HanziGuru.Biểu Nghĩa
Họ Chữ Hình Thanh & Bộ Phận

Gốc Thanh Âm & Bộ Thủ Biểu Nghĩa

Giải mã chữ Hán qua các gốc thanh âm dùng chung và khám phá cách bộ thủ biểu nghĩa phân nhánh sắc thái từ qua từng thanh điệu.

Hơn 80% chữ Hán là chữ hình thanh (形声字) được cấu tạo từ hai thành phần cốt lõi: gốc thanh âm (thanh bàng) gợi ý cách phát âm, và bộ thủ biểu nghĩa (hình bàng) quyết định nghĩa của từ. Khi nhóm các chữ cùng họ thanh âm như 青 (gồm 清, 情, 请, 晴), người học sẽ chấm dứt việc học vẹt rời rạc, nhanh chóng suy luận được âm đọc và ý nghĩa của hàng loạt từ vựng mới chỉ trong nháy mắt.

Gốc phổ biến:
建
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)HSK 3

建 (jiàn)

xây dựng, thành lập

8
Các Chữ Cùng Họ
2
Từ HSK

Phân Nhánh Thanh Điệu (Tone Fan-out) (建)

Quy luật thanh âm của gốc phát triển qua 4 thanh điệu tiếng Trung chuẩn:

3 Active Tones
Thanh 1jiān
Thanh 4jiàn
Thanh 5

Các Chữ Cùng Họ (8)

Root: 建
建
jiàn
HSK 3
Gốc Thanh Âm (Thanh bàng / 声旁)

xây dựng, thành lập

键
jiàn
HSK 5

phím (bàn phím), nút bấm, liên kết hóa học, then chốt

楗
jiàn
Mở rộng

material (such as rocks, earth, bamboo etc) used to hastily repair a dike; (literary) door bar (vertical bar used to prevent the horizontal movement of a door bolt)

毽
jiàn
Mở rộng

shuttlecock

犍
jiān
Mở rộng

bullock; castrated bull

腱
jiàn
Mở rộng

tendon; sinew

踺
jiàn
Mở rộng

used in 踺子[jian4 zi5]

Họ chữ 建 (jiàn) — 键, 楗, 毽, 犍… | HanziGuru