Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (cảnh) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải rộng rãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鏡 được giản thể thành 镜 bằng cách đổi phần bên phải từ 竟 thành 竟 (giản thể bộ thủ bên trong hoặc thay thế ký tự cấu thành thành nét đơn giản hơn trong hệ thống chữ giản thể).
1. Ý nghĩa
gương soi, vật bằng thủy tinh để phản chiếu hình ảnh
mắt kính, thấu kính dùng trong quang họcgương sáng để làm gương răn đe (gương mẫu)
Danh từTrung tính#đồ vật#quang học#sinh hoạt
Ví dụ thực tế
照镜子
zhào jìngzi
soi gương
眼镜
yǎnjìng
mắt kính
2. Phát âm
/[t͡ɕɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
鏡
jìngjing4
|
++
`(51)
=jìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, vòm lưỡi nâng nhẹ lên gần ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
5 → 1 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đi kèm với ngữ điệu ra lệnh, rơi từ cao xuống thấp một cách dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó chuyển thành độ cao nửa rơi (53 thay vì 51).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (jīng) hoặc thanh 3 (jǐng) nếu người học không phát âm âm đuôi -ng dứt khoát và đi xuống mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát giống như động tác ra lệnh hoặc gõ búa.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (cảnh) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải rộng rãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鏡 được giản thể thành 镜 bằng cách đổi phần bên phải từ 竟 thành 竟 (giản thể bộ thủ bên trong hoặc thay thế ký tự cấu thành thành nét đơn giản hơn trong hệ thống chữ giản thể).
4. Cấu tạo
Bộ thủ金 · Bộ Kim (kim loại, vàng)
Biểu ý (形旁):金 (Chỉ chất liệu làm ra gương thời xưa (kim loại đồng thau đánh bóng).)
Biểu thanh (声旁):竟 (âm gốc: jìng)
Đồ vật bằng kim loại (金) được đúc tinh xảo từ đầu đến cuối (竟) để trở thành một chiếc gương sáng bóng.
釒 Bộ kim (kim loại)
竟 Thành phần phát âm (jìng)
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
5· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 竟 (jìng)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Thời cổ đại, gương không làm bằng thủy tinh mà được đúc bằng kim loại đồng (bộ Kim) và đánh bóng mặt trước để soi. Chữ 竟 (jìng) được ghép vào để biểu thị âm đọc và ý nghĩa hoàn thiện từ đầu đến cuối của vật dụng này.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ gương đồng dùng để soi mặt, sau này khi thấu tinh và kính phát triển, nghĩa được mở rộng ra thành mắt kính, thấu kính quang học và các đồ vật có tính chất phản chiếu.
Người Trung Hoa cổ đại dùng gương đồng (铜镜) từ thời nhà Thương và nhà Chu.
Gương trong văn hóa phương Đông còn mang ý nghĩa xua đuổi tà ma (gương bát quái).
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kính
Âm Hán Việt là 'Kính', tương ứng với phụ âm k- và thanh sắc trong tiếng Việt (khớp với độ cao và tính chất sắc của thanh 4 tiếng Trung).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: かがみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường chuyển thành k- hoặc ch- trong âm Hán Việt (jìng ➔ kính).
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Kim loại (金) được mài giũa suốt từ đầu đến cuối (竟) để tạo ra một chiếc gương (镜) sáng bóng hoàn hảo.
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
竟
jìngrốt cuộc, cuối cùng, lại dám, thậm chíPhonetic Core (声旁)
境
jìngcảnh giới, biên giới, hoàn cảnh+ 土 (đất đai)
镜
jìnggương, kính+ 钅 (kim loại)
獍
jìnga mythical animal that eats its mother+ 犭 (con chó)