HanziGuru.镜 · jìng
镜
jìng[jing4]Thanh 4

gương, kính

EN: mirror · lens

HSK 4Hán Việt: Kính
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · gương, kính

Hán Việt: Kính
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:16
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (cảnh) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải rộng rãi.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鏡 được giản thể thành 镜 bằng cách đổi phần bên phải từ 竟 thành 竟 (giản thể bộ thủ bên trong hoặc thay thế ký tự cấu thành thành nét đơn giản hơn trong hệ thống chữ giản thể).

gương soi, vật bằng thủy tinh để phản chiếu hình ảnh

mắt kính, thấu kính dùng trong quang họcgương sáng để làm gương răn đe (gương mẫu)
Danh từTrung tính#đồ vật#quang học#sinh hoạt
Ví dụ thực tế
  • 照镜子
    zhào jìngzi
    soi gương
  • 眼镜
    yǎnjìng
    mắt kính
/[t͡ɕɪŋ⁵¹]/Thanh điệu: 51
镜
jìngjing4
++
`(51)
=jìng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
jing
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi phẳng chạm nhẹ vào mặt sau răng cửa dưới, vòm lưỡi nâng nhẹ lên gần ngạc cứng.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung tương đương với dấu sắc đi kèm với ngữ điệu ra lệnh, rơi từ cao xuống thấp một cách dứt khoát.
Biến điệu: Khi thanh 4 đứng trước một thanh 4 khác, nó chuyển thành độ cao nửa rơi (53 thay vì 51).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 (jīng) hoặc thanh 3 (jǐng) nếu người học không phát âm âm đuôi -ng dứt khoát và đi xuống mạnh ở cuối.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới một góc dứt khoát giống như động tác ra lệnh hoặc gõ búa.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 16 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 diện tích, phần bên phải (cảnh) chiếm 2/3 diện tích. Cần viết phần trái gọn gàng để nhường chỗ cho phần bên phải rộng rãi.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 鏡 được giản thể thành 镜 bằng cách đổi phần bên phải từ 竟 thành 竟 (giản thể bộ thủ bên trong hoặc thay thế ký tự cấu thành thành nét đơn giản hơn trong hệ thống chữ giản thể).

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ chất liệu làm ra gương thời xưa (kim loại đồng thau đánh bóng).)

Biểu thanh (声旁): 竟 (âm gốc: jìng)

Đồ vật bằng kim loại (金) được đúc tinh xảo từ đầu đến cuối (竟) để trở thành một chiếc gương sáng bóng.

  • 釒 Bộ kim (kim loại)
  • 竟 Thành phần phát âm (jìng)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Thời cổ đại, gương không làm bằng thủy tinh mà được đúc bằng kim loại đồng (bộ Kim) và đánh bóng mặt trước để soi. Chữ 竟 (jìng) được ghép vào để biểu thị âm đọc và ý nghĩa hoàn thiện từ đầu đến cuối của vật dụng này.

Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ gương đồng dùng để soi mặt, sau này khi thấu tinh và kính phát triển, nghĩa được mở rộng ra thành mắt kính, thấu kính quang học và các đồ vật có tính chất phản chiếu.

  • Người Trung Hoa cổ đại dùng gương đồng (铜镜) từ thời nhà Thương và nhà Chu.
  • Gương trong văn hóa phương Đông còn mang ý nghĩa xua đuổi tà ma (gương bát quái).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Kính
Âm Hán Việt là 'Kính', tương ứng với phụ âm k- và thanh sắc trong tiếng Việt (khớp với độ cao và tính chất sắc của thanh 4 tiếng Trung).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: キョウ / Âm Kun: かがみ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
경
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu j- trong tiếng Trung thường chuyển thành k- hoặc ch- trong âm Hán Việt (jìng ➔ kính).
Câu chuyện Ghi nhớ

Kim loại (金) được mài giũa suốt từ đầu đến cuối (竟) để tạo ra một chiếc gương (镜) sáng bóng hoàn hảo.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
竟
jìngrốt cuộc, cuối cùng, lại dám, thậm chíPhonetic Core (声旁)
境
jìngcảnh giới, biên giới, hoàn cảnh+ 土 (đất đai)
獍
jìnga mythical animal that eats its mother+ 犭 (con chó)
鏡
+ 釒 (metal)
Chữ dễ nhầm (形近字)
竟(jìng)
Thiếu bộ Kim (釒) ở bên trái, mang nghĩa trừu tượng là 'rốt cuộc'.
境(jìng)
Dùng bộ Thổ (土) thay cho bộ Kim (釒), chỉ cảnh quan hoặc môi trường.
Thử thách phản xạ
每天早上起床后,我都照[___].
Gợi ý: jìng
Lỗi hay gặp

Viết nhầm phần bên phải của chữ 镜 thành các thành phần khác do cấu trúc nét của chữ 竟 khá phức tạp.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '镜', bạn đọc là gì và nó có nghĩa là gì trong tiếng Việt?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '镜' (gương) với bộ Kim bên trái và phần phát âm bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

镜jìnggương, kính
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0