HanziGuru.闆 · bǎn
闆
bǎn[ban3]Thanh 3

chủ, tấm ván

EN: see 老闆|老板, boss

HSK 2Hán Việt: Bản
Các cách đọc khác (多音字):
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · chủ, tấm ván

Hán Việt: Bản
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:8
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (木) hẹp hơn và thấp hơn một chút, phần bên phải (反) rộng thoáng và vươn dài nét phẩy sổ để giữ thăng bằng tổng thể chữ.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 闆 (gồm 門 cửa và 品 phẩm), chữ giản thể viết lại thành 板 (gồm 木 mộc và 反 phản) để đơn giản hóa số nét.

tấm ván, thớt gỗ

ông chủ, bà chủ (thường dùng trong từ 老闆 - ông chủ)
Danh từTrung tínhNgữ tố ràng buộc#đồ vật#kinh doanh#chức vụ
Ví dụ thực tế
  • 他是我的老板。
    Tā shì wǒ de lǎobǎn.
    Anh ấy là ông chủ của tôi.
  • 老板娘很热情。
    Lǎobǎnniáng hěn rèqíng.
    Bà chủ rất nhiệt tình.
/[pan²¹⁴]/Thanh điệu: 214
闆
bǎnban3
++
ˇ(214)
=bǎn
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ban
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "a" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
b
Phân loại: Âm môi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: p nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Đặt giấy ăn trước môi, giấy phải đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Môi khép nhẹ, bật hơi nhẹ nhàng từ môi, dây thanh quản rung.
Vận mẫu (Vần)
an
Nhóm vần: Nhóm vần -a
Cách đọc tương đương: -an giống tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «an» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T3 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi gập xuống rồi lên, giống dấu hỏi hoặc dấu ngã kéo dài trong tiếng Việt).
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến điệu thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm với thanh 4 (bàn) nếu đọc quá nhanh mà không nhấn đủ độ trũng ở đáy thanh hỏi.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: đi xuống từ độ cao trung bình rồi kéo xếch lên cao về phía bên phải.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 8 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (木) hẹp hơn và thấp hơn một chút, phần bên phải (反) rộng thoáng và vươn dài nét phẩy sổ để giữ thăng bằng tổng thể chữ.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 闆 (gồm 門 cửa và 品 phẩm), chữ giản thể viết lại thành 板 (gồm 木 mộc và 反 phản) để đơn giản hóa số nét.

Bộ thủ 木 · Bộ Mộc (Cây, gỗ)

Biểu ý (形旁): 木 (Chỉ chất liệu làm bằng gỗ (tấm ván))

Biểu thanh (声旁): 反 (âm gốc: fǎn / bǎn)

Bên trái là cây gỗ (木), bên phải là sự lật úp hoặc phản chiếu (反). Tấm ván gỗ được xẻ ra và lật qua lật lại để gia công thành mặt phẳng.

  • 木 Chỉ gỗ / vật liệu làm bằng gỗ
  • 反 Cung cấp âm đọc (bǎn) và ý phụ
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Được cấu tạo từ bộ Mộc (chỉ vật liệu gỗ) kết hợp với chữ Phản (chỉ âm đọc), ban đầu chỉ tấm ván gỗ cứng phẳng dùng trong xây dựng và làm đồ đạc.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ nghĩa gốc là 'tấm ván gỗ', dần mở rộng chỉ các bề mặt cứng và sau này dùng trong từ 'ông chủ' (老板) với ý ví von người đứng đầu cứng rắn, vững chãi như tấm ván chủ lực của cửa hàng.

  • Trong tiếng Trung hiện đại, chữ này ít khi đứng một mình với nghĩa tấm ván mà chủ yếu đi kèm thành từ kép 老闆 (ông chủ).
🇻🇳
Âm Hán Việt
Bản
Thanh 3 trong tiếng Trung (hỏi/ngã trầm) tương đương với dấu hỏi/ngã trong âm Hán Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: ハン / Âm Kun: いた
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
판
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu b- trong tiếng Trung tương ứng với âm b trong tiếng Việt (Bản).
Câu chuyện Ghi nhớ

Ông chủ (老板) đứng trên một **tấm ván** gỗ (**木**) làm bằng phẳng, **phản** chiếu (**反**) lại ánh sáng rực rỡ của thành công.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
饭
fàncơmThay bộ mộc (木) bằng bộ thực (饣) chỉ đồ ăn.
返
fǎnquay vềThêm bộ xước (辶) chỉ hành động di chuyển quay lại.
Chữ dễ nhầm (形近字)
版(bǎn)
Chữ 版 dùng bộ phiến (片) bên trái chỉ bản in, trang sách; chữ 板 dùng bộ mộc (木) chỉ tấm ván gỗ.
Thử thách phản xạ
這家店的___人很好,經常給我們送禮物。
Gợi ý: bǎn
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn giữa 板 (ván gỗ, dùng trong 老板) và 版 (bản in, ấn bản trong 出版).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Nhìn thấy chữ 板, hãy đọc lại phát âm, âm Hán Việt và ý nghĩa chính?
Tái hiện / Viết: Khi muốn viết từ 'ông chủ' (lǎobǎn), chữ 'bǎn' được viết với bộ gì bên trái và bộ gì bên phải?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

闆bǎnchủ, tấm ván
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0