HanziGuru.铃 · líng
铃
líng[ling2]Thanh 2

chuông nhỏ

EN: (small) bell

HSK 5Hán Việt: Linh
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chuông nhỏ

Hán Việt: Linh
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:10
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ lệnh) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ giản thể '铃' giữ nguyên cấu trúc bộ thủ bên trái và rút gọn bộ phận bên phải từ chữ '令' truyền thống.

chuông nhỏ

tiếng chuôngchuông điện thoại, chuông cửa
Danh từTrung tính#âm thanh#đồ vật
Ví dụ thực tế
  • 门铃响了。
    Ménlíng xiǎng le.
    Chuông cửa kêu rồi.
  • 自行车铃
    zìxíngchē líng
    chuông xe đạp
/[liŋ³⁵]/Thanh điệu: 35
铃
língling2
++
´(35)
=líng
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ling
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
l
Phân loại: Âm bên - Đầu lưỡi
Cách đọc tương đương: l
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi thoát ra hai bên sườn lưỡi.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt nhẹ lên vòm miệng phía sau răng cửa trên, luồng hơi đi qua hai bên cạnh lưỡi.
Vận mẫu (Vần)
ing
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: -inh (như trong tiếng Việt)
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «inh» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): phát âm giống như dấu sắc trong tiếng Việt nhưng kéo dài và đi từ âm vực trung lên cao.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 2 khác, thanh 2 có thể biến đổi nhẹ thành thanh suôn mượt hơn nhưng cơ bản giữ nguyên độ cao 35.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 4 (lìng) nếu người nói đọc quá nhanh và cụt ngủn; cần chú ý độ ngân đi lên đặc trưng của thanh 2.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như dấu sắc trên tiếng Việt.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 10 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ kim) chiếm khoảng 1/3 chiều rộng, phần bên phải (chữ lệnh) chiếm 2/3 còn lại, cân đối hài hòa không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ giản thể '铃' giữ nguyên cấu trúc bộ thủ bên trái và rút gọn bộ phận bên phải từ chữ '令' truyền thống.

Bộ thủ 釒 · Bộ Kim (kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 釒 (Chỉ vật làm bằng kim loại (chuông).)

Biểu thanh (声旁): 令 (âm gốc: líng)

Bên trái là bộ Kim (kim loại) chỉ chất liệu làm ra chuông, bên phải là chữ Lệnh (líng) chỉ âm thanh ra lệnh hoặc phát ra tiếng kêu.

  • 釒 Bộ kim (kim loại)
  • 令 Chữ lệnh (phần phát âm)
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ hình thanh kết hợp giữa ý nghĩa kim loại (bộ kim) và âm đọc từ chữ lệnh (líng), mô phỏng những chiếc chuông đồng thời cổ đại.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc chỉ chiếc chuông đồng nhỏ thời xưa, nay mở rộng ra cho tất cả các loại chuông cửa, chuông xe, chuông điện thoại.

  • Chuông đồng từ thời xưa không chỉ dùng để báo giờ mà còn làm nhạc cụ và vật phẩm tôn giáo.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Linh
Thanh 2 trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (Linh).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: レイ / Âm Kun: すず
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
령
Quy luật chuyển âm: Chữ Hán vần -ing thường tương ứng với vần -inh trong Âm Hán Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Vật làm bằng **kim** loại (**釒**) phát ra âm thanh ra **lệnh** (**令**) chính là chiếc **chuông nhỏ** (**铃**).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
令
línglệnh (mệnh lệnh, khiến cho)Phonetic Core (声旁)
冷
lěnglạnh+ 冫 (băng)
零
língsố không, lẻ, rơi rụng+ 雨 (mưa)
领
lǐngcổ, cổ áo, lãnh đạo, nhận+ 页 (đầu)
Chữ dễ nhầm (形近字)
岭(lǐng)
Chữ 岭 có bộ Sơn (山) nghĩa là núi, còn chữ 铃 có bộ Kim (釒) nghĩa là chuông.
Thử thách phản xạ
上课了,老师按了一下电[___]。
Gợi ý: líng
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải với chữ khác do viết sai nét của bộ lệnh (令), hoặc đọc nhầm thành thanh 3 do ảnh hưởng của từ 'lĩnh'.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ '铃', hãy đọc to âm Pinyin, nghĩa tiếng Việt và cho biết bộ thủ bên trái là gì?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'chuông cửa' (ménlíng) bằng chữ Hán, bạn viết thế nào?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

铃língchuông nhỏ
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0