HanziGuru.閒 · xián
閒
xián[xian2]Thanh 2

nhàn rỗi, thảnh thơi

EN: idle · unoccupied · leisure

HSK 5Hán Việt: Nhàn
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · nhàn rỗi, thảnh thơi

Hán Việt: Nhàn
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Bao quanh hoàn toàn
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Khung cửa bao quanh (Môn 门) phải được viết cân đối, rộng rãi ở hai bên, phần bên trong (Nguyệt 月) được đặt lọt lòng ngay ngắn, không chạm vào viền khung cửa.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 閒, bao gồm chữ Môn (门) và chữ Nguyệt (月). Chữ giản thể 闲 giữ nguyên kết cấu khung cửa và thay chữ Nguyệt bên trong bằng chữ Mộc (木) hoặc giữ nguyên trong một số biến thể, ở đây giản thể tiêu chuẩn dùng chữ Mộc (木) bên trong cửa.

nhàn rỗi, không bận rộn, thảnh thơi

trống trải, không dùng đếnchuyện phiếm, không quan trọng
Tính từ / Danh từTrung cấp / Văn phong trang trọng#thời gian#trạng thái#sinh hoạt
Ví dụ thực tế
  • 你今天有空闲时间吗?
    Nǐ jīntiān yǒu kòngxián shíjiān ma?
    Hôm nay bạn có thời gian rảnh rỗi không?
  • 闲人免进
    Xián rén miǎn jìn
    Người không có phận sự (người nhàn rỗi) miễn vào.
/[ɕi̯än³⁵]/Thanh điệu: 35
閒
xiánxian2
++
´(35)
=xián
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
xian
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
x
Phân loại: Âm xát mặt lưỡi
Cách đọc tương đương: x nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Tiếng xì gió sắc, môi kéo bè sang hai bên như đang cười.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, đẩy luồng hơi liên tục qua kẽ răng mà không ma sát quá mạnh.
Vận mẫu (Vần)
ian
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -iên
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «diên» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: Vần ian có âm đệm i kết hợp với vần an, khi đọc âm i lướt rất nhanh trước khi mở miệng đọc an.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc trong tiếng Việt, bắt đầu từ điểm trung bình và vút lên cao dứt khoát.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm tiết thanh 3 khác, thanh 2 sẽ chuyển thành âm có cao độ tương tự thanh lửng (khoảng 35 đổi thành 25 hoặc nâng cao độ đầu), tuy nhiên trong văn cảnh giao tiếp thông thường vẫn giữ nguyên âm gốc.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với xiān (tiên) hoặc xiǎn (hiểm) nếu người học không phân biệt rõ thanh điệu dấu sắc (thanh 2) và thanh hỏi (thanh 3).
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Đưa tay từ ngực hướng lên cao chéo sang phải, giống như dấu sắc trong tiếng Việt, thể hiện cao độ đi từ trung bình lên cao (35).

Hình thể: Bao quanh hoàn toàn · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Khung cửa bao quanh (Môn 门) phải được viết cân đối, rộng rãi ở hai bên, phần bên trong (Nguyệt 月) được đặt lọt lòng ngay ngắn, không chạm vào viền khung cửa.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 閒, bao gồm chữ Môn (门) và chữ Nguyệt (月). Chữ giản thể 闲 giữ nguyên kết cấu khung cửa và thay chữ Nguyệt bên trong bằng chữ Mộc (木) hoặc giữ nguyên trong một số biến thể, ở đây giản thể tiêu chuẩn dùng chữ Mộc (木) bên trong cửa.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (Cổng, cửa)

Biểu ý (形旁): 门 (Biểu thị không gian bên trong cánh cổng)

Bên ngoài là cái cổng (门), bên trong là cây cối hoặc ánh trăng (tùy theo dạng cấu trúc), ý chỉ đứng ngóng qua khe cửa khi rảnh rỗi.

  • 门 Cổng, cửa
  • 木 Cây cối (trong giản thể)
Phân loại Lục thư: Hội ý (会意)

Nguồn gốc: Chữ phồn thể gốc (閒) vẽ hình ánh trăng (月) chiếu qua khe cửa (門), diễn tả cảnh thanh tĩnh, nhàn nhã lúc đêm về.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là khoảng trống giữa hai cánh cửa hoặc ánh trăng qua khe cửa, dần chuyển hóa thành ý nghĩa rảnh rỗi, thảnh thơi, không bận việc.

  • Trong văn học cổ điển, chữ này thường xuất hiện trong các bài thơ tả cảnh điền viên, sống ẩn dật.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Nhàn
Thanh huyền trong tiếng Việt (Nhàn) đối ứng với thanh 2 (dấu sắc) của tiếng Trung có sự dịch chuyển về cao độ, nhưng giữ nguyên vần và phụ âm đầu.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カン / Âm Kun: 暇
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
한
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Nhàn' chuyển đổi từ mẫu âm đầu x- trong tiếng Trung thành phụ âm nh- trong tiếng Việt.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng nhàn rỗi ngắm trăng qua khe cửa (门) của ngôi nhà vào những lúc thảnh thơi.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
癇
+ 疒 (bệnh tật)
蕑
jiānsurname Jian; Eupatorium chinensis+ 艹 (cỏ cây)
Chữ dễ nhầm (形近字)
间(jiān)
Chữ 闲 có bộ Mộc (木) hoặc Nguyệt bên trong nghĩa là nhàn rỗi, chữ 间 có bộ Nhật (日) bên trong nghĩa là không gian/ở giữa.
Thử thách phản xạ
周末的時候,我很[___],喜歡在家看書。
Gợi ý: xián
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa chữ 闲 (nhàn rỗi) và chữ 间 (không gian, ở giữa) do cấu trúc khung cửa (门) bên ngoài giống hệt nhau.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '闲', bạn đọc và hiểu nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ '闲' (nhàn rỗi) với bộ Môn ở ngoài và cấu trúc bên trong?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

閒xiánnhàn rỗi, thảnh thơi
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0