HanziGuru.際 · jì
際
jì[ji4]Thanh 4

Biên giới, giữa, quốc tế

EN: border · edge · boundary

HSK 2Hán Việt: Tế
Khám Phá Chuyên Sâu

Tiếng Việt · Biên giới, giữa, quốc tế

Hán Việt: Tế
Bài học có sẵn
1 / 1
Hình thể:Trái - Phải
Số nét:7
Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝) viết gọn gàng, hẹp hơn; phần bên phải (chữ 示 biến thể) rộng rãi hơn, cân đối tỷ trọng hai bên để chữ không bị đổ về phía trước.
Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 際 được giản thể thành 际 bằng cách thay đổi bộ phận bên phải thành dạng đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc.

Biên giới, bờ cõi, chỗ tiếp giáp giữa hai vật hoặc hai vùng

Khoảng giữa, lúc, khi (ví dụ: kí tế, hợp tế)Quan hệ giữa các bên (ví dụ: quốc tế, nhân tế)
Danh từ / Hậu tốTrung lập / Trang trọngNgữ tố ràng buộc#không gian#thời gian#quan hệ xã hội
Ví dụ thực tế
  • 国际
    guójì
    quốc tế
  • 实际
    shíjì
    thực tế
/[t͡ɕi˥˩]/Thanh điệu: 51
際
jìji4
++
`(51)
=jì
Ghép âm & bắc cầu phát âm
Các bước ghép vần
ji
Vị trí đánh dấu thanh: Dấu thanh đặt trên chữ "i" theo quy tắc ưu tiên nguyên âm chính (a > e > o; khi vần có -iu/-ui dấu đặt ở nguyên âm thứ hai).
Thanh mẫu (Phụ âm đầu)
j
Phân loại: Âm mặt lưỡi - Không bật hơi
Cách đọc tương đương: ch nhẹ
Không bật hơi
Mẹo thử luồng hơi: Không bật hơi. Miệng mỉm cười bè ngang, giấy ăn đứng yên.
Vị trí lưỡi & khẩu hình: Đầu lưỡi đặt sát mặt sau răng cửa dưới, mặt lưỡi nâng lên vòm họng trên, đẩy hơi nhẹ nhàng không bật mạnh.
Vận mẫu (Vần)
i
Nhóm vần: Nhóm vần -i
Cách đọc tương đương: i
Hướng dẫn khẩu hình: Nguyên âm độc lập đọc như âm «i» trong tiếng Việt.
Lỗi phát âm thường gặp: Giữ đúng độ cao 4 thanh: Thanh 1 ngang cao, Thanh 2 dấu sắc, Thanh 3 dấu hỏi trầm, Thanh 4 dứt khoát.
Thanh điệu
T4 (51)
Thanh 4 (Khứ Thanh - Hạ Quyết Đoán)
Quy luật thanh điệu: Thanh 4 trong tiếng Trung đọc giống như dấu sắc nhưng dứt khoát, cộc và rơi thẳng từ cao xuống thấp (51), không kéo dài.
Biến điệu: Khi đứng trước một âm thanh 4 khác, thanh 4 sẽ chuyển thành dạng nửa thanh 4 ngắn hơn (khoảng độ cao 53), nhưng quy tắc này mang tính tự nhiên trong dòng nói.
👂
Bẫy nghe dễ nhầm: Dễ nhầm lẫn với thanh 1 hoặc thanh 2 nếu phát âm không đủ lực rơi xuống độ cao 51.
👋
Cử chỉ tay theo thanh điệu: Tay chém mạnh từ trên cao xuống dưới dứt khoát giống như tiếng ra lệnh hoặc gật đầu mạnh một cái.

Hình thể: Trái - Phải · Số nét: 7 nét

Quy tắc cân đối nét: Phần bên trái (bộ 阝) viết gọn gàng, hẹp hơn; phần bên phải (chữ 示 biến thể) rộng rãi hơn, cân đối tỷ trọng hai bên để chữ không bị đổ về phía trước.

Quy luật giản thể: Chữ phồn thể 際 được giản thể thành 际 bằng cách thay đổi bộ phận bên phải thành dạng đơn giản hơn nhưng vẫn giữ nguyên cấu trúc.

Bộ thủ 阝 · Bộ Ấp (phụ trái) (Gò đất, thành trì, địa điểm)

Biểu ý (形旁): 阝 (Chỉ địa điểm, ranh giới địa lý hoặc bờ cõi)

Biểu thanh (声旁): 示 (âm gốc: shì / jì)

Bên trái là bộ gò đất (阝), bên phải là chữ thị (示) chỉ sự biểu thị, ranh giới rõ ràng. Gặp nhau ở bờ ranh giới chính là 'tế' (biên giới, khoảng giữa).

  • 阝 Bộ Ấp, chỉ gò đất, biên giới
  • 示 Chỉ thị, vị trí
Phân loại Lục thư: Hình thanh (形声)

Nguồn gốc: Chữ HÌnh thanh kết hợp giữa bộ 阝 (gò đất, biên giới) và chữ 示 (thể hiện ranh giới). Ban đầu chỉ bờ ranh giới giữa hai vùng đất.

Hành trình biến đổi nghĩa: Từ ý nghĩa ban đầu là bờ ranh giới không gian, chữ mở rộng ra chỉ khoảng giữa, thời điểm giao nhau và các mối quan hệ ngoại giao (quốc tế).

  • Trong lịch sử, các vương quốc thường dùng gò đất hoặc sông núi làm ranh giới, điều này giải thích sự xuất hiện của bộ 阝 trong chữ này.
🇻🇳
Âm Hán Việt
Tế
Thanh sắc hoặc thanh nặng trong tiếng Việt thường tương ứng với thanh 4 (dấu rơi 51) trong tiếng Trung.
🇯🇵
Hán tự tiếng Nhật (Kanji)
Âm On: サイ / Âm Kun: きわ
🇰🇷
Hán tự tiếng Hàn (Hanja)
제
Quy luật chuyển âm: Âm Hán Việt 'Tế' tương ứng với âm đọc 'jì' trong tiếng Trung qua quy luật biến âm lịch sử.
Câu chuyện Ghi nhớ

Đứng ở **gò đất** (阝) nhìn ra **chỉ thị** (示) ranh giới quốc gia, đó chính là đường **biên giới** (jì).

Họ chữ hình thanh (形声字家族)
祭
zhàiHọ Tế / Tế tựPhonetic Core (声旁)
察
chávariant of 察[cha2]+ 宀 (mái nhà)
傺
chìto detain; to hinder+ 亻 (con người)
瘵
zhài(literary) disease (esp. tuberculosis)+ 疒 (bệnh tật)
Chữ dễ nhầm (形近字)
实际(shíjì)
Chú ý phân biệt chữ 际 với các chữ đồng âm khác trong cụm từ cố định.
Thử thách phản xạ
我們要從[___]上 解決這個問題。
Gợi ý: jì
Lỗi hay gặp

Nhầm lẫn bộ 阝 bên trái với bộ 阝 bên phải (nếu là 阝 ở bên phải thì đọc là fù, mang ý nghĩa khác hoàn toàn).

Gợi ý ghi nhớ
Nhận diện chữ: Khi nhìn thấy chữ '际', đọc là gì và có nghĩa là gì?
Tái hiện / Viết: Làm thế nào để viết từ 'quốc tế' (guójì) bằng chữ Hán?

Xem người bản xứ phát âm và giảng giải từ vựng này trong các video thực tế trên YouTube.

Chủ đề tìm kiếm
Ưu tiên giọng

Kết quả từ tìm kiếm YouTube trực tiếp — giọng vùng miền và cấp độ chưa được xác minh.

際jìBiên giới, giữa, quốc tế
Tốc độ:
Đang tìm kiếm video phát âm bản xứ trên YouTube...
0 / 0