HanziGuru.鍋 · guō
鍋
guō[guo1]Thanh 1

cái nồi, chảo, chảo rán

EN: pot; pan; wok; cauldron · pot-shaped thing

HSK 5Hán Việt: Oa
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cái nồi, chảo, chảo rán

Hán Việt: Oa
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Kim (钅) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Quā (呙) chiếm 2/3 không gian để giữ vững sự cân đối.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鍋 chuyển thành giản thể 锅, trong đó bộ 金 (kim loại) được giản hóa thành 钅.

dụng cụ nấu ăn bằng kim loại như cái nồi, cái chảo hoặc chảo lòng sâu (wok)

vật có hình dáng giống cái nồi hoặc chảo (ví dụ: chảo thu vệ tinh)
Danh từThông dụng#đồ dùng nhà bếp#ẩm thực
Ví dụ thực tế
  • 妈妈在厨房里用锅炒菜。
    māma zài chúfáng lǐ yòng guō chǎocài.
    Mẹ đang dùng chảo xào thức ăn trong bếp.
  • 我们要买一个新锅。
    wǒmen yào mǎi yí gè xīn guō.
    Chúng tôi muốn mua một cái nồi mới.
/[ku̯ɔ˥˥]/Thanh điệu: 55
鍋
guōguo1
++
¯(55)
=guō
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
guo
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c/k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng lên chạm vào ngạc mềm để chặn luồng khí rồi thả lỏng nhẹ nhàng.
Vận mẫu (Vần)
uo
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: -o đọc giống o, kết hợp với âm đệm u thành -uo
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «uô» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài, giống như đang phát âm một nốt nhạc cao và phẳng)
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với guǒ (quả/trái cây) nếu không phát âm rõ độ tròn môi của vận mẫu -uo.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay sang ngang giữ nguyên ở mức cao, tượng trưng cho thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái là bộ Kim (钅) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải là chữ Quā (呙) chiếm 2/3 không gian để giữ vững sự cân đối.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鍋 chuyển thành giản thể 锅, trong đó bộ 金 (kim loại) được giản hóa thành 钅.

Bộ thủ 钅 · Bộ Kim (thể biến đổi) (kim loại)

Biểu ý (形旁): 钅 (chỉ vật làm bằng kim loại (nồi, chảo))

Biểu thanh (声旁): 呙 (âm gốc: guō)

Đồ dùng làm bằng kim loại (钅) dùng để nấu nướng có âm đọc giống chữ 呙 chính là cái nồi, cái chảo (锅).

  • 钅 Bộ kim (kim loại)
  • 呙 Thành phần biểu âm (guō)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được cấu thành từ thời kỳ sau khi đồ kim loại phổ biến, kết hợp bộ Kim (vật liệu làm nồi chảo) và bộ Quā (phát âm). Ban đầu dùng để chỉ các vật chứa bằng kim loại dùng trên lửa.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là vật dụng nấu ăn bằng kim loại thời cổ, ngày nay mở rộng ra chỉ mọi loại nồi, chảo hiện đại và các vật dụng có hình dáng tương tự.

  • Nồi chảo là một trong những phát minh quan trọng trong văn hóa ẩm thực Trung Hoa gắn liền với kỹ thuật nấu ăn bằng lửa.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Oa
Thanh ngang tiếng Trung (guō) tương đương với thanh ngang (không dấu) trong tiếng Việt (Oa).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カ / Âm Kun: なべ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
과
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Oa' tương ứng hoàn hảo với âm đọc 'guō' trong tiếng Quan Thoại.
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm bằng **kim loại** (钅) cái **chảo** (guō) để xào nấu thức ăn cho ngon miệng.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
咼
Phonetic Core (声旁)
过
guōqua, đi qua, trải qua+ 辶 (bước đi)
剮
+ 刂 (con dao)
媧
+ 女 (phụ nữ)
Chữ dễ nhầm (形近字)
果(guǒ)
Chữ 果 (quả) không có bộ kim (钅) ở bên trái.
Thử thách phản xạ
媽媽在廚房裡用[___]炒菜。
Gợi ý: guō
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 锅 (guō - chảo/nồi) và 果 (guǒ - quả) do phát âm gần giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '锅', bạn đọc thế nào và nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ Hán chỉ 'cái nồi/chảo' (guō)?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

鍋guōcái nồi, chảo, chảo rán
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0