HanziGuru.销 · xiāo
销
xiāo[xiao1]Thanh 1

tiêu hủy, bán, tiêu dùng

EN: to melt (metal) · to cancel; to annul · to sell

HSK 4Hán Việt: tiêu
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · tiêu hủy, bán, tiêu dùng

Hán Việt: tiêu
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:12
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (tiêu) chiếm 2/3 còn lại. Cần chú ý cân đối giữa các nét ngang và sổ của cả hai bên để chữ không bị lệch.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 銷 được giản thể hóa thành 销, trong đó phần bên phải 肖 được giữ nguyên, bộ Kim ở bên trái được viết theo dạng tiêu chuẩn của chữ giản thể.

tiêu thụ, bán hàng

nóng chảy, nấu chảy kim loạihủy bỏ, xóa bỏ, tiêu hủychi tiêu, tốn kémchốt, đinh ghim
Động từ / Danh từTrung tính / Trang trọng#thương mại#hành động#vật lý
Ví dụ thực tế
  • 这批货物 很快 就 销 完了。
    Zhè pī huòwù hěn kuài jiù xiāo wán le.
    Lô hàng này đã được tiêu thụ hết rất nhanh.
  • 请帮我 销毁 这份 文件。
    Qǐng bāng wǒ xiāohuǐ zhè fèn wénjiàn.
    Xin hãy giúp tôi tiêu hủy tài liệu này.
/[ɕi̯aʊ̯⁵⁵]/Thanh điệu: 55
销
xiāoxiao1
++
¯(55)
=xiāo
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xiao
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi hạ thấp gần chân răng hàm dưới, đẩy hơi nhẹ qua kẽ răng tạo tiếng xì êm.
Vận mẫu (Vần)
iao
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: iêu / ao
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «dao» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: iao là sự kết hợp của âm đệm i và nguyên âm chính ao.
Thanh điệu
T1 (55)
Thanh 1 (Âm Bình - Cao Bằng)
Quy luật thanh điệu: Thanh 1 (ngang cao 55 ngân dài): Phát âm cao và giữ đều giọng ở quãng cao nhất của giọng nói tự nhiên, không lên không xuống.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 1 khác, âm này vẫn giữ nguyên độ cao 55. Khi đứng trước thanh 3, nó thường chuyển nhẹ xuống cao độ trung bình trước khi chuyển đổi.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với xiǎo (thanh 3) nếu người nói đọc nhanh và không giữ đúng độ cao đều của thanh 1.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa ngang ở tầm cao trước mặt, biểu thị thanh ngang cao đều (ngang cao 55 ngân dài).

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 12 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ Kim) chiếm khoảng 1/3 không gian, phần bên phải (tiêu) chiếm 2/3 còn lại. Cần chú ý cân đối giữa các nét ngang và sổ của cả hai bên để chữ không bị lệch.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 銷 được giản thể hóa thành 销, trong đó phần bên phải 肖 được giữ nguyên, bộ Kim ở bên trái được viết theo dạng tiêu chuẩn của chữ giản thể.

Bộ thủ 金 · Bộ Kim (kim loại, vàng)

Biểu ý (形旁): 金 (Chỉ vật liệu kim loại hoặc hành động liên quan đến nung chảy kim loại ban đầu.)

Biểu thanh (声旁): 肖 (âm gốc: xiāo)

Bên trái là bộ Kim (kim loại), bên phải là chữ Tiêu (肖 - tiêu điều, giống nhau). Kết hợp lại chỉ việc nung chảy kim loại (như làm cho nó tan biến đi) hoặc mở rộng ra thành tiêu thụ, hủy bỏ.

  • 釒 Bộ kim (kim loại)
  • 肖 Thành phần biểu âm và gợi nghĩa phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ này được cấu tạo từ bộ Kim (chỉ kim loại) và chữ Tiêu (chỉ âm đọc). Ban đầu, nó mang ý nghĩa là nung chảy kim loại rắn thành dạng lỏng.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'nung chảy kim loại', nghĩa của chữ dần mở rộng sang việc làm cho tiêu biến, hủy bỏ (như xóa bỏ, hủy bỏ văn bản), rồi tiếp tục phát triển sang ý nghĩa thương mại là tiêu thụ, bán hàng hóa.

  • Trong tiếng Trung cổ, việc đúc tiền hoặc nung chảy kim loại đóng vai trò rất quan trọng, gắn liền với ký tự này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
tiêu
Thanh ngang cao trong tiếng Trung (xiāo) tương ứng với âm đọc mang dấu ngang (không dấu) trong âm Hán Việt (tiêu).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ショウ / Âm Kun: と.ける, と.かす
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
소
Quy luật chuyển âm: Âm đầu x- trong tiếng Trung thường tương ứng với âm s-/x- trong âm Hán Việt (tiêu).
Câu chuyện Ghi nhớ

Đem những khối **kim loại** (**金**) nung vào lò để **tiêu** hủy (**肖**), biến chúng thành nước hoặc đem đi **bán** (**销**) hết.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
肖
xiàogiống nhau, tương tựPhonetic Core (声旁)
消
xiāotiêu diệt, biến mất, tiêu thụ+ 氵 (nước)
悄
qiāoLặng lẽ, âm thầm+ 忄 (trái tim)
峭
qiàoDốc đứng, hiểm trở+ 山 (núi)
Chữ dễ nhầm (形近字)
消(xiāo)
Chữ 消 có bộ Thủy (氵) liên quan đến nước và sự tiêu biến/biến mất; trong khi chữ 销 có bộ Kim (釒) liên quan đến kim loại và việc bán hàng/tiêu thụ.
Thử thách phản xạ
这家商店 的 货物 很快 就 [___] 完了。
Gợi ý: xiāo
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa bộ Kim (釒) ở bên trái của chữ 销 với bộ Thủy (氵) của chữ 消 do âm đọc hoàn toàn giống nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 销 với bộ Kim và chữ Tiêu, bạn đọc và hiểu nghĩa gốc của nó là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'tiêu thụ' hoặc 'bán hàng' dùng chữ 销 trong tiếng Trung?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

销xiāotiêu hủy, bán, tiêu dùng
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0