HanziGuru.键 · jiàn
键
jiàn[jian4]Thanh 4

phím (bàn phím), nút bấm, liên kết hóa học, then chốt

EN: key (on a piano or computer keyboard) · button (on a mouse or other device) · chemical bond

HSK 5Hán Việt: Chìa, Kiện
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · phím (bàn phím), nút bấm, liên kết hóa học, then chốt

Hán Việt: Chìa, Kiện
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:17
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Kiến) chiếm 2/3 còn lại. Các nét cần viết gọn gàng, thanh mảnh để không bị rối mắt do tổng số nét lớn.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鍵 được giản thể hóa thành 键 bằng cách giữ nguyên bộ Kim bên trái (钅) và đổi phần bên phải thành chữ 建 (kiến) ở dạng giản thể.

phím đàn, phím máy tính hoặc nút bấm trên thiết bị

liên kết hóa học trong hóa họcthen chốt, điểm mấu chốt quan trọng
Danh từTrung tính#công nghệ#âm nhạc#khoa học#trừu tượng
Ví dụ thực tế
  • 请按键盘上的回车键。
    Qǐng àn jiànpán shàng de huíchē jiàn.
    Xin hãy bấm phím Enter trên bàn phím.
  • 这是解决问题的关键。
    Zhè shì jiějué wèntí de guānjiàn.
    Đây là then chốt để giải quyết vấn đề.
/[tɕi̯än⁵¹]/Thanh điệu: 51
键
jiànjian4
++
`(51)
=jiàn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“chiền”Gần đúng
Điểm khác biệt cần lưu ý: Thanh 4 tiếng Trung hạ dốc dứt khoát từ cao độ 5 xuống 1 (51); dấu huyền tiếng Việt trầm đều và ngân nhẹ (21).
Đối chiếu âm Hán-Việt: Kiện
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi chạm nhẹ mặt sau răng cửa dưới, bẹt lưỡi khi phát âm.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 (rơi dứt khoát 51 như ra lệnh), tương tự dấu nặng hoặc sắc rơi mạnh trong tiếng Việt nhưng sắc bén và dứt khoát hơn ở quãng âm vực cao.
Biến điệu: Khi đi trước một thanh 4 khác, thanh 4 này có xu hướng đọc ngắn và dứt khoát hơn một chút để giữ nhịp điệu.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ bị nhầm với âm qian (q là âm bật hơi mạnh) hoặc nhầm lẫn với thanh điệu khác nếu không hạ giọng dứt khoát.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Động tác tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới (thanh 4), giống như việc bạn gõ mạnh một phím đàn piano hoặc ấn phím Enter.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 17 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (chữ Kiến) chiếm 2/3 còn lại. Các nét cần viết gọn gàng, thanh mảnh để không bị rối mắt do tổng số nét lớn.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鍵 được giản thể hóa thành 键 bằng cách giữ nguyên bộ Kim bên trái (钅) và đổi phần bên phải thành chữ 建 (kiến) ở dạng giản thể.

Bộ thủ 釒 · Bộ Kim (钅) (kim loại, sắt)

Biểu ý (形旁): 釒 (Chỉ vật liệu làm bằng kim loại (ban đầu phím đàn hoặc then cửa làm bằng kim loại).)

Biểu thanh (声旁): 建 (âm gốc: jiàn)

Kim loại (钅) được đúc kết tinh xảo để làm thành chiếc chìa khóa hoặc cái phím đàn, cái then chốt (建).

  • 钅 Chỉ kim loại
  • 建 Chỉ âm đọc (jiàn)
Phân loại Lục thư: Hình thanh

Nguồn gốc: Chữ 鍵 ban đầu có nghĩa là cái then cửa bằng kim loại giữ cho cửa đóng chặt. Theo thời gian, ý nghĩa mở rộng ra các vật dụng có cơ chế tương tự như chìa khóa, phím đàn và phím bấm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'then cửa kim loại' ➔ chuyển hóa thành 'chìa khóa' ➔ 'phím đàn, bàn phím máy tính' và 'liên kết hóa học'.

  • Trong các tài liệu cổ, chữ này gắn liền với cơ cấu khóa cửa truyền thống.
  • Sự phát triển công nghệ hiện đại đã gán chữ 键 cho bàn phím điện tử và máy tính.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kiện
Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với độ dứt khoát sắc bén, có nét tương đồng với dấu nặng hoặc dấu sắc cụt trong tiếng Việt nhưng có cao độ đi xuống rõ rệt từ 5 xuống 1.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ケン / Âm Kun: かぎ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
건
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j trong tiếng Trung thường tương ứng với âm c/ch trong âm Hán Việt (jiàn ➔ kiện).
Câu chuyện Ghi nhớ

Làm bằng **kim loại** (钅) chắc chắn như việc xây **kiến** trúc (建) một tòa nhà, đó chính là chiếc **phím** bấm (键) trên bàn phím máy tính.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
建
jiànxây dựng, thành lậpPhonetic Core (声旁)
楗
jiànmaterial (such as rocks, earth, bamboo etc) used to hastily repair a dike; (literary) door bar (vertical bar used to prevent the horizontal movement of a door bolt)+ 木 (cây cối)
毽
jiànshuttlecock+ 毛 (lông mao)
犍
jiānbullock; castrated bull+ 牛 (con bò)
Chữ dễ nhầm (形近字)
健(jiàn)
健 dùng bộ nhân đứng (亻) nói về sức khỏe con người; 键 dùng bộ kim (钅) nói về phím bấm, kim loại.
Thử thách phản xạ
请 帮 我 按 一 下 回 车 [___]。
Gợi ý: jiàn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ kim bên trái (钅) với bộ nhân đứng (亻) khi viết chữ 健 (khỏe mạnh), dẫn đến sai nghĩa hoàn toàn.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '键', bạn đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'jiàn' (phím bấm) kết hợp giữa bộ kim và chữ kiến?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

键jiànphím (bàn phím), nút bấm, liên kết hóa học, then chốt
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0