EN: to separate · to partition · to stand or lie between
HSK 4Hán Việt: Cách
Khám Phá Chuyên Sâu
Tiếng Việt · cách biệt, ngăn cách
Hán Việt: Cách
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - phải
Số nét:13
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái (bộ Phụ 阝) viết gọn gàng, phần bên phải (chữ Các 各) viết rộng rãi hơn một chút nhưng không được lấn át phần trái.
1. Ý nghĩa
ngăn cách, cách nhau
ở khoảng cách, cách một khoảngsau một khoảng thời gian
Động từ / Giới từTrung tính#không gian#thời gian#quan hệ
Ví dụ thực tế
我们隔壁住着一个中国人。
Wǒmen gébì zhùzhe yīgè zhōngguó rén.
Bên cạnh nhà chúng tôi có một người Trung Quốc ở.
隔壁房间
gébi fángjiān
Phòng bên cạnh
2. Phát âm
/[kɤ³⁵]/Thanh điệu: 35
隔
gége2
|
++
´(35)
=gé
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ge
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "e" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
g
Phân loại: Âm cuống lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: c / k
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Giống chữ 'c/k' trong tiếng Việt (cá, kem).
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Gốc lưỡi nâng cao chạm vào vòm mềm (ngạc mềm), không có luồng hơi mạnh bật ra.
Vận mẫu (Vần)
e
Nhóm vần: Nhóm vần -e
Cách đọc tương đương: âm ơ đứng trước phụ âm kết thúc
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «ơ» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T2 (35)
3 → 5 (35)
Thanh 2 (Dương Bình - Lên Cao)
Quy luật thanh điệu: Tương đương với dấu sắc (thanh 2) trong tiếng Việt, bắt đầu từ độ cao trung bình và vút lên cao hẳn.
Biến điệu: Khi thanh 2 đứng trước một âm tiết thanh 1 hoặc thanh 2, nó chuyển thành dấu sắc ngân cao vừa; đứng trước thanh 3 có thể biến đổi nhẹ theo quy tắc ngữ điệu chung.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với âm gè trong tiếng Việt hoặc phát âm nhầm thành thanh 4 (dấu nặng) do đọc quá nhanh.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay đưa từ ngực hướng chếch lên cao giống như vẽ dấu sắc (35), thể hiện nhịp điệu hỏi han hoặc ngạc nhiên.
3. Chữ viết
Hình thể: Trái - phải · Số nét: 13 nét
Quy tắc cân đối nét: Bố cục trái phải cân đối: Phần bên trái (bộ Phụ 阝) viết gọn gàng, phần bên phải (chữ Các 各) viết rộng rãi hơn một chút nhưng không được lấn át phần trái.
4. Cấu tạo
Bộ thủ阝 · Bộ Phụ (gò, đống) (Gò đất, vùng đất, ranh giới địa lý)
Biểu ý (形旁):阝 (Chỉ ranh giới, đồi núi tạo thành sự chia cắt, ngăn cách địa hình.)
Biểu thanh (声旁):各 (âm gốc: ge)
Bên trái là bộ Phụ (gò đất, vùng đất) biểu thị địa hình chia cắt, bên phải là chữ Các (mỗi, mọi) chỉ sự phân chia riêng biệt. Hai yếu tố kết hợp lại tạo thành ý nghĩa ngăn cách, cách biệt.
阝 Bộ phụ, liên quan đến gò đống, ranh giới
各 Phần biểu âm và gợi ý mỗi người mỗi ngả, phân chia
Họ chữ hình thanh (形声字家族)
7· Gốc ngữ âm (Thanh bàng): 鬲 (gé)
5. Lịch sử
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)
Nguồn gốc: Chữ 隔 được cấu thành từ bộ Phụ (chỉ địa hình gồ ghề, ngăn trở) và chữ Các (chỉ sự phân tách). Ban đầu mô tả những ngọn đồi hoặc gò đất tạo thành ranh giới tự nhiên chia cắt các khu vực.
Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là ranh giới địa hình ngăn cách, chữ phát triển rộng ra để chỉ mọi hình thức ngăn cách về không gian, thời gian và quan hệ giữa người với người.
Trong văn bản cổ, chữ này thường dùng để chỉ khoảng cách núi non hiểm trở.
6. Đồng nguyên
🇻🇳
Âm Hán Việt
Cách
Thanh 2 (gé) trong tiếng Trung tương ứng với dấu sắc trong Âm Hán Việt (cách).
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: カク / Âm Kun: 隔.てる, 隔.たる
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
격
Quy luật chuyển âm: Phụ âm đầu g trong tiếng Trung chuyển thành c trong Âm Hán Việt, vần e/é tương ứng với vần ách trong từ Hán Việt.
7. Ghi nhớ
Câu chuyện Ghi nhớ
Đứng bên hai **gò đất** (阝) lớn, mỗi người (**各**) bị **cách** biệt ở một bên không thể sang gặp nhau.