cái nồi, chảo, chảo rán
EN: pot; pan; wok; cauldron · pot-shaped thing
Tiếng Việt · cái nồi, chảo, chảo rán
dụng cụ nấu ăn bằng kim loại như cái nồi, cái chảo hoặc chảo lòng sâu (wok)
- 妈妈在厨房里用锅炒菜。māma zài chúfáng lǐ yòng guō chǎocài.Mẹ đang dùng chảo xào thức ăn trong bếp.
- 我们要买一个新锅。wǒmen yào mǎi yí gè xīn guō.Chúng tôi muốn mua một cái nồi mới.
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Kim (钅) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Quā (呙) chiếm 2/3 không gian để giữ vững sự cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鍋 chuyển thành giản thể 锅, trong đó bộ 金 (kim loại) được giản hóa thành 钅.
Bộ thủ 钅 · Bộ Kim (thể biến đổi) (kim loại)
Biểu ý (形旁): 钅 (chỉ vật làm bằng kim loại (nồi, chảo))
Biểu thanh (声旁): 呙 (âm gốc: guō)
Đồ dùng làm bằng kim loại (钅) dùng để nấu nướng có âm đọc giống chữ 呙 chính là cái nồi, cái chảo (锅).
- 钅 Bộ kim (kim loại)
- 呙 Thành phần biểu âm (guō)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
9· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 咼Nguồn gốc: Chữ này được cấu thành từ thời kỳ sau khi đồ kim loại phổ biến, kết hợp bộ Kim (vật liệu làm nồi chảo) và bộ Quā (phát âm). Ban đầu dùng để chỉ các vật chứa bằng kim loại dùng trên lửa.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vật dụng nấu ăn bằng kim loại thời cổ, ngày nay mở rộng ra chỉ mọi loại nồi, chảo hiện đại và các vật dụng có hình dáng tương tự.
- Nồi chảo là một trong những phát minh quan trọng trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa gắn liền với kỹ thuật nấu ăn bằng lửa.
Làm bằng **kim loại** (钅) cái **chảo** (guō) để xào nấu thức ăn cho ngon miệng.
guōNhầm lẫn giữa chữ 锅 (guō - chảo/nồi) và 果 (guǒ - quả) do phát âm gần giống nhau.
Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.
Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.