HanziGuru.阂 · hé
阂
hé[he2]Thanh 2

cản trở, cách biệt, ngăn cách

EN: obstruct

HSK 7Hán Việt: Hợi
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · cản trở, cách biệt, ngăn cách

Hán Việt: Hợi
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:9
Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Môn (cổng) chiếm khoảng một nửa không gian, bên phía phải là chữ Hợi (亥) đảm nhận phần còn lại, cần căn đối để tổng thể không bị xiêu vẹo.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 閡, giản thể giữ cấu trúc bộ môn và phần bên phải theo dạng chuẩn quy hoạch chữ Hán hiện đại.

cản trở, ngăn cách, gây bất hòa

khoảng cáchsự nghi ngờ hoặc cách trở trong lòng
động từ / tính từvăn phong trang trọng, Hán ViệtNgữ tố ràng buộc#hành động#trạng thái#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 隔阂
    géhé
    sự cách trở, khoảng cách trong quan hệ
  • enmity
    bù hé
    không hòa hợp, bất hòa
/[xə³⁵]/Thanh điệu: 35
阂
héhe2
++
´(35)
=hé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
he
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Đọc tương tự như:“hớ”Chính xác
Đối chiếu âm Hán-Việt: Hợi
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
h
Phân loại: Âm xát cuống lưỡi
Cách đọc tương đương: h
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Hơi ma sát nhẹ ở cuống họng, như hà hơi làm mờ mặt gương.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Cuống lưỡi nâng nhẹ gần ngạc mềm, luồng hơi ma sát nhẹ qua cổ họng.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: e đọc như ê ngắn
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Thanh 2 (dấu sắc 35): Bắt đầu từ âm vực trung bình rồi vút cao dứt khoát lên cao, giống hệt dấu sắc trong tiếng Việt.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một thanh 3 khác, nó chuyển thành dạng lửng lơ tương tự biến điệu tiếng Trung chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các âm vần -e có thanh điệu khác nếu không nghe kỹ độ vút cao ở cuối âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngang ngực vuốt xéo lên cao bên phải giống như đường đi của dấu sắc.

Hình thể: Trái - phải · Số nét: 9 nét

Quy tắc cân đối nét: Bên trái là bộ Môn (cổng) chiếm khoảng một nửa không gian, bên phía phải là chữ Hợi (亥) đảm nhận phần còn lại, cần căn đối để tổng thể không bị xiêu vẹo.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể là 閡, giản thể giữ cấu trúc bộ môn và phần bên phải theo dạng chuẩn quy hoạch chữ Hán hiện đại.

Bộ thủ 门 · Bộ Môn (cái cửa)

Biểu ý (形旁): 门 (chỉ sự ngăn cách, đóng cửa lại ở bên ngoài)

Biểu thanh (声旁): 亥 (âm gốc: hé)

Đứng trước một cánh cửa (门) mà có vật gì đó hợi/cản trở (亥) bên trong khiến người ta không thể qua lại được, tạo thành ý nghĩa cản trở, cách biệt.

  • 门 cái cửa, biểu thị sự ngăn trở
  • 亥 cung Hợi, thành phần phát âm chính
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Là chữ kết hợp giữa hình thù cái cửa (门) để chỉ không gian bị chặn và phần âm đọc (亥) để định âm.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý gốc là cửa đóng then cài gây cản trở sự lưu thông, sau mở rộng ra thành sự cách biệt trong tình cảm, tư tưởng giữa người với người (như trong cách hợp, cách trở).

🇻🇳
Âm Hán Việt
Hợi
Thanh điệu tiếng Trung là thanh 2 (dấu sắc), tương ứng với âm Hán Việt có dấu sắc hoặc biến đổi tùy theo quy luật ngữ âm lịch sử.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: がい / Âm Kun: さえぎ.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
해
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Hợi' tương ứng với âm Pinyin 'hé' trong nhiều trường hợp từ vựng học thuật.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng trước cánh **cửa** (门) mà con heo (địa chi **Hợi**) nằm ỳ ra cản đường, tạo nên sự **cách trở, cản trở** hoàn toàn.

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
亥
hài12th earthly branch: 9-11 p.m., 10th solar month (7th November-6th December), year of the Boar; ancient Chinese compass point: 330°Phonetic Core (声旁)
孩
háiđứa trẻ+ 子 (con cái)
刻
kèkhắc, khắc trổ, khoảnh khắc, khắc (15 phút)+ 刂 (con dao)
该
gāinên, phải, đáng+ 讠 (lời nói)
Chữ dễ nhầm (形近字)
核(hé)
Chữ 核 có bộ Mộc (木) bên trái liên quan đến cây cối/hạt, trong khi chữ 阂 có bộ Môn (门) liên quan đến cửa/sự cách trở.
Thử thách phản xạ
我们之间产生了一些隔[___]。
Gợi ý: hé
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn phần bên phải của chữ 阂 (là 亥) với các chữ tương tự như 该 hay 核 do thói quen nhìn lướt bộ thủ.

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ 阂, bạn đọc là gì và có nghĩa tiếng Việt là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết chữ 'hé' (cản trở) với bộ Môn ở bên trái?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

阂hécản trở, cách biệt, ngăn cách
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0