Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝) viết gọn gàng, hẹp về chiều ngang; phần bên phải (chữ 走 biến thể) vươn cao và rộng hơn một chút để tạo sự cân đối vững chãi.
1. Ý nghĩa
dốc, hiểm trở (địa hình cao và đứng)
đột ngột, bất ngờ (thường dùng trong từ ghép như 陡然)
Tính từ / Phó từTrung cấp / Văn viết#địa hình#trạng thái#tính từ
Đường núi này rất dốc, leo lên phải hết sức cẩn thận.
天气陡然变冷了。
tiān qì dǒu rán biàn lěng le.
Thời tiết đột ngột trở lạnh.
2. Phát âm
/[toʊ̯²¹⁴]/Thanh điệu: 214
陡
dǒudou3
|
++
ˇ(214)
=dǒu
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
dou
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "o" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
d
Phân loại: Âm đầu lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: t nhẹ (không bật hơi)
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống âm 't' trong tiếng Việt, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát chân răng cửa trên, khi phát âm thả lỏng nhanh như âm t nhẹ trong tiếng Việt.
Vận mẫu (Vần)
ou
Nhóm vần: Nhóm vần -o
Cách đọc tương đương: Vần ou đọc giống âm -âu trong tiếng Việt
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «âu» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Quy tắc vận mẫu viết tắt: ui là viết tắt của o-u
Thanh điệu
T3 (214)
2 → 1 → 4 (214)
Thanh 3 (Thượng Thanh - Trầm Uốn)
Quy luật thanh điệu: Thanh 3 (dấu hỏi / 214): Giọng đi từ tầm trung xuống thấp rồi uốn ngược lên cao, tương tự ngữ điệu khi hỏi 'Hả?' bằng giọng trầm.
Biến điệu: Khi thanh 3 đứng trước một thanh 3 khác, nó biến đổi thành thanh 2 (dấu sắc).
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với các từ có vận mẫu -ou ở thanh 4 (dấu nặng/rơi dứt khoát) nếu không giữ độ trũng ở giữa âm.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay di chuyển theo hình chữ V: bắt đầu từ tầm trung, kéo dốc xuống thấp, rồi vòng hất ngược lên cao (giống quỹ đạo của thanh 3).
3. Chữ viết
Hình thể: trái phải (左右) · Số nét: 9 nét
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝) viết gọn gàng, hẹp về chiều ngang; phần bên phải (chữ 走 biến thể) vươn cao và rộng hơn một chút để tạo sự cân đối vững chãi.
4. Cấu tạo
Bộ thủ阝 · Bộ phụ (gò, đồi) (gò đất, đồi núi, vách đá)
Biểu ý (形旁):阝 (Chỉ ý nghĩa liên quan đến địa hình đồi núi, vách dốc.)
Bên trái là bộ gò đồi (阝), bên phải là chữ tẩu (走 - bước đi/chạy). Đi bộ trên gò đồi mà bước chân phải chênh vênh, bước hụt thì thành đường rất dốc (陡).
阝 gò đồi, địa hình
走 bước đi, di chuyển
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
2· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 走 (zǒu)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ được cấu thành từ bộ 阝 (biểu thị gò đồi, vách núi) kết hợp với 走 (biểu thị sự di chuyển trên đó), diễn tả cảnh tượng di chuyển trên một bề mặt địa hình đứng sừng sững.
Hành trình biến đổi nghĩa: Ban đầu chỉ độ dốc đứng của đồi núi, sau đó mở rộng ra để miêu tả bất kỳ bề mặt nào nghiêng đứng (như cầu thang dốc) và mở rộng ý nghĩa trừu tượng thành 'đột ngột, bất ngờ'.
Trong văn cổ, từ này thường gắn liền với cảnh quan thiên hiểm trở.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Đẩu
Âm Hán Việt là 'Đẩu', tương ứng với thanh hỏi/ngã trong hệ thống phân chia thanh điệu tiếng Việt.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: トウ / Âm Kun: はし.る
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
두
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu d trong pinyin tương ứng với âm Đ trong tiếng Việt qua các từ gốc Hán.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Bạn đang **đi bộ (走)** trên một **gò đồi (阝)** hiểm trở, con đường bỗng chuyển sang **dốc (陡)** đứng khiến bạn phải bước đi cực kỳ cẩn thận.