Tiếng Việt · phím (bàn phím), nút bấm, liên kết hóa học, then chốt
Hán Việt: Chìa, Kiện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Kiến) chiếm 2/3 còn lại. Các nét cần viết gọn gàng, thanh mảnh để không bị rối mắt do tổng số nét lớn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鍵 được giản thể hóa thành 键 bằng cách giữ nguyên bộ Kim bên trái (钅) và đổi phần bên phải thành chữ 建 (kiến) ở dạng giản thể.
1. Ý nghĩa
phím đàn, phím máy tính hoặc nút bấm trên thiết bị
liên kết hóa học trong hóa họcthen chốt, điểm mấu chốt quan trọng
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, bẹt lưỡi khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng sắc bén và dứt khoát hơn ở quãng âm vực cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút để giữ nhịp điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm qian (q là âm bật hơi mạnh) hoặc nhầm lẫn với thanh điệu khác nếu không hạ giọng dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (thanh 4), giống như việc bạn gõ mạnh một phím đàn piano hoặc ấn phím Enter.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 17 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Kiến) chiếm 2/3 còn lại. Các nét cần viết gọn gàng, thanh mảnh để không bị rối mắt do tổng số nét lớn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鍵 được giản thể hóa thành 键 bằng cách giữ nguyên bộ Kim bên trái (钅) và đổi phần bên phải thành chữ 建 (kiến) ở dạng giản thể.
4. Cấu tạo
Bộ thủ釒 · Bộ Kim (钅) (kim loại, sắt)
Biểu ý (形旁):釒 (Chỉ vật liệu làm bằng kim loại (ban đầu phím đàn hoặc then cửa làm bằng kim loại).)
Biểu thanh (声旁):建 (âm gốc: jiàn)
Kim loại (钅) được đúc kết tinh xảo để làm thành chiếc chìa khóa hoặc cái phím đàn, cái then chốt (建).
钅 Chỉ kim loại
建 Chỉ âm đọc (jiàn)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
8· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 建 (jiàn)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh
Nguồn gốc: Chữ 鍵 ban đầu có nghĩa là cái then cửa bằng kim loại giữ cho cửa đóng chặt. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra các vật dụng có cơ chế tương tự như chìa khóa, phím đàn và phím bấm.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'then cửa kim loại' ➔ chuyển hóa thành 'chìa khóa' ➔ 'phím đàn, bàn phím máy tính' và 'liên kết hóa học'.
Trong các tài liệu cổ, chữ này gắn liền với cơ cấu khóa cửa truyền thống.
Sự phát triển công nghệ hiện đại đã gán chữ 键 cho bàn phím điện tử và máy tính.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiện
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với độ dứt khoát sắc bén, có nét tương đồng với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong tiếng Việt nhưng có cao độ đi xuống rõ rệt từ 5 xuống 1.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: かぎ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
건
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong âm Hán Việt (jiàn ➔ kiện).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Làm bằng **kim loại** (钅) chắc chắn như việc xây **kiến** trúc (建) một tòa nhà, đó chính là chiếc **phím** bấm (键) trên bàn phím máy tính.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
建
jiànxây dựng, thành lậpPhonetic Core (声旁)
键
jiànphím (bàn phím), nút bấm, liên kết hóa học, then chốt+ 钅 (kim loại)
楗
jiànmaterial (such as rocks, earth, bamboo etc) used to hastily repair a dike; (literary) door bar (vertical bar used to prevent the horizontal movement of a door bolt)+ 木 (cây cối)