghĩa là 'cùng nhau'.
Thử thách phản xạ
这尊雕像是由纯[___] cast 铸成的。
Gợi ý: tóng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 铜 (kim loại đồng) và chữ 同 (cùng nhau) do quên viết bộ Kim (钅) bên trái.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 铜, hãy đọc âm Hán Việt và nghĩa tiếng Việt của nó.
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'kim loại đồng' bằng tiếng Trung, bạn viết ký tự nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

铜tóngđồng (kim loại)
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0